Search resume

Search found 26,455 resumes childcare x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Chuyên viên phòng thí nghiệm, nhân viên QA/QC, Nhân viên phòng vi sinh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 4,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
Kỹ sư điện, Kỹ thuật viên sản xuất, Nhân viên quản lý chất lượng QA, Kỹ sư KD
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.6 Nhân viên quản lý ISO,quản lí chất lượng,môi trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Sự / Giao Dịch Viên / Nhân Viên Văn Phòng / Chuyên Viên Quan Hệ Khách Hàng/Kế Toán,..
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 33
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Sale visa, tour, biên dịch công chứng hồ sơ xin visa, kiêm kế toán, trợ lý, ngân hàng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
4 years over 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Marketing/Nhân viên kinh doanh/ Nhân viên chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Sale Adnmin, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kế toán/Trợ lý kế toán/Hành chánh văn phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Thư ký kinh doanh/Sales Admin/Hành Chánh Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý sản xuất, Kiểm tra chất lượng(QA/QC)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 40
3 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
Chuyên viên nhân sự, lao động tiền lương (C& B), Tuyển dụng - đào tạo (R & T), thư ký, trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
DakLak
over 12 years ago
Nhân Viên Công Nghệ Thực Phẩm, Nhân Viên Kiểm Tra Chất Lượng Thực Phẩm, Nhân Viên KCS hoặc vị trí phù hợp
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Khanh Hoa over 12 years ago
Nhân Viên Nhân Sự_Hành Chánh_Admin
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 37
1 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 5.2 Chuyên viên, Specialist, Nhân viên, Executive, HR, Phát triển nguồn nhân lực, Nhân sự, Business partner
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 450 - 550 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.8 nhân viên/ trợ lý/thư ký kinh doanh/ nhân sư/tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng phòng dịch vụ khách hàng; Trưởng phòng tổ chức sự kiện; Trưởng cửa hàng; Trưởng nhãn hiệu
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 42
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
5.6 Nhân viên thu mua, nhân viên kinh doanh, nhân viên kiểm soát chất lượng QA/QC.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.8 Nhân viên hành chánh, trợ lý Trưởng Phòng, Trợ lý Giám đốc, Dịch vụ căm sóc khách hàng, Biên phiên dịch
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 53
13 years 350 - 500 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý sản xuất, giám sát sản xuất, quản lý chất lượng, trưởng ca sản xuất...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 42
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
6.4 Marketing, sale, trợ lý, giám sát, phó, trưởng nhóm kinh doanh dược phẩm, y tế, chăm sóc khách hàng hoặc văn phòng
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
6 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 5.1 Quản lý điều hành, Quản lý chuỗi, Dịch vụ khách hàng, Tuyển dụng, Marketing, Bán lẻ
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
3 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Da Nang
over 12 years ago
3.4 Chủ Trì Thiết Kế & Thiết Kế Kết Cấu Dự Án Cao Tầng; Giám Sát Thi Công; QL Dự Án; QL Kỹ Thuật.
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
Binh Duong
over 12 years ago
en Nhân viên xuất nhập khẩu, kinh doanh quốc tế, chăm sóc khách hàng - Import - Export Staff, International Business, Customer Service
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.5 Biên tập truyền hình, trưởng phòng biên tập, xây dựng nội dung, format chương trình TH or CTV
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên theo dõi đơn hàng, Nhân viên nhập liệu, Nhân viên Hành chánh nhân sự, Thống kê
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Binh Duong over 12 years ago
Lập trình viên php - Development software - Nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 5,0 - 6,0 tr.VND Binh Duong over 12 years ago
Nữ Nhân viên, Kỹ thuật, Văn phòng, (chuyên ngành Tự động hóa)
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư thi công thủy lợi, hạ tầng, nhà xưởng, quản lý hồ sơ thanh toán, hs chât lượng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
6 years 10,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Nationwide
over 12 years ago
en QA/QC, Merchandiser, Inventory Specialist, Assistant/Secretary, Supply Chain
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 400 - 500 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật (thiết kế), kiểm tra chất lượng, vận hành sản xuất, kỹ sư bán hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
3 years 4,0 - 5,5 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
QUẢN LÝ KỸ THUẬT, KIỂM TRA CHẤT LƯỢNG(QA,QC)
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Thu mua, điều phối, chăm sóc khách hàng, dịch vụ khách hàng, quản lý dự án, quản lý đơn hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên chăm sóc khác hàng, nhân viên QA/QC, nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
4.3 Nhân viên QC, QA, KCS, trợ lý sản xuất, trợ lý chất lượng hoặc công việc do công ty bố trí
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
3 years 300 - 350 USD Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.5 Quản lý dự án đầu tư xây dựng; Kỹ sư Quản lý chất lượng, thanh quyết toán; Giám sát kỹ thuật
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên mua hàng, giao nhận hàng hóa, xuất nhập khẩu, làm chứng từ,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ha Noi
Hai Phong
Hai Duong
over 12 years ago
3.2 Kỹ sư cơ khí, Kỹ sư khuôn mẫu, Quản lý sản xuất, Giám sát sản xuất, Quản lý chất lượng...
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 47
10 years Negotiable Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh-bán hàng siêu thị-chăm sóc khách hàng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 33
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Nhân viên quản lý chất lượng, các lĩnh vực liên quan công nghệ thực phẩm, đồ uống,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Quang Ngai
Quang Nam
Da Nang
over 12 years ago
Trưởng nhóm/giám sát,chuyên viên training
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
4 years 10,0 - 12,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.6 Cán bộ kỹ thuật, Kỹ sư bán hàng, Trợ lý kỹ thuật (Chuyên ngành Kỹ thuật hóa học)
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 44
5 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
over 12 years ago
en 5.0 Nhân viên Hành chánh nhân sự, Thư ký sản xuất, Kế họach sản xuất, Nhân viên theo dõi đơn hàng, Giám sát sản xuất
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 44
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên phòng Kế Hoạch - Văn phòng, Marketing, Trợ Lý,Hành Chánh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
5.9 Giám sát thi công (nội thất) – Nhân viên Kinh Doanh – Nhân viên hành chánh – Nhân viên thu mua
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 50
11 years 9,0 - 14,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý chất lượng (QA/QC) - Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm / Dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
over 12 years ago
Giám Sát Công Trình, Quản Lý Hồ Sơ Chất Lượng, Vẽ Bản Vẽ Hoàn Công, Dự Toán Khối Lượng.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 37
3 years 6,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 5.0 Sales, bán hàng , kinh doanh, Hành chánh, Thư ký, Trade Maketing, Hr, admin , assistant , marketing
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.3 Supply Chain/Financial Managemnt
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 3.3 Process Engineer, QA, R&D, Supply Chain (Food/ Beverage, Production/ Process, Personal Care)
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 39
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Chuyên viên Sales/Marketing
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
  1. 518
  2. 519
  3. 520
  4. 521
  5. 522
  6. 523
  7. 524
  8. 525
  9. 526
  10. 527