Tìm hồ sơ

Tìm thấy 1,073 hồ sơ ngành nghề Chứng khoán x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en 8.6 Risk Modelling Officer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Chủ tịch | Tuổi: -37
27 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Giám đôc chi nhánh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 53
23 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
Đồng Nai
hơn 4 năm qua
6.4 Giám Đốc Kinh Doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 47
20 năm 30 - 50 tr.VND Hà Nội hơn 5 năm qua
en 5.3 FINANCIAL DIRECTOR, (DEPUTY) DIRECTOR
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Tổng giám đốc | Tuổi: 47
20 năm 2,200 - 400 USD Hà Nội hơn 6 năm qua
7.3 Phụ Trách Tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 45
19 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
Quản trị dự án, giải pháp CNTT
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
19 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 5.7 CFO, Cheif Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
18 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Chuyên viên Tài chính/ Đầu tư/ Ngân hàng/ Phân tích kinh doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 49
18 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
4.1 Nhân Viên Kế Toán / Tài Chính / Dự Án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
17 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
6.0 TP Phap che hoac Giam doc Nhan su
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Tổng giám đốc | Tuổi: 45
16 năm Thương lượng Hà Nội hơn 4 năm qua
en 6.5 Tax & Treasury Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
4.1 Kiểm soát/kiểm toán nội bộ; Trưởng/Phó phòng kế toán.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 48
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng,...
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
15 năm 15 - 20 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.8 Phó Tổng Giám Đốc, Giám Đốc Khối
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en investment consultant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 48
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 41
14 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en IT Director - Head of IT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 41
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Project Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
14 năm 1,800 - 200 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
chuyên viên
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
14 năm 500 - 700 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 5 năm qua
en 8.0 Kế Toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 6 năm qua
7.1 Đầu tư, quản lý rủi ro , tài chính, tư vấn tài chính
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 40
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Chuyên viên kế toán nguồn vốn và thanh toán/ kế toán tổng hợp/kế toán công nợ,thuế/Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
kế toán kiểm toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
13 năm 8 - 12 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
7.0 Kế toán trưởng, Trưởng phòng kế toán- tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
12 năm 18 - 30 tr.VND Hà Nội hơn 6 năm qua
en 5.6 IT Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.2 Financial analyst - Investment analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.4 Trưởng Phòng Chăm Sóc Khách Hàng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
4.2 Kế Toán Tổng Hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
12 năm 12 - 15 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
3.7 Chief Accountant, CFO
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
12 năm 200 - 300 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
3.3 Trưởng/Phó phòng HCNS
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Luật sư hợp tác, Luật sư cho doanh nghiệp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
12 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 4 năm qua
Giám đốc/Phó Giám đốc chi nhánh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 39
12 năm 20 - 40 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng/P.Giám đốc/Giám Đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
12 năm 1,500 - 200 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Chief Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en Chief Accountant; Banker; Manager Assistant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
7.0 Kế toán trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en 6.3 Giám đốc điều hành, giám đốc kinh doanh, giám đốc tài chính, kế toán trưởng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
4.0 Kế toán trưởng; Tp. Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.5 Telecommunications, Sales, Support staff
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
ke toan truong, ke toan tong hop
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Cán bộ quản lý ngân hàng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
11 năm 30 - 50 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 5 năm qua
en Financial Auditing
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 41
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Giám đốc điều hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 45
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Accounting & Finance
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
11 năm 100 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
CFO, Phụ trách Đầu tư
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
11 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hưng Yên
hơn 5 năm qua
Giám đốc Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Kế toán trưởng/Giám đốc tài chính/Giám đốc kiểm toán nội bộ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 8.2 MANAGER RISK AND COMPLIANCE / FINANCIAL SERVICES
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 6 năm qua
en 6.3 IT Manager, Product/Project Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.9 Trưởng Phòng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10