Tìm hồ sơ
Show me:
Best resume first
| Newest resume first
| Best experience first
| Relevant resume first
|
Hồ sơ |
Kinh nghiệm |
Mức lương |
Địa điểm |
Cập nhật |
|
4.3 |
Chuyên viên HCNS/Tuyển dụng/Tổ chức sự kiên/Trợ lý/Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
3 năm
|
7,5 - 9,0 tr.VND
|
Hồ Chí Minh
|
hơn 13 năm qua
|
|
en |
QA/QC/Quản lý sản xuất/Kỹ sư Công nghệ sản phẩm (PE, R&D)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
|
3 năm
|
700 - 720 USD
|
Hà Nội
Bắc Ninh
Thái Nguyên
|
hơn 13 năm qua
|
|
en |
Kế toán/Trợ lý Kiểm toán/Trợ lý kinh doanh/Nhân viên hành chính/Nhân viên Tổ chức sự kiện
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
|
Chưa có kinh nghiệm
|
5,0 - 7,0 tr.VND
|
Hồ Chí Minh
|
hơn 13 năm qua
|
|
|
Kỹ sư nhiệt lạnh/Heat-Refrigeration Engineering;Nhân viên kỹ thuật/Technician; Nhân viên bảo trì, thiết kế bản vẽ kỹ thuật..
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
4 năm
|
6,0 - 8,0 tr.VND
|
Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
|
hơn 13 năm qua
|
|
en 6.0 |
An executive senior-level position in a foreign/joint-stock/international organization (such as: Assistant to Manager/Director, Human Resource Manager/senior officer, etc.)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
3 năm
|
800 - 1,500 USD
|
Hải Dương
|
hơn 13 năm qua
|
|
en 7.5 |
Trợ lí Media/Biên Tập Viên/ Nhân Viên Quan Hệ Công Chúng/ Tổ Chức Sự Kiện/ Thông dịch viên/Account Executive/ copywriter/ Translator/Media Assistant/Social Media Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
|
1 năm
|
Thương lượng
|
Hồ Chí Minh
Bình Dương
|
hơn 13 năm qua
|
- « Trang trước
- 423
- 424
- 425
- 426
- 427
- 428
- 429
- 430
- 431
- 432