Search resume

Search found 890 resumes truong nhom pho phong x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng, Bán Hàng, Kỹ Sư Môi Trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng-Đào Thị Huyền Trang
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán/Văn Phòng Phụ Trợ
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Vinh Phuc over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, QA/QC, Trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 31
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám sát, Nhân viên văn phòng, Nhân viên Kỹ thuật, Kỹ sư Cơ khí - kiểm tra chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 42
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en Truong phong/Giam doc Nhan su (hanh chinh/phap ly)
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 51
8 years Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
over 11 years ago
Nhân Viên Qc/Qa/Kcs, Nhân Viên Phòng Phát Triển Sản Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ninh Thuan
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên R&D ( nghiên cứu và phát triển sản phẩm), QA, QC
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Dinh
over 12 years ago
Trưởng nhóm, nhân viên tài chính, nhân viên tổ chức phi chính phủ, hoạt động xã hội
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh
T. Thien Hue
Da Nang
over 12 years ago
Kỹ thuật viên phòng vận hành, bảo trì, bảo dưỡng. Nhân viên phòng Facility
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 7,0 - 8,5 tr.VND Ha Noi
Hai Duong
Hung Yen
over 12 years ago
nhân viên hành chính văn phòng, văn thư lưu trữ, chăm sóc khách hàng, kế toán
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Bán hàng, Giám sát bán hàng, Trưởng phòng, Phó phòng kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
5 years 6,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi
Vinh Phuc
over 12 years ago
Trợ lý Kinh Doanh, Nhân viên Tài chính, Nhân viên văn phòng, Nhân viên ngân hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
6.8 Kinh doanh, trợ lý kinh doanh, quản lý đơn hàng, nhân viên văn phòng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
9 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 5.3 Trưởng phòng, quản lý, trưởng VPĐD, Trưởng Chi Nhánh, Giám Đốc Kinh Doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 46
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Đăng Tin Tại Nhà, Nhân Viên Bán Hàng, Nhân Viên Trực Tổng Đài, Nhân Viên Giao Dịch, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Chứng Từ
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en Nhân Viên Phân Tích, Quản Trị Rủi Ro, Phân Tích Tài Chính, Kế toán, kiểm toán, tư vấn đầu tư
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Tư Vấn Triển Khai Phần Mềm Epr, Phần Mềm Kế Toán, Kế Toán Tổng Hợp, Kế Toán Viên
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Thai Nguyen
over 12 years ago
Nhân viên quản lí chất lượng, Nhân viên môi trường,Phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Nationwide
over 12 years ago
Phó tổng giám đốc/ Giám đốc chi nhánh/ Giám đốc phát triển kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 49
11 years Negotiable Cao Bang
Tuyen Quang
Thai Nguyen
over 12 years ago
en 3.6 Nhân viên văn phòng trong lĩnh vực marketing, nhân sự, quản lý hoặc trợ lý, thư ký bộ phận quản lý
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, hành chánh/Nhân viên hỗ trợ kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng biết tiếng Trung (Quảng Đông, Phổ Thông)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 33
3 years 7,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 10 years ago
Nhân viên tổ chức nhân sự- Chuyên viên pháp chế, tư vấn, Trường phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
2 years 412 - 618 USD Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân viên công nghệ sinh học ( môi trường , phòng thí nghiệm , phân tích , đánh giá QA / QC/ KCS )
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Chuyên Viên QA, Trưởng - Phó Phòng QA, QC, Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
9 years 20,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Ứng viên về phần cứng, phần mềm. Nhiệt tình, có trách nhiệm với công việc
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 39
1 years 1,0 - 2,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Giám đốc chi nhánh/Phó giám đốc phụ trách kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 47
11 years 45,0 - 50,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên văn phòng,bảo trì,vận hành
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng-Văn Thư Lưu Trữ
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 5.8 Nhân viên hành chính văn phòng/nhân sự/trợ lý giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 50
14 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên It, Gíao Viên Tin Học Cấp 1, 2, Nhân Viên Bảo Trì.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ben Tre
over 12 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Vị Trí Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng, Nhân Viên Văn Phòng, Kế Toán Bán Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Giao Dịch Viên, Kế Toán Viên, Trợ Lý Kinh Doanh, Thư Ký Văn Phòng, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Khanh Hoa
Lam Dong
Ninh Thuan
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, lễ tân, trợ lý,CSKH, trực điện thoại
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Tư Vấn, Trực Điện Thoại, Quản Lý Sinh Viên, Giáo Vụ, Thư Viện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 13
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Em Muốn Làm Bộ Phận Nhân Viên Kinh Doanh & Phát Triển Thị Trường, Xuất Nhập Khẩu Thuộc Ngành Kinh Tế
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Dinh
over 12 years ago
Chuyên viên tư vấn cấp cao, Nhân viên Dịch Vụ Khách hàng, Nhân viên văn phòng, Thư ký, Trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
6 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
6.0 Giám Đốc Kinh Doanh Nhiều Kinh nghiệm Trong Việc Thiết Lập Và Phát Triển Kênh Phân Phối Ngành Hàng Tiêu Dùng Tại Việt Nam
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 57
15 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Hướng Dẫn Sử Dụng Thông Tin Trong Các Cơ Quan Xí Nghiệp, Nhân Viên Triển Khai Và Quản Lý Dữ Liệu Thông Tin
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Da Nang
Quang Nam
Quang Ngai
T. Thien Hue
over 12 years ago
Nhân viên quan hệ/chăm sóc khách hàng, Nhân viên kế toán, Nhân viên hành chính văn phòng, Trợ lý kinh doanh, Nhân viên tư vấn tài chính, Sales - Marketing Staff
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng quản lý chất lượng, trưởng bộ phận hành chính - nhân sự, Trợ lý ban GIám Đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
8 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chánh -Văn Phòng, Thư Ký/ Trợ Lý Phòng Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ Lý Kinh Doanh ( Văn Phòng), Tư Vấn Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ, Thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
5 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hành chính văn phòng, thư ký dự án, trợ lý kinh doanh, sale admin
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
nhân viên/ trợ lí phòng nhân sự, hành chánh văn thư, chăm sóc và tư vấn khách hàng, nhân viên phụ trách công tác tiền lương, bảo hiểm...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Bg Bán Hàng,nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Theo Dõi Đơn Hàng, Trợ Lý, Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Nationwide
over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng, Nhân Viên Khai Thác Giày Mẫu, Giáo Viên Dạy Kỹ Năng Sống Cho Trẻ, Thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
nhân viên văn phòng,nhân viên kế toán,trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
5 years 400 - 600 USD Ha Noi over 12 years ago
Trưởng phòng chính sách và phát triển sản KHDN, Giám đốc chi nhánh ngân hàng, Giám đốc Khối KHDN, Giám đốc quản lý rủi ro tín dụng, Trưởng Phòng quản lý tín dụng, Trưởng phòng tái thẩm định của ngân hàng
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 52
15 years 1,000 - 3,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
  1. 9
  2. 10
  3. 11
  4. 12
  5. 13
  6. 14
  7. 15
  8. 16
  9. 17
  10. 18