Tìm hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Sales Director, Business Development Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm trên 2,000 USD Bình Dương
Long An
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 7.6 Director of Sales & Marketing. Director of Sales, Marketing Director, Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -46
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 8.0 Country Sale Director/ Business Development Director/Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
12 năm 2,500 - 3,000 USD Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 7.1 Sales Director; Head of Sales; Business Development Director; Sales & Marketing Manager; National Key Account Manager; Country Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
en 4.5 Assistant Manager/Director; Marketing & Business Development Officer; Senior Sale/Trader Officer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en Sales executive, Sales administrator, Assistant Director, Business Development executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
6 năm 700 - 800 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.5 National Sales Manager, National Retail Operation Director, Business Development Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 44
18 năm 5,000 - 6,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en 8.6 Sales and Business Development Director/ Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 35
9 năm 1,800 - 3,800 USD Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
en 5.6 CEO/Sales Director/Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en Chief Rep. / Head of Commercial / Business Development Director / National Sales Director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 43
13 năm 8,000 - 10,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.3 Sales Manager, Business Development Manager, Customer Service Manager, Account Manager, Director.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
CEO, COO, CMO, Sales Director, Sales Manager, Chief Rep, Plant Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Giám đốc | Tuổi: 47
17 năm 2,500 - 3,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 8.6 SALES/BUSINESS DEVELOPMENT/SOURCING/MERCHANDISER MANAGER/DIRECTOR
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
13 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 5.8 Sales Director/Business Development Director/Country Manager/Director
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 57
30 năm 5,000 - 6,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 4.6 Sales Manager ( SM) - Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 50
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.6 Relationship Manager/ Sales Manager/ Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.7 Sales Manager - Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 4.1 Business Development Manager / Sale Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 6.9 Technical Sales Manager/ Business development manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Business Development Manager, Channel Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
11 năm 1,500 - 2,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.5 Sales Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
6 năm trên 2,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Sales Manager or Business Develpment Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
10 năm 824 - 927 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Business Development Manager, Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
17 năm 2,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en SALES MANAGER, BUSINESS DEVELOPMENT MANAGER, TEAM LEADER
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 32
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Dak Lak
hơn 5 năm qua
en Country Sales Manager - Key Account Manager - Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
15 năm 1,500 - 3,000 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
Khác
hơn 5 năm qua
en 4.1 Business Development Manager, Account Manager, Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Head of Sales & Marketing; Business Development Manager; CDH
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 49
18 năm 4,000 - 6,000 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en B2B Sale manager - Business development manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
en Account Manager, Business Development Manager, Sale Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 32
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Operation manager, Centre manager, Business Development Manager, Chief Representative, Assistant to Director,
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
12 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Sales/ Marketing Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
5 năm 1,030 - 1,545 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.5 Assistant to Director / Administrative Manager / Office Manager / Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 5.0 Sales And Marketing Manager, Account manager, Business Development manager, Project sales manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 33
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
3.3 Sale manager, Business Development Manager, Trưởng phòng phát triển kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
6 năm 1,000 - 2,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
Key Account Supervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 32
4 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
3.2 Business Develop Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
15 năm 30,0 - 50,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Hà Nội
Đà Nẵng
hơn 3 năm qua
Business Development Manager
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.5 Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Business Development Manager
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.7 Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
10 năm 2,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
3.1 Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 29
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Sales / Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -49
11 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.0 Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Quảng Nam
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 32
4 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Business Development Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 6.3 Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10