Tìm hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
3.9 Trưởng phòng kinh doanh hoặc Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 4 năm qua
Trưởng Phòng Kinh Doanh hoặc Marketing
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 33
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
4.9 Trưởng Phòng Kinh doanh hoặc Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
7 năm Thương lượng Lâm Đồng
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Truong phong kinh doanh kenh sieu thi hoac Regional Sales manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 50
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
3.1 Trưởng nhóm/ trưởng phòng Marketing hoặc Kinh doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
9 năm 5 - 9 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
6.5 Phó/Trưởng Phòng Marketing hoặc Kinh doanh
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
Nhân viên Kinh Doanh VĂn Phòng, Trợ lý/Hỗ trợ kinh doanh, NV Sales Admin, Trade Marketing, NV điều phối Kinh Doanh, Nhân viên Dịch vụ khách hàng, Nhân viên phòng kế hoạch, Nhân viên Theo dõi đơn hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
6 năm 8 - 10 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Nhân Viên Phòng Kế Hoạch; Trợ Lý Kinh Doanh, Marketing; Thư Ký Văn Phòng, Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
2 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
Nhân viên phòng marketing, nhân viên hỗ trợ kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Nghệ An
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
IT phần cứng/mạng Hỗ trợ kinh doanh
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
4 năm 5 - 7 tr.VND Hà Nội hơn 6 năm qua
Nhân Viên Marketing - Hỗ Trợ Kinh Doanh - Nhân Viên Văn Phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm 5 - 8 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Hồ Sơ Nhân Viên Kinh Doanh, Marketing, Phát Triển Thị Trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nội
Phú Thọ
Vĩnh Phúc
hơn 6 năm qua
6.4 Thư ký/ trợ lý Phòng, NV Chăm Sóc Khách Hàng, NV Hỗ trợ website & Marketing online, NV Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en Sales/ Kế Hoạch Kinh Doanh/ Hàng Tiêu Dùng/ Marketing/Phát triển thị trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
6.4 Marketing, sale, trợ lý, giám sát, phó, trưởng nhóm kinh doanh dược phẩm, y tế, chăm sóc khách hàng hoặc văn phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.2 Country Sales Manager/ Business Development Director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 40
13 năm Thương lượng Hà Nội hơn 5 năm qua
Tiếng Trung; Tiếng Nhật; Quản trị kinh doanh; Xuất- nhập khẩu; Biên- phiên dịch; Khách sạn- du lịch; Thương mại điện tử; Xuất khẩu lao động- tư vấn du học; Biên tập viên nghành xuất bản;
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
12 năm Thương lượng Hà Nội
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
business development manager, sales manager, carrier relations manager
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 32
7 năm 1,300 - 200 USD Hà Nội hơn 3 năm qua
en 4.6 Relationship Manager/ Sales Manager/ Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.5 National Sales Manager, National Retail Operation Director, Business Development Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 43
18 năm 500 - 600 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en 6.9 Technical Sales Manager/ Business development manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.5 Sales Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
6 năm trên 200 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
CEO, COO, CMO, Sales Director, Sales Manager, Chief Rep, Plant Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Giám đốc | Tuổi: 46
17 năm 2,500 - 300 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en SALES MANAGER, BUSINESS DEVELOPMENT MANAGER, TEAM LEADER
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 31
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Dak Lak
hơn 5 năm qua
en 4.4 Sales manager, Business development manager, Branch manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
8 năm Thương lượng Hà Nội hơn 6 năm qua
en 4.6 Sales Manager ( SM) - Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 49
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.1 Sales Director; Head of Sales; Business Development Director; Sales & Marketing Manager; National Key Account Manager; Country Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 6 năm qua
en Chief Rep. / Head of Commercial / Business Development Director / National Sales Director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 42
13 năm 800 - 1000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Sales Director, Business Development Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
5 năm trên 200 USD Bình Dương
Long An
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Sales/ Marketing Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
5 năm 130 - 1,545 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.3 Sales Manager, Business Development Manager, Customer Service Manager, Account Manager, Director.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
3.3 Sale manager, Business Development Manager, Trưởng phòng phát triển kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
6 năm 100 - 200 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 7.7 Sales Manager - Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
7 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 4.1 Business Development Manager / Sale Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 7.6 Director of Sales & Marketing. Director of Sales, Marketing Director, Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -47
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Business Development Manager, Channel Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
11 năm 1,500 - 200 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Sales Manager or Business Develpment Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
10 năm 824 - 927 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Business Development Manager, Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
17 năm 200 - 300 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en 5.6 Brand/Marketing Manager, Sale Manager, Business Development Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 31
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Country Sales Manager - Key Account Manager - Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
15 năm 1,500 - 300 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
Khác
hơn 5 năm qua
en 4.1 Business Development Manager, Account Manager, Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Head of Sales & Marketing; Business Development Manager; CDH
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 48
18 năm 400 - 600 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en B2B Sale manager - Business development manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en Account Manager, Business Development Manager, Sale Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Operation manager, Centre manager, Business Development Manager, Chief Representative, Assistant to Director,
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
12 năm 100 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.6 Business Development Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 38
10 năm 3,500 - 4,500 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.5 Assistant to Director / Administrative Manager / Office Manager / Business Development Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 8.0 Country Sale Director/ Business Development Director/Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
12 năm 2,500 - 300 USD Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Sales Manager, Sales Director
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 56
15 năm 1,500 - 2,500 USD Hà Nội hơn 6 năm qua
en 3.3 Area Sales Manager, Hospital Tender Manager, Marketing Manger
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
6 năm Thương lượng Cần Thơ
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10