Search resume

Search found 14,721 resumes photogarpher x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Chỉ huy trưởng/Quản lý dự án Công ty Sài Gòn làm dự án phía Bắc
| Age: 45
No experience Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên R&D; QA/QC; Nhân viên XNK; Kinh doanh thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hóa sinh học, Qa, Qc, MÔi trường, Nông Nghiệp, Thực Phẩm, Nước giải khát..,
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Thẩm đinh, Nhân viên Kinh doanh-phát triển thị trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en Xuất nhập Khẩu, Thư ký/ Trợ Lý GĐ, Biên Phiên Dịch, Nhân sự, Thu mua, giao nhận....
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật,Quản lý sản xuất, Lập trình phay CNC
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Tiếp viên hàng không, nhân viên đối ngoại, quản lý bán hàng, phát thanh viên, fitness tranner
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý hệ thống chất lượng, viết quy trình công nghệ, quản lý dữ liệu phân hệ Master data
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 46
12 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Phiên/Biên dịch Tiếng Anh, thư ký, trợ lý giám đốc...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh
T. Thien Hue
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng phẩm. 15 năm trong ngành sửa chữa và chế tạo máy biến áp điện lực
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
15 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý sản xuất hoặc nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC) trong ngành thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Nhân viên phân tích tài chính/ đầu tư, Trợ lý giám đốc tài chính, trợ lý giám đốc đầu tư, quản lý danh mục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ lý tài chính/Phân tích tín dụng/Tái thẩm định
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 12,0 - 14,0 tr.VND Ho Chi Minh
Gia Lai
over 12 years ago
Trưởng ca sản xuất. trưởng ca QC(chuyên về thực phẩm và đồ uống)
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
nhân viên kế toán kho, kế toán tiền lương, kế toán tính giá thành sản phẩm, kế toán tổng hợp
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Phu Yen
Binh Duong
over 12 years ago
Bán hàng thời trang,Mỹ phẩm và Điện thoại tại các Showroom và Trung tâm thương mại lớn tại HCM
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 39
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kế Toán/ Giao Dịch Viên/ Nhân Viên Tín Dụng/ Chuyên Viên Chứng Từ Xuất Nhập Khẩu/ Chuyên Viên Phân Tích Chứng Khoán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên, thiế kế web, quả trị web, nhập liệu, làm theo nhóm, phát triển dự án
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.3 customer services, business development asistant, trợ lý kinh doanh, trợ lý phát triển kinh doanh, thư ký, hành chánh, nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.9 phân tích tài chính/đầu tư/kế hoạch/kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Quản lý kho, thủ kho, nhân viên kho, giám sát kho, kiểm soát chất lượng thành phẩm, trợ lý kho...
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 39
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên KCS, QC, Quản lý SX, Tổ trưởng,... (Công Nghệ Thực phẩm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en Bộ phận kinh doanh/Marketing
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Can Tho
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en Nhan vien Marketing, tư vấn dịch vụ, kế toán viên, phân tích tài chính, thư ký, trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 8,0 - 12,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Lập trình Java/Php,Seo và Quảng trị website
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên IT, Nhân Viên Mạng, Nhân Viên Kỹ Thuật CNTT, IT Help Desk, hoặc vị trí phù hợp
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
2 years 4,0 - 4,5 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật, chuyên viên quản lý đấu thầu, giám sát thi công, chuyên viên quản lý và phát triển dự án
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 43
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên ngân hàng, nhân viên hành chính nhân sự, nhân viên phân tích tài chính, nhân viên kiểm toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kỷ thuật,đàm phán,hậu mãi bao bì nhựa
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 47
12 years 10,0 - 13,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 5.2 Chuyên viên, Specialist, Nhân viên, Executive, HR, Phát triển nguồn nhân lực, Nhân sự, Business partner
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 450 - 550 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
4.6 Trợ lý, Thư ký, Biên Phiên Dịch, Nhân viên Sale Marketing, Nhân viên giám sát Key Account
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Phân Tích, Tư Vấn, Lập Kế Hoạch Tài Chính, Kế Toán - Kiểm Toán Viên, Nhân Viên Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên phân tích dữ liệu, nhân viên quản lý nhân sự tiền lương, nhân viên marketing...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Tinh
Dong Nai
over 12 years ago
3.6 Giám đốc điều hành / Trợ lý Điều hành, Quản Trị / Trưởng Kiểm soát nội bộ/ Phụ trách Tái cấu trúc.
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 45
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.1 Nhân viên Kỹ Thuật (Phụ Trách In-Building Solution)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng (QA/QC) - Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm / Dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
over 12 years ago
en 5.7 Kế toán-Trợ lý kiểm toán-Phân tích tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
3.3 Chuyên viên/ trợ lý kinh doanh (hàng tiêu dùng, thực phẩm, hóa chất hoặc liên quan)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 6,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ben Tre
over 12 years ago
Nhân viên KCS, QA, QC Thực Phẩm, dịch vụ ăn uống; nhân viên bán hàng, thu ngân...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 3.8 Giám Đốc Dự Án, Giám Đốc Sản Phẩm, Giám Đốc Điều Hành, Product Manager, Product Director, Project Director, Chief Executive Officer
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 40
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Kỹ thuật in, Quản lý xưởng in KTS, quản lý bộ phận thiết kế, xuất file
Degree: Others | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
8 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
Kỹ sư hệ thống (mạng/phần cứng)-IT Administrator
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 7.0 Nhân viên dự án, Nhân viên nghiên cứu và phân tích thị trường, Dịch vụ khách hàng, Chiến lược kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
en Sales/ Kế Hoạch Kinh Doanh/ Hàng Tiêu Dùng/ Marketing/Phát triển thị trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, Nhân viên R&D, Nhân viên vận hành máy chế biến thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.7 Nhân viên thẩm định giá/ Nhân viên tín dụng và phân tích đầu tư/Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Phu Yen
over 12 years ago
Tổng vụ kiêm kế toán, biên phiên dịch, tư vấn đầu tư, nhân viên kinh doanh công ty tư vấn nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
8 years over 800 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý sản xuất, trưởng bộ phận mua hàng, Quản lý kho, Quản lý chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 40
5 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản trị kinh doanh / Trợ lý kinh doanh/ Biên-phiên dịch tiếng Hoa
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.4 IT phần cứng/mạng, Nhân viên IT, Nhân viên kinh doanh, Nhân viên tư vấn.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 286
  2. 287
  3. 288
  4. 289
  5. 290
  6. 291
  7. 292
  8. 293
  9. 294
  10. 295