Search resume

Search found 988 resumes nhan vien cong thuc x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân viên kĩ thuật; quản trị mạng; hạ tầng công nghệ; biên tập viên.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
Bac Ninh
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán-Nhân Viên Thu Mua-Nhân Viên Quản Lý Cost
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 38
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Thiết Kế-Lương Thấp ,giám Sát Thi Công Nhà Cao Tầng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Gia Lai
over 12 years ago
Tìm Việc Làm Kế Toán, Thu Ngân, Lễ Tân Có Thu Nhập Cao
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh/Giám sát thi công
| Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Gia Lai
Binh Duong
over 12 years ago
nhan vien thiet ke-cong nghe det-nhuom
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 42
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
kỹ sư công nghệ hoá học/ nhân viên phòng thí nghiệm/ KCS/ kỹ sư kỹ thuật/ xử lý môi trường
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Da Nang
Ho Chi Minh
over 12 years ago
: Nhân Viên Phục Vụ Cho Chuỗi Cửa Hàng The Coffee Bean & Tea Leaf (Part Time) - Ifb Holdings,ltd
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
3 years 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
6.4 Trợ lý, giám sát, phó, trưởng nhóm Kinh doanh công nghệ thông tin & viễn thông, sale & marketing
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 41
6 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ sinh học, nhân viên phòng thí nghệm, nhân viên QC, QA, KCS, R&D
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật, Trưởng nghành hàng trong siêu thị hay công ty kinh doanh hàng hóa.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Can Tho
over 12 years ago
Nhân Viên Thuộc Lĩnh Vực Dược Phẩm/Công Nghệ Sinh Học
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Cộng Tác Viên Thiết Kế Đồ Họa, Nhận Vẽ Lại File Bằng Vector, Chỉnh Sửa Hình Ảnh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
Long An
over 12 years ago
3.8 Quản lý chất lượng, kỹ sư công nghệ thực phẩm, trợ lý, nhân viên văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Làm việc trong văn phòng bán hàng siêu thị giao hàng tp hoặc công nhân
Degree: Others | Current level: Entry Level | Age: 41
No experience 1,0 - 2,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Công Ty Tnhh Nhân Lực Và Truyền Thông Phan Đăng Tuyển Dụng, Việc Làm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Điện thoại viên, Nhân viên chăm sóc KH ( Callcenter ngân hàng, công ty)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 4,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Gia Lai
over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính, Nhân Sự, Thư Ký (Góp Một Phần Nào Đó Cho Công Ty)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Nationwide
over 12 years ago
Giám đốc/Trưởng phòng Nhân sự (có thể làm việc tại Bình Dương nếu có xe đưa đón)
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
8 years over 20,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, KCS, Giám sát sản xuất, Nhân viên R&D (Công Nghệ thực phẩm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ thực phẩm,Nhân viên kinh doanh-phát triển thị trường. Copy
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,5 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Quang Nam
Da Nang
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật/ Kỹ sư kết cấu/ Kỹ sư thi công giám sát công trình
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Ứng Viên Cho Vị Trí Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng + Nguyễn Thị Trúc Hà + Sinh Viên Tốt Nghiệp Trường Cao Đẳng Công Thương Tp. Hcm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kĩ thuật,Kỹ sư cơ điện,Vận hành máy móc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.3 Kỹ sư cơ khí, nhân viên, nhân viên kỹ thuật, Kỹ sư QC, Nhân viên quản lý chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 7,0 - 9,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
System Administrator (Quản lý hệ thống), System Analyst (Nhân viên phân tích hệ thống) ,ERP Consultant (Tư vấn giải pháp ERP), Data Entry Staff (nhân viên nhập, xử lý dữ liệu) …
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
QA, QC, Mong muốn được làm việc về khâu kỹ thuật, rập, sơ đồ. nếu quý cty có nhu cầu đào tạo thêm vì chỉ mới được học qua trường lớp, chưa ứng dụng trên sx.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Tìm Việc Nhanh Lĩnh Vực Du Lịch, Nhà Hàng, Khách Sạn. Có Thể Đi Làm Ngay
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Ca Mau
Can Tho
Tra Vinh
Vinh Long
over 12 years ago
Kỹ Sư Dịch Vụ, Cố Vấn Dịch Vụ Ô Tô, Nhân Viên Giám Định Và Bồi Thường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Ứng Viên Vaò Vị Trí Quản Lý Sản Xuất Và Những Ngành Liên Quan Đến Công Nghệ Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
Long An
over 12 years ago
Trợ lý, thư ký, nhận viên kế toán, sale admin, cố vấn tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật xây dựng (thiết kế, thi công, dự toán)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Ngân Hàng, Nhân Viên Kế Toán, Trợ Lý Giám Đốc, Thực Tập Sinh dự án... Copy
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Phu Yen
Dong Nai
over 12 years ago
Trinh Duoc Vien, Dieu che thuoc, Ky thuat vien, Nhan vien kho, Nhan vien bao quan, Cham soc suc khoe cong dong
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable An Giang
Dong Thap
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên phòng vi sinh, nhân viên phòng Lab, QA,QC, Công việc trong lĩnh vực vi sinh, thực phẩm, sinh học phân tử
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
Tien Giang
over 12 years ago
Cộng tác Viên Khối Nhà thuốc, Phòng khám (Tân Dược ) tại Q.2, Q9 , Thủ Đức - 2 năm kinh nghiệm, Chịu khó , Cầu tiến.
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 44
2 years 3,5 - 4,5 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hoạ viên kiến trúc/ kết cấu, dự toán, thư ký công trình...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Kỹ Thuật Điện tử (smart home và chiếu sáng công nghệ LED)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
3 years 4,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Thủ Kho(Gấp) - Công Ty Cp Nhựa Vinh Hoa
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
KỸ SƯ (CƠ KHÍ / CƠ KHÍ Ô TÔ) , QUẢN LÝ SẢN XUẤT, NHÂN VIÊN KỸ THUẬT
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư cơ khí. Kỹ sư vận hành/ Bảo trì, Nhân viên kỹ thuật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Quang Ngai
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên bảo trì, trưởng nhóm,hoặc giám sát điện nội thất và công nghiệp
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 58
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Thiết Kế Nội-Ngoại Thất, Kỹ Sư Giám Sát Công Trình Xây Dựng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán, Thu Ngân, Bán Hàng, Chăm Sóc Khách Hàng. Có Năng Lực Và Đáng Tin Cậy, Chưa Nhiều Kinh Nghiệm Nhưng Ham Học Hỏi Và Có Tránh Nhiệm Trong Công Việc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên mảng thiết kế,gia công chế tạo,hoặc lập trình cơ điện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán,thu Hồi Công Nợ,nvkd
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Other
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán : Kế Toán Thanh Toán /Kế Toán Công Nợ/Kế Toán Tổng Hợp
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ sư cơ điện tử, kỹ sư có khí, nhân viên cơ khí, nhân viên bảo trì, nhân viên kỹ thuật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư công nghiệp thực phẩm+nhân viên tiêu thụ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
2 years 2,0 - 4,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Giám sát công trình xây dựng-Nhân viên thiết kế
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
  1. 11
  2. 12
  3. 13
  4. 14
  5. 15
  6. 16
  7. 17
  8. 18
  9. 19
  10. 20