Search resume

Search found 1,428 resumes nhan vien kiem toan x at Ba Ria-VT x , Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Kế Toán Viên(Kinh Nghiệm Dưới 1 Năm), Nhân Viên Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.1 Nhân Viên mua hàng /Marketing / PR/Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
Nhân viên kề toán-tài chính;kiểm toán-đầu tư
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Kiểm soát viên, dịch vụ khách hàng,hành chính nhân sự, kế toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
5 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Với Kiến Thức Và Sự Am Hiểu Về Lĩnh Vực Tài Chính – Kế Toán, Tôi Muốn Trở Thành Nhân Viên Kế Toán Trong Lĩnh Vực Này
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh,thu Ngân,tài Chính,kế Toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ben Tre
over 12 years ago
Kế toán viên, nhân viên văn phòng, lễ tân,hành chính, thư kí...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
Gia Lai
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán-Tài Chính-Ngân Hàng; Kế Toán Kiểm Toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doạnh,Nhân viên tư vấn,Nhân viên kế toán,Nhân viên Lễ Tân,Nhân viên Hành chính - Nhân sự,Nhân viên Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên/chuyên viên kinh doanh, kế toán viên, chuyên viên quan hệ khách hàng (Ngân hàng)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Binh Duong
DakLak
Ho Chi Minh
over 12 years ago
kế toán viên/nhân viên văn phòng/nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh/Ngân Hàng/Kế Toán/Kiểm Toán/Xuất Nhập Khẩu
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Tien Giang
over 12 years ago
nhân viên tài chính/ngân hàng/tổ chức sự kiện/thẩm định
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên hành chính/thư ký, chăm sóc khách hàng, marketing, tổ chức sự kiện, dịch vụ, bán hàng...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 6,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kế toán/ Kế toán kho/ Thủ kho/Thu ngân/kinh doanh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh sản xuất chuyên quản lý nhóm kinh doanh,nhân viên quản lý kho,nhân viên nhân sự,nhân viên kế toán
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
3 years 5,0 - 5,5 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên viên tư vấn tài chính, thuế, đầu tư-kế toán, kiểm toán, xuất nhập khẩu, Văn phòng - hành chính
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán-Kế Toán Tồng Hợp ; Quản Lý Phân Xưởng Sản xuất ; Sales-Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
5 years Negotiable Ba Ria-VT
Dong Nai
Yen Bai
over 12 years ago
Chuyên Viên Có Kinh Nghiệm Trong Lĩnh Tư Vấn Pháp Luật, Lập Hồ Sơ, Soạn Thảo Hợp Đồng, Quản Trị Nhân Sự . Tốt Nghiệp Cử Nhân Luật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
Da Nang
over 12 years ago
Nhân viên tổ chức nhân sự,nhân viên hành chánh,nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Tổ Trưởng Tổ Quản Lý Sản Xuất - Sharp Vietnam, Quản Lý Bộ Phận Chăm Sóc Khách Hàng. Cử Nhân Anh Văn, Tiếng Nhật, Kinh Nghiệm Trên 6 Năm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
T. Thien Hue
Nationwide
Other
over 12 years ago
Nhân viên thư kí,chăm sóc khách hàng,tư vấn,sale tours ...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên R&d/Quản Lý Chất Lượng Có Kinh Nghiệm, Tiếng Anh, Tin Học Tốt
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
5 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kế toán, Hành chính văn phòng, Thư ký/Trợ lý, Kiểm soát viên/Giao dịch viên, Marketing/ Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years over 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en 3.3 Nhân viên Marketing/Quảng cáo/PR/Tổ chức sự kiện/Biên tập viên
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 34
2 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Tôi mong muốn tìm được một công việc thích hợp, liên quan đến công nghệ sinh học như nghiên cứu và phát triển sản phẩm, kinh doanh thiết bị kỹ thuật hoặc thiết lập các quy trình chẩn đoán
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kế toán-tài chính, Hành chính-Nhân sự, Kinh doanh,Nhân viên văn phòng...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ Lý Phó Tổng Giám Đốc, Phó-Trưởng Phòng Kinh Doanh, Quản Lý Sản Xuất-Nhân Sự, Chuyên Viên Tài Chánh Ngân Hàng, Giảng Dạy Ngoại Ngữ Tiếng Hoa, Phó-Trưởng Phòng Quan Hệ Đối Ngoại, Phó-Trưởng P
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Ben Tre
Other
over 12 years ago
  1. 20
  2. 21
  3. 22
  4. 23
  5. 24
  6. 25
  7. 26
  8. 27
  9. 28
  10. 29