Search resume

Search found 1,308 resumes nhan vien nhan su x at Ha Noi x , Thai Binh x , Hai Duong x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân viên mua hàng, mua sắm, thu mua, xuất nhập khẩu( purchasing staff, procurement staff, purchasing superivsor),xuất nhập khẩu,marketing,trợ lý kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years Negotiable Ha Noi
Vinh Phuc
Bac Ninh
over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ kỹ thuật hóa học,nhân viên phòng thí nghiệm,kinh doanh hóa chất
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 36
1 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Quản Trị Nhân Sự Và Phân Tích Phát Triển Kinh Doanh,nhân Viên Dự Án Kinh Doanh, Chuyên Viên Tín Dụng Sme
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Hai Phong
over 12 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Cho Vị Trí Nhân Viên Pr-Marketing, Hành Chính Nhân Sự, Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Ha Noi
Hai Duong
Other
over 12 years ago
Nhân Viên Marketing-Quản Lý Bán Hàng Khu Vực-Hành Chính Nhân Sự
Degree: College | Current level: Manager | Age: 39
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Ha Nam
Hung Yen
Nam Dinh
over 12 years ago
Chuyên Viên Có Kinh Nghiệm Trong Lĩnh Tư Vấn Pháp Luật, Lập Hồ Sơ, Soạn Thảo Hợp Đồng, Quản Trị Nhân Sự . Tốt Nghiệp Cử Nhân Luật
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
Da Nang
over 12 years ago
Nhân viên lắp giáp/lắp đặt, nhân viên QA/QC, tư vấn dịch vụ, sửa chữa máy móc thiết bị,bán hàng,...
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
Thai Nguyen
over 12 years ago
3.8 Kỹ sư/Kỹ thuật viên/IT phần cứng-Mạng/Tư vấn/Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
3 years 3,5 - 7,0 tr.VND Ha Noi
Thanh Hoa
Bac Ninh
over 12 years ago
  1. 18
  2. 19
  3. 20
  4. 21
  5. 22
  6. 23
  7. 24
  8. 25
  9. 26
  10. 27