Search resume

Search found 2,897 resumes congnhan x at Binh Duong x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
en Kỹ sư cơ khí-cơ điện tử
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên bảo trì/thi cong nha xuong-nha cao oc...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 42
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 11 years ago
nhan vien thiet ke-cong nghe det-nhuom
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 42
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân viên điện tử viễn thông,nhân viên giám sát sản xuất và thi công
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
3 years 2,0 - 6,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân viên hành chánh, nhân viên kinh doanh,hoặc các công việc liên đến quan trị
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 47
1 years 206 - 309 USD Bac Lieu
Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhận làm báo cáo thuế, báo cáo tài chính hàng tháng, quý, năm. Thành lập - giải thể công ty trọn gói
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 45
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật công nghệ thực phẩm hoặc nhân viên kiểm tra chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Binh Duong
Quang Ngai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên hành chính, quản lý đơn hàng, đối chiếu công nợ, theo dõi sản xuất, xuất nhập hàng hóa
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 38
4 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
R&D, QA, QC... Các lĩnh vực thuộc ngành khoa học và công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, KCS, nhân viên phòng thí nghiệm hoặc việc làm liên quan ngành công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, quản lý sản xuất, Công nghệ thực phẩm,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên nghành công nghệ Hóa Học QA/QC-vận hành sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm/Nhân Viên Qc, Qa, KCS/ Nhân Viên Công Nghệ Thực Phẩm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Giám sát - Kỹ thuật công trình; Khai triển bản vẽ kết cấu - kiến trúc,...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,5 - 5,5 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên KCS, thiết kế rập công nghiệp(tay), may mẫu
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Công Nhân,nhân Viên Kinh Doanh,nhân Viên Kỹ Thuật
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Da Nang
Quang Tri
over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật, Nhân Viên Vận Hành Máy, Kỹ Sư Bảo Trì Hệ Thống, Kỹ Sư Điện Công Nghiệp
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 38
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
An Giang
Ba Ria-VT
Binh Duong
Can Tho
over 12 years ago
Kế Toán Giá Thành/Kế Toán Công Nợ/Kế Toán Kho, Kt Tổng Hợp
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
Nhận Thi Công Trực Tiếp Alu, Nhôm Kính, Lan Can Cầu Thang... Sữa Chữa Nhà Dân
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Quang Ngai
over 12 years ago
Tuyển Gấp 5 Sales Cửa Nhôm, Cửa Nhựa ( Lương Cao + Hoa Hồng Cao) Công Ty Tnhh Sx Tm Dv Xd Tân Hoàng Vũ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Binh Duong
Da Nang
Other
over 12 years ago
Nhân Viên Vi Sinh/Phòng Thí Nghiệm... Lĩnh Vực Công Nghệ Sinh Học
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Lam Dong
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán,thu Hồi Công Nợ,nvkd
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Other
over 12 years ago
Quản Lý ,giám Sát ,nhận Thầu Công Trình Sơn Nước,điện Gia Dụng
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Đơn Xin Việc Kế Toán Công Nợ; Kế Toán Thuế; Kế Toán Tiền Lương; Kế Toán Bán Hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Làm Kế Toán, Kề Toán Kho. Kế Toán Chi Phí, Hàng Hóa, Công Nợ, Quản Lý Kho
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
It/kỹ Thuật Viên Tin Học & Mobile. Bảo Hành Bảo Trì Máy Tính Và Mạng Nội Bộ Công Ty
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 48
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Rd, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Kỹ Sư Công Nghệ Sinh Học, Nhân Viên Qc, Qa, Kcs, Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, Nhân Viên Đăng Ký Thuốc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Thiết Kế-Lương Thấp ,giám Sát Thi Công Nhà Cao Tầng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Gia Lai
over 12 years ago
Giám sát công trình, thiết kế xây dựng, quản lý xưởng sản xuất hoặc vị trí tương đương…
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
5 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
QC, QA, nhân viên phòng R&D, Nhân viên van phòng của nghành Công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý hệ thống chất lượng, viết quy trình công nghệ, quản lý dữ liệu phân hệ Master data
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 46
12 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ, Nhân Viên QA/QC, Nhân viên R&D, Kỹ sư vận hành
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư Giám sát,Thiết kế,Thi công
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
chuyên viên hỗ trợ tín dụng, chuyên viên khách hàng cá nhân, cộng tác viên, nhân viên ngân hàng....
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ sinh học, nhân viên KCS/QC, nhân viên phong thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
4.5 Giám đốc thiết kế, quản lý dự án, thiết kế công trình dân dụng, thiết kế quy hoạch
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 51
10 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en Công việc thịch hợp với kinh nghiệm và kỹ năng của bản thân trong ngành Thu mua, Vật tư, Quản lý kho
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 42
6 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
5.0 Nhân viên nhân sự; Nhân viên kế toán tiền mặt/công nợ; Nhân viên bán hàng Siêu thị
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 43
6 years 4,0 - 7,0 tr.VND Binh Duong
DakLak
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en 3.4 Chuyên viên nghiên cứu, phân tích vi sinh, QA/QC trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm, môi trường
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 39
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Lam Dong
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên KCS, QC, Quản lý SX, Tổ trưởng,... (Công Nghệ Thực phẩm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
nhân viên hành chính văn phòng, nhân viên dự án, nhân viên chăm sóc khách hàng, nhân viên công tác xã hội.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 31
No experience Negotiable Thanh Hoa
Binh Duong
over 12 years ago
kỹ sư điện công nghiệp, bảo trì, vận hành,nhân viên kỹ thuật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
5 years 4,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Binh Duong
over 12 years ago
5.9 Giám sát thi công (nội thất) – Nhân viên Kinh Doanh – Nhân viên hành chánh – Nhân viên thu mua
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 50
11 years 9,0 - 14,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư cơ điện tử, kỹ sư có khí, nhân viên cơ khí, nhân viên bảo trì, nhân viên kỹ thuật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Ky su co dien-tu
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 43
1 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân viên vận hành, Nhân viên cơ khí
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 43
1 years 2,0 - 3,0 tr.VND Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Kĩ sư cơ khí, quản lý sản xuất.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
4 years 515 - 721 USD Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Kỹ sư cơ khí/ tự động hóa
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
No experience 2,0 - 3,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân viên các CTY - Cơ quan phù hợp
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
5 years 2,0 - 4,0 tr.VND Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
  1. 45
  2. 46
  3. 47
  4. 48
  5. 49
  6. 50
  7. 51
  8. 52
  9. 53
  10. 54