Search resume

Search found 2,161 resumes nhan vien thu viec x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân Viên Bán Hàng/nhân Viên Văn Thư/đánh Máy
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 32
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Ứng Tuyển Vào Vị Trí Nhân Viên Văn Phòng, Thu Mua, Kinh Doanh Trong Lĩnh Vực Ngành Dệt May
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 42
5 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh,nhân Viên Kĩ Thuật, Thu Mua Vật Tư
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
over 12 years ago
Kỹ sư môi trường, nhân viên ISO, QA/QC, nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kcs, Qa, Qc, R&d. Nhân Viên Phân Tích Các Chỉ Tiêu Vi Sinh Trong Thực Phẩm. Tư vấn dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Quang Nam
Da Nang
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật, nghiên cứu phòng thí nghiệm vi sinh, sinh học phân tử, hóa sinh. QC/QA. nhân viên R&D
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
Binh Duong
over 12 years ago
Theo dõi đơn hàng/ Nhân viên kế hoạch sản xuất/ Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên thiế kế, Bốc tách khối lượng dự toán công trình, Họa viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Gs Bán Hàng-Viễn Thông
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Sinh Viên Đh Kinh Tế Cần Tìm Việc Làm Thêm Về Xuất Nhập Khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 13
5 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Kế Toán Viên, Giám Sát Bán Hàng, Thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Thư Ký Văn Phòng, Nhân Viên Quản Lý Phòng Gym Hoặc Nhân Viên Hse
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Thư kí, nhân viên văn phòng, hành chính. kế toán viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên QA/QC - Môi Trường - Thực Phẩm - Vi Sinh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Lam Dong
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên IT,Điện tử viễn thông
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en Nhân viên Marketing/Quản trị viên Thương hiệu
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hành chánh/ Thư ký văn phòng/ Giáo dục viên/ Tư vấn giáo dục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
1 years Negotiable Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Quản lí chất lượng, thành phẩm in, nhân viên kí bài, nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Ứng Tuyển Vị Trí Kỹ Sư Cơ Khí/ Nhân Viên Kỹ Thuật/ Kỹ Sư Thiết Kế
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Giao Dịch Viên, Kế Toán Viên, Trợ Lý Kinh Doanh, Thư Ký Văn Phòng, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Khanh Hoa
Lam Dong
Ninh Thuan
over 12 years ago
quản lý phòng thí nghiệm sinh học, QA, QC, kỹ thuật viên xét nghiệm, Kỹ thuật viên quản lý, xử lý môi trường, nhân viên sale sản phẩm và thiết bị sinh học...hoặc các vị trí khác liên quan tới lĩnh vực công nghệ sinh học
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 35
No experience 5,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên QA, QC, R & D, nhân viên sản xuất, nhân viên kinh doanh (dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm...)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng Cho Tập Đòan Viễn Thông Quân Đội Viettel(Hcm)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên KCS, QA, QC Thực Phẩm, dịch vụ ăn uống; nhân viên bán hàng, thu ngân...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en nhân viên marketing,nhân viên bán hàng, thư ký, trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 400 - 600 USD Ba Ria-VT
Khanh Hoa
Ho Chi Minh
over 12 years ago
QC, QA, nhân viên phòng R&D, Nhân viên van phòng của nghành Công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Hành chính/Thư ký, Nhân viên Kinh doanh/Marketing, Chuyên viên Tư vấn
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Nhân Viên Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh Thương Mại - Kinh Nghiệm 2 Năm Làm Việc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
en 4.4 Thư ký / Trợ lý / Nhân viên Hành chánh Nhân sự / Nhân viên tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
5 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ Sư Xầu Đường/Nhân Viên Kỹ Thuật/Nhân Viên Kinh Doanh Vật Liệu
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
DakLak
Dong Nai
over 12 years ago
en Nhân viên thu mua,Nhân viên theo dõi đơn hàng,Trợ lý kinh doanh, Kế Hoạch,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Tiên Tư Vấn Thực Phẩm,nhân Viên Qc, Nhân Viên Vi Sinh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên admin,Thống kê, Nhân viên chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Điều Phối Viên, Thư Ký-Trợ Lý, Chăm Sóc Khách Hàng, Thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên hỗ trợ, thư ký kinh doanh/Nhân viên dịch vụ khách hàng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Phu Yen
over 12 years ago
en nhân viên dịch vụ khách hàng, thư ký,nhân viên hành chánh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ sư điện, Kỹ thuật viên sản xuất, Nhân viên quản lý chất lượng QA, Kỹ sư KD
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 5.0 Nhân viên Hành chánh nhân sự, Thư ký sản xuất, Kế họach sản xuất, Nhân viên theo dõi đơn hàng, Giám sát sản xuất
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 44
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Nhân Viên Kế Toán_Hồ Thị Tú Như
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật, Kỹ Sư Điện Tử-Viễn Thông
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 36
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Dinh
Khanh Hoa
over 12 years ago
Kế Toán, Nhân Viên Văn Phòng, Giao Dịch Viên,thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Bac Lieu
Ca Mau
Can Tho
Hau Giang
over 12 years ago
Nhân Viên Quản Trị Thiết Kế Website Bằng Php, Sữa Chữa Máy Vi Tính, Mực In
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Thuan
Dong Nai
over 12 years ago
Giao dịch viên, chăm sóc khách hàng, thủ kho, nhân viên văn phòng...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ Sư Cấp Thoát Nước/ nhân viên Quản Lý Môi Trường/ nhân viên an toàn môi trường/Tự Động Hóa Cấp Thoát Nước/nhân viên QA/QC
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Quang Ngai
over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự, Thư Ký, Tiếp Tân, Gia Sư/Giáo Viên Tiếng Anh, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng, Tư Vấn Du Học
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giảng Viên, Giáo Viên, Nhân Viên Văn Phòng,báo Chí, Truyền Thông
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 42
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân viên Chăm sóc khách hàng, Bán hàng/Kinh doanh, Tổng đài viên, Nhân viên Văn phòng, Lao động phổ thông,...
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 41
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en Thư ký/Nhân viên hành chính văn phòng/Nhân viên theo dõi đơn hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 6,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên hành chánh,Thông dịch viên,Nhân viên Xuất nhập khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
2 years 2,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
over 11 years ago
Nhân Viên Qc, Kcs (Thực Phẩm Và Dược, Xử Lí Nước Thải) Phòng Lab, Trình Dược Viên, Nhân Viên Bán Hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Other
over 12 years ago
  1. 35
  2. 36
  3. 37
  4. 38
  5. 39
  6. 40
  7. 41
  8. 42
  9. 43
  10. 44