Tìm hồ sơ

Tìm thấy 1,073 hồ sơ ngành nghề Chứng khoán x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en 8.6 Risk Modelling Officer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Chủ tịch | Tuổi: -37
27 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 8.2 MANAGER RISK AND COMPLIANCE / FINANCIAL SERVICES
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 6 năm qua
en 8.2 Trưởng phòng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 8.1 Investment Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
7 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en 8.0 Kế Toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 6 năm qua
en 7.8 Senior Officer/Management
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 7.8 Accounting Manager/Finance Manager/Office Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
6 năm 2,500 - 300 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.8 Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 30
3 năm 700 - 800 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
en 7.8 Assistant to CFO
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
3 năm 20 - 30 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.5 chuyen vien tai chính-Kế Toán
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 7.4 Recruitment @ Training/HR Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
5 năm 800 - 100 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 7.4 Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
7.3 Phụ Trách Tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 45
19 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
7.1 Đầu tư, quản lý rủi ro , tài chính, tư vấn tài chính
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 40
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 7.1 Financial Analysis/Investment/Securities
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
7.0 Kế toán trưởng, Trưởng phòng kế toán- tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
12 năm 18 - 30 tr.VND Hà Nội hơn 6 năm qua
7.0 Kế toán trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en 7.0 Financial controller/ Head of finance
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 37
9 năm trên 300 USD Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 6.9 Finance analyst/ Investment analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
6.7 TÀI CHÍNH/CHỨNG KHOÁN/NGÂN HÀNG/ĐẦU TƯ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
4 năm 100 - 1,500 USD Cần Thơ
Gia Lai
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 6.6 Financial Investment
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 33
8 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 6.5 Tax & Treasury Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 6.5 Investment Officer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 33
6 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
6.5 Kế Toán Tổng Hợp, Phó Kế Toán Trưởng, Kế Toán Trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Thanh Hóa
hơn 4 năm qua
6.4 Giám Đốc Kinh Doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 47
20 năm 30 - 50 tr.VND Hà Nội hơn 5 năm qua
en 6.3 Giám đốc điều hành, giám đốc kinh doanh, giám đốc tài chính, kế toán trưởng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 6.3 IT Manager, Product/Project Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 6.3 Nhà quản lý cao cấp trong lĩnh vực ngân hàng - tài chính – đầu tư
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
8 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
en 6.3 Accountant, Officer at Finance Department or Adminstrative Officer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm 10 - 12 tr.VND Hà Nội hơn 5 năm qua
en 6.2 Nhân viên / Quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
6.0 TP Phap che hoac Giam doc Nhan su
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Tổng giám đốc | Tuổi: 45
16 năm Thương lượng Hà Nội hơn 4 năm qua
en 5.9 Trưởng Phòng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.9 Senior Financial Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.9 Investment / Financial analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 5.9 Chuyên viên phân tích tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
2 năm 6 - 8 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.9 Finance / Accounting Associate
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
en 5.8 Manager/Senior Manager, Client Service, Qualitative (Based in HCMC)
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.8 Director/Managers
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 42
7 năm 30 - 50 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.7 CFO, Cheif Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
18 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.7 General Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.6 IT Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
5.4 Nhân viên Tài chính/Phân tích/Đầu tư/Ngân hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 5.3 FINANCIAL DIRECTOR, (DEPUTY) DIRECTOR
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Tổng giám đốc | Tuổi: 47
20 năm 2,200 - 400 USD Hà Nội hơn 6 năm qua
en 5.3 Quản lý
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
10 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
5.3 Tư Vấn Đầu Tư Tài Chính Doanh Nghiệp; Ngân Hàng Đầu Tư; Nghiệp Vụ & Dịch Vụ Chứng Khoán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
9 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 4 năm qua
en 5.3 Business Development Manager/Investment Officer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en 5.3 BUSINESS DEVELOPMENT MANAGER
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cần Thơ
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 5 năm qua
en 5.3 Project Manager , Maintenance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
6 năm 900 - 1,200 USD Hà Nội
Hải Phòng
Thái Bình
hơn 5 năm qua
en 5.2 Financial analyst - Investment analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.2 Financial Analysist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
Cần Thơ
hơn 4 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10