Search resume

Search found 14,721 resumes pharmacist x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
3.8 Trưởng/Phó Phòng/Chuyên Viên Hành Chính Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Pg Dứng Line Mỹ Phẩm Nivea Trong Các Siêu Thị - Cty Tnhh Quản Lý Hoạt Động Bán Lẻ Hiện Đại (Mrom)
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ Sư Thực Phẩm Có Kinh Nghiệm 4 Năm Ở Vị Trí Quản Lý Cần Tìm Việc Bán Thời Gian Và Thời Vụ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Hồ Sơ Xin Việc: Tuyển Nhân Viên Tư Vấn Bán Hàng Mỹ Phẩm - Công Ty Tnhh Tm Dv Nối Kết Mới
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 31
No experience 2,0 - 3,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Điều Phối Bán Hàng, Điều Phối Xe (Không Ứng Cử Làm Nhân Viên Kinh Doanh Bảo Hiểm)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Trị Hệ Thống Mạng-It Mạng/phần Cứng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Xin Viec It/phần Cứng/mạng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 50
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Phân Tích Tài Chính - Ngân Hàng/ Kế-Kiểm Toán Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Other
over 12 years ago
Bán Hàng,decor, Tiếp Thị, Lao Động Phồ Thông, Phục Vụ
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Qa, Qc, Nhân Viên Kỹ Thuật Sinh Học, Hóa Sinh (Dược, Thực Phẩm, Nông Nghiệp)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Dong Thap
Kien Giang
Vinh Long
over 12 years ago
Tim Viec Sale Amind, Ban Hang, Hanh Chinh ( Khong Lam My Pham, Hang Da Cap...)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 40
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Bán Hàng/hành Chính/it Phần Cứng - Mạng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Canteen, Qc/Kcs, Qa, R & D, Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Ngành Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh-Nhân Viên Phát Triển Thị Trường - Nhân Viên Tư Vấn Bán Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Rd, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Điều Phối Viên, Thư Ký-Trợ Lý, Chăm Sóc Khách Hàng, Thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Phụ Trách Xuất Nhập Khẩu Kiêm Biên/phiên Dịch Tiếng Anh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 54
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Cơ Khí Chế Tạo, Bảo Trì, Kiểm Tra, Thiết Kế Các Sản Phẩm Cơ Khí, Gỗ Trên Cad, Solidworks
Degree: College | Current level: Manager | Age: 38
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh Mặt Hàng, Nhân Viên Phát Triển Thị Trường, Nhân Viên Quản Lý Chuổi Thức Ăn Nhanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
4 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
Nhân Viên Dự Án (Đặc Biệt Là Các Dự Án Về Phát Triển Cộng Đồng, Đô Thị...)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Tổ Chức Bán Hàng (Làm Việc Hết Mình Vì Sự Phát Triển Bền Vững Của Công Ty )
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng Bán Vé Máy Bay-Đặt Tour Du Lịch Tại Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán, Phân Tích Tài Chính, Đầu Tư Tài Chínhnhân Viên Kế Toán, Tài Chính, Chứng Khoán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Đạo Diễn / Biên Tập: Phim, Chương Trình Truyên Hình, Phóng Sự Tài Liệu, Quảng Cáo, Tự Giới Thiệu
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Sales Admin/Nhân Viên Thống Kê/Phân Tích Dữ Liệu
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Cửa Hàng Trưởng, Giám Sát Kinh Doanh, Trưởng Nhóm Kinh, Phó Phòng Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.3 Hành Chính Nhân Sự Tổng Hợp/Lao Động Tiền Lương/Pháp Lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên R&D; QA/QC; Nhân viên XNK; Kinh doanh thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hóa sinh học, Qa, Qc, MÔi trường, Nông Nghiệp, Thực Phẩm, Nước giải khát..,
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
Binh Duong
over 12 years ago
4.7 Trưởng/phó phòng/Chuyên viên Hành chính nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 50
14 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Thẩm đinh, Nhân viên Kinh doanh-phát triển thị trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên thu mua, lễ tân, trợ lý giám đốc, nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh, biên phiên dịch
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Biên phiên dịch/ Nhân viên nhân sự/hành chính văn phòng/ Biên tập viên/ Nhân viên marketing
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật,Quản lý sản xuất, Lập trình phay CNC
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Tiếp viên hàng không, nhân viên đối ngoại, quản lý bán hàng, phát thanh viên, fitness tranner
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý hệ thống chất lượng, viết quy trình công nghệ, quản lý dữ liệu phân hệ Master data
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 46
12 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng phẩm. 15 năm trong ngành sửa chữa và chế tạo máy biến áp điện lực
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
15 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, nhân viên phòng kinh doanh, Sales Admin, dịch vụ khách hàng, kế toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng/Phó Phòng Tài chính - Kế toán, Chuyên viên Kế toán, Chuyên viên Kiểm soát nội bộ.
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Hai Phong
Thai Binh
over 12 years ago
Quản lý sản xuất hoặc nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC) trong ngành thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kế Toán Viên, Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng, Nhân Viên lễ tân, Nhên Viên Điều Phối,
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,5 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
An Giang
over 12 years ago
en Nhân viên phân tích tài chính/ đầu tư, Trợ lý giám đốc tài chính, trợ lý giám đốc đầu tư, quản lý danh mục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, Chuyên Viên Xét Nghiệm, Nhân Viên Phòng Ksc, Nhân Viên Tư Vấn, chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
3 years 4,5 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trợ lý tài chính/Phân tích tín dụng/Tái thẩm định
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 12,0 - 14,0 tr.VND Ho Chi Minh
Gia Lai
over 12 years ago
Nhân viên sản xuất sinh học, Nhân viên nghiên cứu, Nhân viên QA - QC, Nhân viên phòng thí nghiệm, Nhân viên phòng vi sinh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng ca sản xuất. trưởng ca QC(chuyên về thực phẩm và đồ uống)
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
Trưởng/phó phòng/Giám sát HC-NS
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên kế toán kho, kế toán tiền lương, kế toán tính giá thành sản phẩm, kế toán tổng hợp
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Phu Yen
Binh Duong
over 12 years ago
Bán hàng thời trang,Mỹ phẩm và Điện thoại tại các Showroom và Trung tâm thương mại lớn tại HCM
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 39
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kế Toán/ Giao Dịch Viên/ Nhân Viên Tín Dụng/ Chuyên Viên Chứng Từ Xuất Nhập Khẩu/ Chuyên Viên Phân Tích Chứng Khoán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 224
  2. 225
  3. 226
  4. 227
  5. 228
  6. 229
  7. 230
  8. 231
  9. 232
  10. 233