Search resume

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Tôi mong muốn tìm được một công việc thích hợp, liên quan đến công nghệ sinh học như nghiên cứu và phát triển sản phẩm, kinh doanh thiết bị kỹ thuật hoặc thiết lập các quy trình chẩn đoán
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ Sư Môi trường, Nhân Viên An toàn lao động, Giám sát xây dựng và vận hành hệ thống xử lý nước thải, nước cấp.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán/kiểm Toán/thư Ký/hành Chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Da Nang
over 12 years ago
Nv Kỹ Thuật,nhân Viên Kiểm Tra Chất Lượng,nhân Viên Vận Hành,điều Chỉnh Máy Ép Nhựa
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
Vinh Phuc
over 12 years ago
thư ký/nhân viên kinh doanh/kế toán/callcenter
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Thư Ký Văn Phòng/Nhân Sự/Tư Vấn Viên/Sales/Bưu chính viễn thông
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 6,0 tr.VND Dong Nai over 12 years ago
Nhân Viên Bán Hàng Đtdđ/Laptop - Công Ty Cổ Phần Bán Lẻ Kỹ Thuật Số Fpt (Frt Jsc)
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Dong Nai over 12 years ago
Kỹ Sư Mạng - Hệ Thống -Lập Trình Web Php- Cơ Sở Dữ Liệu - Lập Trình Java-- Nhân Viên Phòng Nhân Sự, Điều Phối Sản Xuất, Phòng Nghiên Cứu Và Phát Triển, ...
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 39
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 12 years ago
Nhân viên R&D,QA,QC, Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên QA, QC,KCS,tổ trưởng sx, Quản Lý Sản Xuất, Kỹ Thuật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Quang Tri
Quang Nam
Da Nang
over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh, sale-marketing, thư ký, telesale
Degree: Others | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
3.4 Nhân viên kinh doanh, sale-marketing, thư ký, hành chính văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ Sinh học/ Kỹ sư Nông nghiệp/Nhân viên Phân tích/ Nhân viên phòng Thí nghiệm/Nhân viên (QA, QC)/ Nhân viên XNK
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 3.6 Chuyên viên xuất nhập khẩu/Nhân sự/Thư ký-Hành chính/Kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 47
11 years Negotiable Da Nang over 12 years ago
3.5 nhân viên an toàn/quản lý môi trường/hành chánh thư ký/QA/QC
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Thuan
Binh Duong
over 12 years ago
Tuyển Dụng,xuất Nhập Khẩu,chuyên Viên Kinh Doanh,kinh Doanh, Biên Dịch Viên - Đài Truyền Hình Kỹ Thuật Số Vtc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
3.8 Kỹ sư/Kỹ thuật viên/IT phần cứng-Mạng/Tư vấn/Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
3 years 3,5 - 7,0 tr.VND Ha Noi
Thanh Hoa
Bac Ninh
over 12 years ago
Thư ký điều hành-nha6n vie6n ha2nh chi1nh,cha8m so1c kha1ch ha2ng
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
4 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Kỹ thuật viên Điện tử viễn thông,Điện-điện tử,Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,5 - 6,5 tr.VND Ha Noi
Hai Phong
Hai Duong
over 12 years ago
  1. 103
  2. 104
  3. 105
  4. 106
  5. 107
  6. 108
  7. 109
  8. 110
  9. 111
  10. 112