Tìm hồ sơ

Tìm thấy 963 hồ sơ finance manager x tại Hà Nội x , Bắc Giang x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Finance manager
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
14 năm 2,500 - 3,000 USD Hà Nội
Bắc Giang
2 tháng qua
en 8.4 Finance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
14 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
en 4.0 Finance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 33
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
en Finance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
11 năm 1,200 - 1,500 USD Hà Nội
Bắc Ninh
Hưng Yên
hơn 5 năm qua
en 5.1 Finance Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 42
11 năm Thương lượng Bắc Ninh
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 6 năm qua
en 6.8 Finance Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
15 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hải Dương
hơn 6 năm qua
en Finance Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en Financial Management
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
en Finance Manager / Chief Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
11 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Thái Nguyên
hơn 5 năm qua
en 8.2 Accounting/ Finance Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
9 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 7.5 Accounting/ Finance Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
7 năm 2,000 - 3,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 5.7 Chief Accountant, Senior Accountant, Assistant of Finance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
9 năm Thương lượng Hà Nội hơn 4 năm qua
en 8.2 Financial Management Expert
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
13 năm trên 2,500 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 8.6 CFO, Finance Manager, Chief Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 39
13 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en Management accountant, Senior accountant, Financial manager assistant or Financial analysis
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
5 năm 800 - 1,200 USD Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
en 8.2 Finance Manager, Financial Controller, Management reporting,
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 56
20 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en HR, Administration, Logistics, Accounting and Finance Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
5 năm 1,000 - 2,000 USD Hà Nội hơn 5 năm qua
en Finance Manager, Chief Accountant, Operational Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
18 năm 2,000 - 3,000 USD Hà Nội
Vĩnh Phúc
Bắc Ninh
hơn 6 năm qua
en 6.3 Furniture Finishing Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -48
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en 4.1 Software Engineer, Financial Market, Investment, Data
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
5 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
Investment Manager / Finance Manager, Passed CFA level 3, MSc Overseas
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 4.8 5.5 YEARS EXPERIENCE AS ACCOUNTING & FINANCE MANAGER IN BIG FOREIGN MANUFACTURING COMPANY
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
10 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hà Nam
hơn 6 năm qua
en 6.8 CFO, Accounting and Financial Manager, Chief accountant, Office Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
10 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
3.5 Financial Manager/Controller
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
6 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en 8.3 Financial controller/ finance manager/Chief accountant/Internal control
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 33
8 năm 1,200 - 1,500 USD Hà Nội
Hưng Yên
hơn 5 năm qua
en Assistant to District Fitness Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm 6,0 - 12,0 tr.VND Hà Nội hơn 6 năm qua
en Sales administration, Account and Finance, Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
1 năm 309 - 412 USD Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
en Accounting/Financial Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
13 năm 1,000 - 2,000 USD Hà Nội hơn 5 năm qua
en 4.8 CFO/Finance Manager/ CHief Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
en 3.2 Banking, Finance, Marketing, Business, International Business, Freight/Logistics, Project/Planning, International cooperation, Administration
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en 3.9 Fitness Center Manager
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Financial Accounting Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
11 năm Thương lượng Hà Nội
Thái Bình
Nghệ An
hơn 6 năm qua
en 7.2 Business Management, Finacial Consultant, Marketing
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 31
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
en 8.2 MANAGER RISK AND COMPLIANCE / FINANCIAL SERVICES
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 6 năm qua
en Senior Management Accountant/ Financial Executive/ Business Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
4 năm 1,200 - 1,300 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 5.0 Accounting Manager, Finance Controller
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
9 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Dương
Hà Nam
hơn 5 năm qua
en 3.4 Marketing, finance staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
1 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en 4.7 Office manager or Senior merchandiser in garment field
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
Chưa có kinh nghiệm trên 1,500 USD Hà Nội hơn 4 năm qua
en 3.8 Accountant staff, Office Staff, Business filed, Marketing
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
2 năm 200 - 250 USD Hà Nội
Hải Phòng
Hải Dương
hơn 5 năm qua
en Field Service Engineer / Maintenance Eng./ Technical/engineering
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
10 năm 1,000 - 2,500 USD Hà Nội
Hà Tây
Hà Nam
hơn 5 năm qua
en Internship in martketing field, PR
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 29
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Postgraduate / Quantitative Finance / Portfolio Management / Risk Management / Financial Modelling / Algorithm Trading
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Hà Tây
hơn 5 năm qua
en Auditor - Internal Auditor - Risk Management - Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
en Staff of Banking and Finance, Analyst, Market Researcher
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
1 năm 300 - 500 USD Hà Nội hơn 6 năm qua
en 8.4 INVESTIGATION /SECURITY/ RISK / FINANCIAL CRIME / ANTI FRAUD / COMPLIANCE MANEGER
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 31
16 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en 5.8 Business Operation Officer / Account Manager / Financial Analyst / Internal Control.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 47
11 năm Thương lượng Toàn quốc
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
en 4.2 Finance/Investment Management
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
14 năm 1,500 - 2,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 5 năm qua
All jobs which relate to QA/QC or Manufacturing field
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
13 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hà Nam
hơn 4 năm qua
en Banker, financial analyst, accountants, marketing.
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 30
1 năm 6,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội hơn 6 năm qua
en 4.8 Finance Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 36
8 năm 2,000 - 4,000 USD Hà Nội hơn 6 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10