Search resume

Search found 641 resumes pho quan ly x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Quản Lý Bán Lẻ Khu Vực (Ngành Mỹ Phẩm)
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 47
5 years 7,0 - 10,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Tuyển Dụng Pg Nokia Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Tnhh Quản Lý Hoạt Động Bán Lẻ Hiện Đại (Mrom)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Tuyển Dụng Pg Nokia Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Tnhh Quản Lý Hoạt Động Bán Lẻ Hiện Đại (Mrom)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Làm Kế Toán, Kề Toán Kho. Kế Toán Chi Phí, Hàng Hóa, Công Nợ, Quản Lý Kho
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Canteen, Qc/Kcs, Qa, R & D, Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Ngành Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên quan hệ khách hàng, Trợ lý giám đốc, Nhân viên văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
No experience Negotiable Ba Ria-VT
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
5.1 quản lý, trưởng phòng, chuyên viên, phó phòng, giám đốc, xuất nhập khẩu, kinh doanh, logistics, import export, manager, director, sales, procurement, purchasing, warehouse
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, hành chính, chăm sóc khách hàng, kd, quản lý
Degree: College | Current level: Manager | Age: 37
2 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Điều Hành, Trưởng Nhóm, Nhân Viên Phục Vụ, Hướng Dẫn Viên Du Lịch
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
4 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.8 Quản lý chất lượng, kỹ sư công nghệ thực phẩm, trợ lý, nhân viên văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Rd, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Kiệm nghiệm viên vi sinh/ Nhân viên phòng thí nghiệm/ Nhân viên kiểm định, quản lý chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
THIẾT KẾ CƠ KHÍ,QUẢN LÝ SẢN XUẤT,P PHÒNG KỸ THUẬT, BẢO TRÌ
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
5 years 7,0 - 9,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng-Phó Phòng QA/QC, Quản Lý Sản Xuất
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
KCS- Nhân viên quản lý chất lượng - QA - QC - Chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Pg Dứng Line Mỹ Phẩm Nivea Trong Các Siêu Thị - Cty Tnhh Quản Lý Hoạt Động Bán Lẻ Hiện Đại (Mrom)
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ Sư Thực Phẩm Có Kinh Nghiệm 4 Năm Ở Vị Trí Quản Lý Cần Tìm Việc Bán Thời Gian Và Thời Vụ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất ( Cơ Khí)/ Vận Hành Máy CNC ( Phay, Tiện)
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
10 years 400 - 500 USD Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật,Quản lý sản xuất, Lập trình phay CNC
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 4.0 Quản lý, Nhân Viên Kinh Doanh, Ngân Hàng, Hành Chính Văn Phòng
Degree: College | Current level: Manager | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
QA-QC, R&D, quản lý sản xuất, nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, Nhân viên Quản lý Sản xuất, Nhân viên Phòng Sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Binh Duong
over 12 years ago
4.0 Trưởng phòng kinh doanh/Quản lý điều hành/điều phối vận tải/Kho vận vật tư
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 52
10 years 11,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên phòng kế hoạch-Nhân viên quản lý sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Quản lý điều hành, Chuyên viên Marketting, Chuyên viên phát triển nguồn nhân lực, Sale manager
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Phòng Quản Trị Bán Hàng-Quản Lý Hồ Sơ Thầu
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 7.7 Trợ lý giám đốc về quan hệ khách hàng; Trưởng phòng marketing, Giám đốc marketing
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên quản lý đơn hàng, nhân viên hành chính - văn phòng, nhân viên chứng từ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
3.4 Quản lý dự án, Trợ lý Giám Đốc, Trưởng phòng, Kinh doanh dự án ...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
8 years Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
over 12 years ago
Quản Lý/Trưởng Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
8 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.2 Quản lý/Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 53
18 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en NV Marketing,Lễ Tân,Phục Vụ, Bán Hàng, Quản lý nhóm.
Degree: Others | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
1 years 3,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân viên QA/QC, quản lý sản xuất, Công nghệ thực phẩm,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Hành chính - Nhân sự, Trợ lý, Thư ký, Thư ký Dự án, Quản lý tòa nhà - Cao ốc văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
8 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kcs, Nhân Viên Kiểm Nghiệm, Nhân Viên Quản Lý Chất Lượng Sản Phẩm Thực Phẩm, Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, R&D
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Phòng Khsx, Trợ Lý Giám Đốc Sản Xuất, Kỹ Sư Cơ Khí, Giám Sát Sản Xuất, Quản Đốc Phân Xưởng, C. E. O
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Long An
over 12 years ago
Quản lý sản xuất hoặc nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC) trong ngành thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Trung Tâm Yến Tiệc - Trưởng Bộ phận Tổ Chức Sự Kiện Trung Tâm Yến Tiệc&Hội Nghị
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Quản Lý bếp, Giám Sát Bếp, Bếp Phó, Bếp Trưởng, Chuyên Viên R & D ẩm thực, SousChef, Executive SousChef, Executive Chef
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 46
14 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng phẩm. 15 năm trong ngành sửa chữa và chế tạo máy biến áp điện lực
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
15 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Chuyên viên Thẩm Định Giá-Chuyên viên Pháp Lý-Chuyên viên Quan hệ khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Khanh Hoa
Ninh Thuan
over 12 years ago
Trợ Lý Phó Tổng Giám Đốc, Phó-Trưởng Phòng Kinh Doanh, Quản Lý Sản Xuất-Nhân Sự, Chuyên Viên Tài Chánh Ngân Hàng, Giảng Dạy Ngoại Ngữ Tiếng Hoa, Phó-Trưởng Phòng Quan Hệ Đối Ngoại, Phó-Trưởng P
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Ben Tre
Other
over 12 years ago
Nhân Viên quản lý hệ thống SAP-SD module. Nhân Viên phòng DVKH.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
quản lý chất lượng (QC), nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D), giám sát sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
nhân viên hành chính văn phòng, thư ký, nhân viên thu ngân, nhân viên quản lý kho......
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
4 years Negotiable Binh Duong
Ninh Thuan
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Quan hệ khách hàng doanh nghiệp, quản lý danh mục đầu tư/phân tích tài chính
Degree: Others | Current level: Experienced | Age: 42
6 years 800 - 1,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng, kỹ sư công nghệ thực phẩm, dịch vụ khách hàng, trợ lý, thu mua
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Dự Án Là Một Nghệ Thuật Của Chi Phí, Khối Lượng, Chất Lượng, Tiến Độ Và An Toàn Vs Môi Trường
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 43
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Biên/Phiên Dịch, Trợ Lý, Quan Hệ Đối Ngoại
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
Ba Ria-VT
Other
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất/ NV VPĐD/ Nhân Viên Phòng Kỹ Thuật/ Trợ Lý (Biết Tiếng Nhật)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 4
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13