Search resume

Search found 10,161 resumes phong vien x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân Viên Tín Dụng Ngân Hàng, Kế Toán, Hỗ Trợ Tư Vấn Tài Chính, Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Thuan
over 12 years ago
en Nhân viên hành chính, nhân sự, biên-phiên dịch
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
5 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên Dự Án (Đặc Biệt Là Các Dự Án Về Phát Triển Cộng Đồng, Đô Thị...)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý kho, thủ kho, nhân viên kho, giám sát kho, kiểm soát chất lượng thành phẩm, trợ lý kho...
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 39
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.4 IT phần cứng/mạng, Nhân viên IT, Nhân viên kinh doanh, Nhân viên tư vấn.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên (Công ty, văn phòng,Showroom)
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,5 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỉ sư hóa thực phẩm/nhân viên R&D/Quản lí chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
kiểm định chất lượng thực phẩm, phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm, quản lý suất ăn công nghiệp, chuyên viên tư vấn dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Binh Dinh
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên Quản Trị Mạng/phần Cứng/support
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên Viên Có Kinh Nghiệm Trong Lĩnh Tư Vấn Pháp Luật, Lập Hồ Sơ, Soạn Thảo Hợp Đồng, Quản Trị Nhân Sự . Tốt Nghiệp Cử Nhân Luật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
Da Nang
over 12 years ago
Nhân Viên Kĩ Thuật It,phần Cứng Mạng,thợ Chụp Ảnh,thiết Kế Web
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính/Thư Ký/Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
Nhân Viên It,kỹ Thuật ,quản Trị Website , Lập Trình Web Php & Mysql
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên / Quản lý_/Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên công nghệ silicate, kỹ sư silicate, purchasing staff, KCS, nhân viên R&D ,QC&QA, kỹ sư quản lý quy trình sản xuất, Nhân viên kinh doanh vật liệu xây dựng ( Xi măng, bê tông, gốm sứ , gạch men...), nhân viên sale sản phẩm silicate xây dựng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Quan Hệ Đối Tác (Gấp) - Công Ty Cổ Phần Thương Mại Fpt (Tp. Hà Nội)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính, Nhân Sự, Thư Ký (Góp Một Phần Nào Đó Cho Công Ty)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Nationwide
over 12 years ago
Tim Viec Sale Amind, Ban Hang, Hanh Chinh ( Khong Lam My Pham, Hang Da Cap...)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 40
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.1 Chuyên Viên Marketing/ Marketing Executive; Chuyên Viên Sự Kiện/ Events Executive; Digital Exective; Trợ Lý Trưởng Phòng Marketing/ Assistant Marketing Manager
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
3.3 Chuyên viên/ trợ lý kinh doanh (hàng tiêu dùng, thực phẩm, hóa chất hoặc liên quan)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 6,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ben Tre
over 12 years ago
en 3.2 Import and Export Specialist (Chuyên viên XNK), Export Manager (trưởng phòng XNK), Director/ Manager Assistant (Trợ lý trưởng phòng, Trợ lý Giám đốc), English Teacher (Giáo viên tiếng Anh)...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Đại Lý Hàng Hải , Giao Nhận , Xuất Nhập Khẩu,Văn Phòng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Cần Công Việc(Phần Mềm,thiết Kế Web,sữa Chữa Cài Đặt) Ổn Định Để Tích Lũy Kinh Nghiệm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
QUẢN LÝ SẢN XUẤT;QUẢN LÝ BỘ PHẬN NHUỘM;NHÂN VIÊN KỸ SƯ HÓA.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 51
14 years 10,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
4.1 Nhân viên tư vấn / Dịch vụ khách hàng/ Hỗ trợ kinh doanh / Kế toán bán hàng/ Nhân viên giao dịch/ Nhân viên hỗ trợ tín dụng/ Hành chính văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên KCS,QC,phòng thí nghiệm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
5 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Biên-Phiên dịch, Thư Ký, Trợ Lý, Nhân Viên XNK (Anh + Hoa)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 6,0 - 9,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Qa, Qc, Nhân Viên Kỹ Thuật Sinh Học, Hóa Sinh (Dược, Thực Phẩm, Nông Nghiệp)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Dong Thap
Kien Giang
Vinh Long
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán/Hành Chính Văn Phòng/Nhân Sự - 01672172594
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.3 Nhân viên vi sinh, nhân viên QC,QA, KCS, nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R &D)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên QC/QA/Phòng Lab
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.8 Trưởng - Phó Phòng Kinh Doanh/Chuyên viên Kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 47
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Kỹ thuật in, Quản lý xưởng in KTS, quản lý bộ phận thiết kế, xuất file
Degree: Others | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
8 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
Nhân viên QA,QC hoặc nhân viên R&D nghành thực phẩm
| Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 26
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 4 years ago
Nhân viên kinh doanh, trợ lý kinh doanh, thư ký, hành chính văn phòng, lễ tân.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Phân Tích, Tư Vấn, Lập Kế Hoạch Tài Chính, Kế Toán - Kiểm Toán Viên, Nhân Viên Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
Binh Duong
over 12 years ago
Biên phiên dịch Anh-Hàn-Việt
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, KCS, Giám sát sản xuất, Nhân viên R&D (Công Nghệ thực phẩm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Trưởng/phó phòng Kỹ thuật-nhân viên cao cấp/quản lý
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Phiên Dịch,biên Dịch Viên Tiếng Nhật;thư Ký,trợ Lý Gíam Đốc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dak Nông
Dong Nai
Ninh Thuan
over 12 years ago
Giám Sát Nhà Hàng/Cửa Hàng Thực Phẩm Đồ Uống,nhân Viên Quản Lý Tour,nhà Hàng Khách Sạn
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Sẵn Sàng Cho Công Việc Hành Chính/Văn Phòng/Thu Ngân/Kế Toán
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh;truong phong, thu ky kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân viên QA, Kế hoạch, điều độ sản xuất, kỹ thuật quá trình, phát triển sản phẩm mới
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên tư vấn/thiết kế/ phát triển thương hiệu
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 350 - 450 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Financial Analyst ; Salesman,financial investment, CEO Assitant /Phân tích tài chính, nhân viên kinh doanh, đầu tư tài chính, trợ lý giám đốc.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên: Biên-Phiên Dịch, Tiếp Tân, Xuất Nhập Khẩu, Chăm Sóc Khách Hàng, Du Lịch/Nhà Hàng/Khách Sạn
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên It/phần Mềm/thiết Kế/quản Trị Website/seo/mạng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 39
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
DakLak
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Sản Xuất, Quản Lý Sản Xuất, Bảo Trì, Quản Đốc, Trưởng Phó Phòng Sản Xuất, Đầu Tư
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 44
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hóa sinh học, Qa, Qc, MÔi trường, Nông Nghiệp, Thực Phẩm, Nước giải khát..,
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 195
  2. 196
  3. 197
  4. 198
  5. 199
  6. 200
  7. 201
  8. 202
  9. 203
  10. 204