Search resume

Search found 4,851 resumes giang vien x at Ho Chi Minh x , Ha Noi x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp(giám sát, kết cấu, họa viên, dự toán)
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên: Kinh doanh/Giám sát kinh doanh/Ngiên cứu và phát triển/Tư vấn tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.6 Giám sát QA/QC, LAB,ISO, HSE, Sản xuất - Giờ hành chính( có thể bắt đầu công việc ngay).
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên/Trưởng nhóm/Giám sát hệ thống ISO 9001, 22000, HACCP
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Giam sat kinh doanh,Nhân viên kinh doanh,quan ly san xuat
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
1 years Negotiable Vinh Phuc
Ho Chi Minh
Ha Noi
over 11 years ago
Giám sát kinh doanh,Nhân viên Marketing,Sale Executive
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên sales, nhân viên phát triển thị trường, mong muốn làm trong ngành giải trí, MC, đào tạo, tiêu dùng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 37
5 years 6,0 - 11,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân viên Ngân hàng, nhân viên chăm sóc tư vấn khách hàng về tài chính, giao nhận hàng hóa, chứng từ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
4 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Cần Tìm Việc Nhân Viên Kinh Doanh,trợ Lý Giám Đốc,trợ Lý Kinh Doanh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chỉ Huy Trưởng, Giám Sát, Phụ Trách Phòng Kỹ Thuật (Hoặc Nhân Viên Kỹ Thuật Phòng Tại Tphcm)
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 50
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Ứng Viên Kỹ Sư Bán Hàng, Kỹ Sư Dịch Vụ, Giám Sát Bán Hàng, Qa/qc
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 43
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi
Hai Duong
Hai Phong
Quang Ninh
over 12 years ago
Giam Sat Ban Hang,nhân Viên Kinh Doanh, Marketing, Văn Phòng, Qlnhà Hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
over 12 years ago
Trở Thành Quản Lý Giỏi, Không Ngừng Học Hỏi, Nâng Cao Bản Thân, Làm Việc Với Tất Cả Tài Năng Và Đam Mê
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Dinh
Gia Lai
Khanh Hoa
Phu Yen
over 12 years ago
en Nhân viên phân tích tài chính/ đầu tư, Trợ lý giám đốc tài chính, trợ lý giám đốc đầu tư, quản lý danh mục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý_Giám sát_Nhân viên
Degree: College | Current level: Manager | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám sát kỹ thuật,nhân viên dự toán,nhân viên thiết kế
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
3.8 Nhân viên hành chánh, trợ lý Trưởng Phòng, Trợ lý Giám đốc, Dịch vụ căm sóc khách hàng, Biên phiên dịch
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 53
13 years 350 - 500 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
en Trợ lý giám đốc, Biên phiên dịch, Trợ lý dự án, nhân viên phân tích tài chính đầu tư
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
chuyên viên pháp chế/pháp lý - bán thời gian
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
8 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên biên/phiên dịch bán thời gian
| Age: 35
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Biên Dịch, Phiên Dịch Tiếng Anh; Thư Ký, Trợ Lý, Trợ Giảng Tiếng Anh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Trợ Lý Giám Đốc Phát Triển Sản Phẩm Website - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Công Nghệ Đại Việt
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 42
No experience 400 - 750 USD Ha Noi over 12 years ago
Cộng Tác Viên Biên Dịch Tiếng Anh/Pháp Bán Thời Gian
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 2,0 - 3,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Thư Ký/ Trợ Lý, Hành Chính Nhân Sự, Trợ Giảng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Kỹ sư cơ điện (M&E), Tôi đã từng làm việc ở vị trí Tư vấn giám sát, chỉ huy trưởng, kỹ sư thiết kế, kỹ sư chất lượng, kỹ sư khối lượng hay kỹ sư dự án.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
9 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh, Giám sát, Bán hàng, Quản lý kho, Vận chuyển (Trừ các nghành Bảo Hiểm, Tài Chính, Dược Phẩm, Truyền thông)
| Age: 36
No experience Negotiable Ha Noi
Phu Tho
over 12 years ago
Nhân viên công nghệ sinh học ( môi trường , phòng thí nghiệm , phân tích , đánh giá QA / QC/ KCS )
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Nhan Vien Ho Tro Kinh Doanh Tai My Tho-Tien Giang
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Thiết Kế Website, Lập Trình Phần Mềm, Thiết Kế Giao Diện Html/css
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Ngành Điện, Điện Tử, Viễn Thông, Tin Học - Công Ty Tnhh Công Nghệ Và Giải Pháp Infinity
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi
Ninh Binh
over 12 years ago
5.0 Trưởng Nhóm/Giám sát an toàn vệ sinh lao động môi trường/ Chuyên viên ISO
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
6.4 Trợ lý, giám sát, phó, trưởng nhóm Kinh doanh công nghệ thông tin & viễn thông, sale & marketing
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 41
6 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Marketing, quản trị nhân sự, quản trị dự án, quản trị sản xuất, nghiên cứu thị trường, nhân viên kinh doanh, nhân sự, môi giới chứng khoán.
