Search resume

Search found 808 resumes nhan vien ky thuat vien x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
QA, QC, Mong muốn được làm việc về khâu kỹ thuật, rập, sơ đồ. nếu quý cty có nhu cầu đào tạo thêm vì chỉ mới được học qua trường lớp, chưa ứng dụng trên sx.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Thư ký/Hành chính,Nhân viên kinh doanh, Chăm sóc KH, Nhân viên Marketing
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
3 years 5,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kế toán, Hành chính văn phòng, Thư ký/Trợ lý, Kiểm soát viên/Giao dịch viên, Marketing/ Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years over 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ Sinh học/ Kỹ sư Nông nghiệp/Nhân viên Phân tích/ Nhân viên phòng Thí nghiệm/Nhân viên (QA, QC)/ Nhân viên XNK
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên nhân sự,thư ký,văn phòng,nhân viên kinh doanh,bán hàng,tiếp thị,marketing,thu mua,thống kê...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật/Kỹ Sư Bảo Trì/Kỹ Sư Bán Hàng Kỹ Thuật/Kỹ Thuật Viên Tập Sự/Kỹ Sư Cơ Khí/Kỹ Sư Sản Xuất
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
Tien Giang
over 12 years ago
Thư ký/Nhân viên văn phòng/Sale Admin/nhân viên phòng dự án/Tiếp tân/Trợ lý kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
6 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Thư ký điều hành-nha6n vie6n ha2nh chi1nh,cha8m so1c kha1ch ha2ng
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
4 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
  1. 8
  2. 9
  3. 10
  4. 11
  5. 12
  6. 13
  7. 14
  8. 15
  9. 16
  10. 17