Search resume

Search found 1,858 resumes thu kho x at Dong Nai x , Binh Dinh x , Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Chuyên viên Thẩm Định Giá-Chuyên viên Pháp Lý-Chuyên viên Quan hệ khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Khanh Hoa
Ninh Thuan
over 12 years ago
Trưởng phòng chính sách và phát triển sản KHDN, Giám đốc chi nhánh ngân hàng, Giám đốc Khối KHDN, Giám đốc quản lý rủi ro tín dụng, Trưởng Phòng quản lý tín dụng, Trưởng phòng tái thẩm định của ngân hàng
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 52
15 years 1,000 - 3,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Thuc Tap Sinh-Linh vuc Tai Chinh-Ngan Hang-Chung Khoan
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 41
No experience Negotiable Quang Nam
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Marketing/Truyền thông/Truyền hình/ Sự kiện/Chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 7,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Bán hàng/Kinh doanh/Thu mua vật tư//Marketing/Dịch vụ khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
tôi đã làm công trình giàn khoan có học qua vận hành cnc nhung chua có cơ hội .mông công ty cho tôi học việc được ko,chấp nhận lương thấp.cảm ơn quý công ty
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên theo dõi đơn hàng (Merchandise Staff),Trợ Lý Kinh Doanh (Sales Admin), Nhân viên chăm sóc khách hàng (Customer Service Staff)
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý nhà hàng-khách sạn,nhân viên quản lý chất lượng,nhân viên nghiên cứu,nhân viên phòng thí nghiệm...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
  1. 29
  2. 30
  3. 31
  4. 32
  5. 33
  6. 34
  7. 35
  8. 36
  9. 37
  10. 38