Tìm hồ sơ

Tìm thấy 1,341 hồ sơ tại Thừa Thiên- Huế x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Bác sĩ, Quan ly trinh duoc.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: -45
3 năm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Programmer
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
2 năm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
en Nhân viên chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
2 năm 309 - 412 USD Thừa Thiên- Huế
Quảng Trị
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
4 năm Thương lượng Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Thiết kế
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 40
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Quản trị mạng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
2 năm 824 - 927 USD Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Trình dược viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 40
Chưa có kinh nghiệm 515 - 618 USD Thừa Thiên- Huế hơn 9 năm qua
Kỹ sư môi trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 6,0 tr.VND Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Nhân viên bảo trì
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
1 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Bình Dương
Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Kỹ sư viễn thông
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 9 năm qua
Nhân viên hành chánh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
1 năm Thương lượng Thừa Thiên- Huế
Quảng Trị
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Network administration
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
3 năm 309 - 412 USD Thừa Thiên- Huế hơn 9 năm qua
Kỹ sư trắc địa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
3 năm Thương lượng Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Y si y hoc co triyen
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Nhân sự và tiền lương
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
2 năm 309 - 412 USD Thừa Thiên- Huế
Quảng Bình
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Le tan- Ban hang
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm 2,0 - 3,0 tr.VND Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Kỹ sư chế tạo máy
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
Chưa có kinh nghiệm 309 - 412 USD Bình Dương
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
9 năm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Quảng Trị
hơn 9 năm qua
Chuyên viên phòng thí nghiệm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Đồng Nai
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Network administration
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 39
Chưa có kinh nghiệm 309 - 412 USD Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Thiết kế quảng cáo
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
1 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Đà Nẵng
Phú Yên
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
2 năm 2,0 - 3,0 tr.VND Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Bào chế thuốc
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
2 năm Thương lượng Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
1 năm 206 - 309 USD Thừa Thiên- Huế hơn 9 năm qua
Kế toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
1 năm Thương lượng Bình Dương
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Quảng cáo
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
2 năm Thương lượng Tiền Giang
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Hướng dẫn viên du lịch
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
2 năm Thương lượng Vĩnh Long
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Lập trình viên
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
1 năm 2,0 - 3,0 tr.VND Thừa Thiên- Huế hơn 9 năm qua
en Thiết kế
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
3 năm 515 - 618 USD Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Kỹ sư nông nghiệp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
2 năm 309 - 412 USD Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Kỹ sư xây dựng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
4 năm Thương lượng Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
NHÂN VIÊN TÍN DỤNG HOẶC NHÂN VIÊN KINH DOANH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
1 năm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Nhân viên tư vấn tài chính
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Quảng Trị
hơn 9 năm qua
Sales Supervisors, Salesman,Event Celebration Staff,Maketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
2 năm Thương lượng Đồng Nai
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
sữa chữa phấn cứng
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
3 năm 206 - 309 USD Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Giám đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 53
10 năm 309 - 412 USD Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Quảng Trị
hơn 9 năm qua
Nhân viên phục vụ
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 206 - 309 USD Bình Dương
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Ky su dien - dien tu, tu dong hoa.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
3 năm 206 - 309 USD Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
QC,Nhan vien phong thi nghiem
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
3 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Kỹ sư Cơ khí Giao thông (Động lực)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
Chưa có kinh nghiệm 206 - 309 USD Thừa Thiên- Huế
Quảng Bình
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
3 năm 309 - 412 USD Đà Nẵng
Đồng Nai
Thừa Thiên- Huế
hơn 9 năm qua
Thiết kế quảng cáo
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
1 năm 2,0 - 3,0 tr.VND Thừa Thiên- Huế hơn 9 năm qua
Kế toán viên
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 39
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Nhân viên điện tử viễn thông
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
5 năm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Hồ Chí Minh
hơn 9 năm qua
Nhân viên xây dựng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Trị
Đồng Bằng Sông Cửu Long
KV Nam Trung Bộ
hơn 10 năm qua
Cộng tác thiết kế kiến trúc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
hơn 10 năm qua
Nhân viên kỹ thuật thi công
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm trên 7,1 tr.VND Đà Nẵng
Bình Dương
Bà Rịa - Vũng Tàu
Thừa Thiên- Huế
Bình Định
Kon Tum
Gia Lai
Kon Tum
Quảng Nam
Quảng Ngãi
hơn 10 năm qua
Kỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 7,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
Bà Rịa - Vũng Tàu
Thừa Thiên- Huế
Đồng Nai
Hà Tĩnh
Nghệ An
hơn 10 năm qua
Kỹ sư cơ khí động lực-Nhân viên kỹ thuật-Công nhân lắp ráp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Đà Nẵng
Thừa Thiên- Huế
Quảng Nam
Quảng Ngãi
hơn 10 năm qua
Quản lý kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 63
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Thừa Thiên- Huế
Bạc Liêu
Đồng Nai
Hà Tĩnh
Nam Định
Nghệ An
Quảng Bình
hơn 10 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10