Search resume

Search found 641 resumes quan ly phong r d x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
kiểm định chất lượng thực phẩm, phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm, quản lý suất ăn công nghiệp, chuyên viên tư vấn dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Binh Dinh
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Công Nghệ Thực Phẩm, Quản Lý Chất Lượng (QA, QC), Vận Chuyển/Giao Thông/Kho Bãi, Xuất - Nhập Khẩu.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ba Ria-VT
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
4.8 Trợ lý, Trưởng phòng tổ chức sự kiện, Chuyên viên truyền thông, Quản lý kinh doanh, Chăm sóc khách hàng
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 42
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
KCS- Nhân viên quản lý chất lượng - QA - QC - Chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất ( Cơ Khí)/ Vận Hành Máy CNC ( Phay, Tiện)
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
10 years 400 - 500 USD Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng sản xuất (Quản đốc), trợ lý Giám Đốc SX
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
5 years 10,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Biên phiên dịch,quản lý
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 42
2 years 350 - 500 USD Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên phòng lab, nhân viên vận hành và nhân viên quản lý chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
Binh Duong
over 12 years ago
en 4.0 Quản lý, Nhân Viên Kinh Doanh, Ngân Hàng, Hành Chính Văn Phòng
Degree: College | Current level: Manager | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng phòng marketing/ Giám đốc kinh doanh/ Điều hành quản lý kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Rd, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Quản lý điều hành, Chuyên viên Marketting, Chuyên viên phát triển nguồn nhân lực, Sale manager
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 7.7 Trợ lý giám đốc về quan hệ khách hàng; Trưởng phòng marketing, Giám đốc marketing
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên quản lý đơn hàng, nhân viên hành chính - văn phòng, nhân viên chứng từ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
3.4 Quản lý dự án, Trợ lý Giám Đốc, Trưởng phòng, Kinh doanh dự án ...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
8 years Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
over 12 years ago
Trưởng phòng Tuân Thủ/Quản lý rủi ro
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 40
4 years 1,200 - 1,500 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý/Trưởng Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
8 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.2 Quản lý/Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 53
18 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Trung Tâm Yến Tiệc - Trưởng Bộ phận Tổ Chức Sự Kiện Trung Tâm Yến Tiệc&Hội Nghị
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Quản Lý bếp, Giám Sát Bếp, Bếp Phó, Bếp Trưởng, Chuyên Viên R & D ẩm thực, SousChef, Executive SousChef, Executive Chef
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 46
14 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng phẩm. 15 năm trong ngành sửa chữa và chế tạo máy biến áp điện lực
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
15 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
nhân viên giám sát, nhân viên văn phòng, nhân viên marketing , quản lý đại lý khu vực miền Tây
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
Ben Tre
over 12 years ago
biên phiên dịch tiếng trung/ trợ lý / quan hệ đối ngoại/ nhân viên kinh doanh bất động sản
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
6.9 Quản lý, Trưởng nhóm, Trưởng phòng, Trưởng vùng, Giám đốc/Phó Giám đốc chi nhánh, giám sát, Trưởng đại diện...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
8 years Negotiable Central Highlands
Mekong Delta
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên Kcs, Quản Lý Dây Chuyền Chế Biến Thực Phẩm-Thủy Sản, Nhân Viên Kiểm Nghiệm Chất Lượng Sản Phẩm Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Khanh Hoa
Long An
over 12 years ago
Thư ký, nhân viên văn phòng, sales exercutive, nhân viên kinh doanh, quản lý cửa hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Da Nang
Binh Duong
over 12 years ago
en HÀNH CHÁNH VĂN PHÒNG, TƯ VẤN, CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG, QUẢN LÝ DỰ ÁN
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 300 - 500 USD Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý sản xuất hoặc nhân viên quản lý chất lượng (QA/QC) trong ngành thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
quản lý chất lượng (QC), nghiên cứu phát triển sản phẩm (R&D), giám sát sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
en 3.2 Truong Phong Kinh Doanh ,Quan Ly Kinh Doanh Vung ,Giam Sat Kinh Doanh Khu Vuc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
7 years 618 - 721 USD Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Quan hệ khách hàng doanh nghiệp, quản lý danh mục đầu tư/phân tích tài chính
Degree: Others | Current level: Experienced | Age: 42
6 years 800 - 1,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng, kỹ sư công nghệ thực phẩm, dịch vụ khách hàng, trợ lý, thu mua
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Dự Án Là Một Nghệ Thuật Của Chi Phí, Khối Lượng, Chất Lượng, Tiến Độ Và An Toàn Vs Môi Trường
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 43
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất/ NV VPĐD/ Nhân Viên Phòng Kỹ Thuật/ Trợ Lý (Biết Tiếng Nhật)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Cán bộ quản lý, Chỉ huy trưởng/phó, cán bộ giám sát chất lượng - khối lượng.
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
4.0 Trưởng phòng kinh doanh/Quản lý điều hành/điều phối vận tải/Kho vận vật tư
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 52
10 years 11,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên quản lý hệ thống SAP-SD module. Nhân Viên phòng DVKH.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh Mặt Hàng, Nhân Viên Phát Triển Thị Trường, Nhân Viên Quản Lý Chuổi Thức Ăn Nhanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
4 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
Chỉ huy trưởng/Quản lý dự án Công ty Sài Gòn làm dự án phía Bắc
| Age: 45
No experience Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Giám sát khu vực, Quản lý khu vực, Trưởng kênh(Phân Phối)
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 48
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên phân tích dữ liệu, nhân viên quản lý nhân sự tiền lương, nhân viên marketing...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Tinh
Dong Nai
over 12 years ago
Trưởng Phòng Khsx, Trợ Lý Giám Đốc Sản Xuất, Kỹ Sư Cơ Khí, Giám Sát Sản Xuất, Quản Đốc Phân Xưởng, C. E. O
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Long An
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm, Bán Hàng, Pb, Marketting Onlie
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
over 12 years ago
Quan ly/truong phong bo phan purchasing
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
11 years 309 - 618 USD Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Nhân viên văn phòng, hành chính, chăm sóc khách hàng, kd, quản lý
Degree: College | Current level: Manager | Age: 37
2 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
ASM/Quản lý đội ngũ bán hàng - Phát triển thị trường/Nhân viên ngân hàng/Nhân viên Marketing/Quản lý nhóm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Ninh Thuan
over 12 years ago
Tuyển Dụng Pg Nokia Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Tnhh Quản Lý Hoạt Động Bán Lẻ Hiện Đại (Mrom)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Tuyển Dụng Pg Nokia Tại Thành Phố Hồ Chí Minh - Công Ty Tnhh Quản Lý Hoạt Động Bán Lẻ Hiện Đại (Mrom)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Làm Kế Toán, Kề Toán Kho. Kế Toán Chi Phí, Hàng Hóa, Công Nợ, Quản Lý Kho
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên / Quản lý_/Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
  1. 4
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13