Search resume

Search found 2,565 resumes to truong x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Thuyết trình viên/Quản lí bán hàng/ nv nhân sự/ nv tổ chức sự kiện/Hành chánh văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 35
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Da Nang
over 12 years ago
en Tài Chính, kế toán,nhân viên văn phòng,nhân viên hỗ trợ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Tay Ninh
Southeast
over 12 years ago
en 7.5 Trợ lí Media/Biên Tập Viên/ Nhân Viên Quan Hệ Công Chúng/ Tổ Chức Sự Kiện/ Thông dịch viên/Account Executive/ copywriter/ Translator/Media Assistant/Social Media Executive
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản trị CSDL,Nhân viên chăm sóc khách hàng,Nhân viên tổ chức nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
2 years Negotiable Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Sinh Viên Mới Ra Trường - Công Nghệ Thông Tin - Sinh Viên/Mới Tốt Nghiệp/Thực Tập - Quảng Cáo/Marketing/Pr
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán, Thu Ngân, Bán Hàng, Chăm Sóc Khách Hàng. Có Năng Lực Và Đáng Tin Cậy, Chưa Nhiều Kinh Nghiệm Nhưng Ham Học Hỏi Và Có Tránh Nhiệm Trong Công Việc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng nhóm PR/Marketing/Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 35
2 years under 10,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhận vẽ mẫu 3D các sản phẩm nhựa_Scan 3D_Thiết kế khuôn_ Lập trình gia công (làm thêm tại nhà) và vận hành máy CNC (vào buổi tối)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
over 12 years ago
Tôi mong muốn tìm được một công việc thích hợp, liên quan đến công nghệ sinh học như nghiên cứu và phát triển sản phẩm, kinh doanh thiết bị kỹ thuật hoặc thiết lập các quy trình chẩn đoán
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kt Tổng Hợp ,kế Toán Thuế, Kế Toán Thanh Toán (Tiền Mặt Và Ngân Hàng) Công Nợ(Phải Thu, Phải Trả), Kho, Tài Sản, Doanh Thu
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 47
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ Lý, Thư Ký,nhân Viên Marketing, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Tư Vấn, Nhân Viên Tổ Chức Sự Kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên công nghệ silicate, kỹ sư silicate, purchasing staff, KCS, nhân viên R&D ,QC&QA, kỹ sư quản lý quy trình sản xuất, Nhân viên kinh doanh vật liệu xây dựng ( Xi măng, bê tông, gốm sứ , gạch men...), nhân viên sale sản phẩm silicate xây dựng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng Nhóm/giám Sát/nhân Viên Điện/điện Tử/ Kỹ Sư Vận Hành Tòa Nhà
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
6 years 15,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 10 years ago
Nhân viên tín dụng, nhân viên quan hệ khách hàng, chuyên viên quan hệ khách hàng, chuyên viên thanh toán quốc tế, nhân viên kinh doanh, biên tập viên, giảng viên, nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên marketing, nhân viên truyền thông
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,5 - 8,0 tr.VND Bac Giang
Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
An Ninh Điều Tra, An Ninh Quốc Tế, Lái Xe, Kỹ Thuật It & Huấn Luyện Nv Võ Thuật, Đặc Biệt Huấn Luyện Kỹ Năng Sinh Tồn, Được Huấn Luyện Từ Phòng Ban Của Cảnh Sát Úc
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 43
  2. 44
  3. 45
  4. 46
  5. 47
  6. 48
  7. 49
  8. 50
  9. 51
  10. 52