Search resume

Search found 14,721 resumes phuoc x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Giáo Viên Tiếng Anh, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Học Thuật, Nhân Viên Lễ Tân, Trợ Lý Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên QA, Kế hoạch, điều độ sản xuất, kỹ thuật quá trình, phát triển sản phẩm mới
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Tư Vấn, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng. Nhân Viên Kinh Doanh Tại Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên bán hàng, nhân viên kinh doanh, nhân viên tổ chức sự kiện, nhân viên phục vụ khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Tra Vinh
over 12 years ago
Tôi mong có được một công việc phù hợp với nguyện vọng và đúng với năng lực chuyên môn của mình..
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Thư Ký, Kinh Doanh, Biên Phiên Dịch, Giáo Dục, Nhà Hàng, Khách Sạn, Hành Chánh văn phòng...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Can Tho
over 12 years ago
Nhân viên KCS ,QC ngành thực phẩm , Nhân viên Nghiên cứu Sản Phẩm , Nhân viên Kho, Nhân viên Kiểm hàng ...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng bộ phận đào tạo/Trưởng bộ phận dịch vụ khách hàng
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
5 years 18,0 - 20,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên QA/QC, KCS, nhân viên phòng thí nghiệm hoặc việc làm liên quan ngành công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên phòng thí nghiệm (vi sinh), nhân viên QA, QC trong ngành thực phẩm, nước giải khát
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Mekong Delta
over 12 years ago
Quản lý giám sát, Quản lý điều hành, Trưởng-Phó phòng kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
DakLak
Dak Nông
over 12 years ago
Nhân viên KCS, Kiểm định chất lượng thực phẩm,vệ sinh an toàn thực phẩm...
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Chuyên viên phân tích tài chính, Phân tích và quản lý dữ liệu, thống kê, quan hệ khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng/Giám đốc/Phó giám đốc chi nhánh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 53
16 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên phòng nhân sự, nhân viên bưu chính viễn thông, nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,5 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.6 Nhân viên văn phòng trong lĩnh vực marketing, nhân sự, quản lý hoặc trợ lý, thư ký bộ phận quản lý
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên marketing,nhân viên tính giá thành sản phẩm, thư ký văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
6.0 TRƯỞNG PHÒNG KINH DOANH-TRƯỞNG PHÒNG HÀNH CHÁNH NHÂN SỰ
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 48
10 years 12,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hành chánh văn phòng, nhân viên vật tư, nhân viên điều phối hàng,....
| Current level: Experienced | Age: 44
7 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en Nhân Viên Phân Tích, Quản Trị Rủi Ro, Phân Tích Tài Chính, Kế toán, kiểm toán, tư vấn đầu tư
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm/Nhân Viên Qc, Qa, KCS/ Nhân Viên Công Nghệ Thực Phẩm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Phó TGĐ/Giám đốc/Trưởng phòng Hội sở
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 53
16 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên biên phiên dịch tiếng Anh, nhân viên hành chình văn phòng, nhân viên nhân sự, giáo viên tiếng anh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, Nhân viên QC/KCS, Nhân viên kiểm nghiệm, Nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
2 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên QA/ QC (thực phẩm)/ Nhân viên phòng Lab/ HACCP/ Thủ kho
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, Phòng Xét Nghiệm, Kiểm Tra Chất Lượng (Qc/Kcs)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Cử Nhân Ngành Quản Trị Nhà Hàng - Khách Sạn Cần Công Việc Liên Quan Đến Việc Phục Vụ Và Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
: Nhân Viên Phục Vụ Cho Chuỗi Cửa Hàng The Coffee Bean & Tea Leaf (Part Time) - Ifb Holdings,ltd
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
3 years 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ Sư Cơ Khí Trên 7 Năm Kinh Nghiệm Làm Khuôn Mẫu Và Gia Công Sản Phẩm Trên Máy Tiện, Phay, Cnc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Phục Vụ Khu Food-Court Q. 1, Q. 7, Q. 11
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 32
No experience 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Phòng Hcns,nhân Viên Phiên Dịch,trợ Lý
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Phien Dich,nhan Vien Van Phong,thu Ky
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Other
over 12 years ago
Quản Lý-Tiếp Tân-Lễ Tân-Phục Vụ
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 33
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Gửi Nhà Tuyển Dụng: Tuyển Nhân Viên Phục Vụ Khu Vực Quận 5. Kfc Tp.hcm
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 2,0 - 3,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giáo Viên Tiếng Anh, Phiên Dịch Viên Tiếng Anh, Nhân Viên Nhà Hàng , Khách Sạn, Nhân Viên Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Nghe An
over 12 years ago
Trưởng Phòng Khsx, Trợ Lý Giám Đốc Sản Xuất, Kỹ Sư Cơ Khí, Giám Sát Sản Xuất, Quản Đốc Phân Xưởng, C. E. O
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Long An
over 12 years ago
Nhân Viên Bếp,phục Vụ,thu Ngân Và Tổng Đài Viên
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên Viên Phân Tích Thị Trường, Chuyên Viên Thẩm Định, Nhân Viên Hành Chính, Chuyên Viên Phân Tích Tài Chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Biên/Phiên Dịch Tiếng Anh, Trợ Lý, Thư Kí, Nhân Viên Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Phục Vụ,nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng, Nhân Viên Giao Nhận, Nhân Viên Sale
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 40
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Chuyên Viên Phân Tích Phần Mềm/ System Analyst-Business Analyst
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Hai Phong
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Marketing, Nhân Viên Phục Vụ, Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng, Nhân Viên Bán Hàng
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giao Dịch Viên, Nhân Viên Tín Dụng, Nhân Viên Kế Toán, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Phân Tích
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Tay Ninh
over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Cơ Khí, Phục Vụ Cafe, Nhà Hàng, Khách Sạn, Các Công Việc Bán Thời Gian
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Đốc/Phó Giám Đốc/Trưởng Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng /Phó phòng kế hoạch, NV kế hoạch sản xuất, NV mua hàng,...
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
over 12 years ago
Trưởng-Phó Phòng QA/QC, Quản Lý Sản Xuất
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Sự, Nhân Viên Bán Hàng, Giới Thiệu Tư Vấn Sản Phẩm Với Khách Hàng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Thuan
over 12 years ago
Nhân Viên Phục Vụ Nhà Hàng Hoặc Quán Cafe,đánh Văn Bản Tại Nhà
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 31
No experience 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Phục Vụ/Bán Hàng/Thời Vụ
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 31
No experience 2,0 - 3,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
  1. 213
  2. 214
  3. 215
  4. 216
  5. 217
  6. 218
  7. 219
  8. 220
  9. 221
  10. 222