| Current level: Student / Internship | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân viên điều hành tour,Giám sát nhà hàng,Chăm sóc khách hàng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
nhân viên nhân sự, hành chính, quản lý chất lượng, thư ký, kỹ sư ngành giấy
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
System Administrator (Quản lý hệ thống), System Analyst (Nhân viên phân tích hệ thống) ,ERP Consultant (Tư vấn giải pháp ERP), Data Entry Staff (nhân viên nhập, xử lý dữ liệu) …
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trợ Lý Tổng Giám đốc/Chuyên viên phân tích tài chính Doanh Nghiệp
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: -42
10 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
3.2 Trợ lý, nhân viên HCVP, nhân sự, chứng từ, hợp đồng, báo giá, thu mua, kinh doanh.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.5 Kỹ Sư Xây Dựng, Giám Sát Công Trình, Quản Lý Thi Công, Bất Động Sản, Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám sát/ Quản lý nhà hàng, bar, cafe cao cấp/ Chuyên viên đào tạo nhân sự nghiệp vụ nhà hàng.
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 45
5 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
nhân viên kế toán kho, kế toán tiền lương, kế toán tính giá thành sản phẩm, kế toán tổng hợp
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Phu Yen
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên marketing, nhân viên hành chính - văn phòng, thư ký,giám sát
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 3,5 - 4,5 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng Nhóm/Giám Sát Bán Hàng/Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Thư ký văn phòng,Thư ký Giám đốc,Nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu
Degree: Others | Current level: Experienced | Age: 43
2 years 2,0 - 3,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Lái xe đưa đón giám đốc,nhân viên,người nước ngoài
Degree: Others | Current level: Experienced | Age: 40
3 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Chuyên viên tư vấn môi trường. Thiết kế, giám sát - thi công các công trình xử lý nước thải, khí thải, chất thải rắn. Quản lý môi trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
No experience 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Sát Thi Công,họa Viên Kiến Trúc, Họa Viên Kết Cấu,thiết Kế Kết Cấu Btct
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Lam Dong
over 12 years ago
Họa viên 2D,kỹ thuật hiện trường, nhân viên bóc dự toán, làm hồ sơ, giấy tờ hoàn công,
| Age: 36
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Giám sát thi công, Quản lý dự án, Chuyên viên dự toán - dự thầu, Kỹ sư làm hồ sơ thanh quyết toán-hồ sơ hoàn công
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 40
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên thiết kế kết cấu,nhân viên kỹ thuật thi công,giám sát thi công
Degree: Bachelor | Current level: Student / Internship | Age: 36
No experience 3,5 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
over 12 years ago
  1. 89
  2. 90
  3. 91
  4. 92
  5. 93
  6. 94
  7. 95
  8. 96
  9. 97
  10. 98