Search resume

Search found 104 resumes giam doc p giam doc truong phong x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Giám Đốc/Phó Giám Đốc/Trưởng Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ sư TVGS; Chỉ huy trưởng công trường; Giám đốc, phó giám đốc điều hành
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 69
32 years 5,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Phòng Kỹ Thuật/ Dự Án/ Giám Đốc/ Phó Giám Đốc Dự Án/ Chỉ Huy Trưởng Công Trường
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
10 years Negotiable Ha Noi
Lai Chau
Hai Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng chính sách và phát triển sản KHDN, Giám đốc chi nhánh ngân hàng, Giám đốc Khối KHDN, Giám đốc quản lý rủi ro tín dụng, Trưởng Phòng quản lý tín dụng, Trưởng phòng tái thẩm định của ngân hàng
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 52
15 years 1,000 - 3,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng/Phó Ban Quản lý dự án hoặc Trưởng/Phó phòng XDCB hoặc Giám đốc/Phó giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
10 years 700 - 1,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
trưởng phòng, giám đốc điều hành, giám đốc dự án.
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Đốc Kinh Doanh, Trưởng Phòng Thúc Đẩy Bán Hàng, Giảng Viên Đào Tạo
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 41
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Can Tho
Hau Giang
over 12 years ago
Trưởng Thu Mua/ Giám Đốc/ Phó Giám Đốc Siêu Thị
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
12 years 30,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
4.4 Trợ lý Tổng Giám đốc, Giám đốc Dự án, phiên dịch
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
7 years 900 - 1,200 USD Ha Noi
Bac Ninh
over 12 years ago
3.6 Trưởng, phó Phòng, Giám đốc, Phó Giám đốc ban
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
9 years 1,000 - 3,000 USD Ha Noi
Ho Chi Minh
Quang Ninh
over 12 years ago
3.9 Giám đốc DA Xây dựng hoặc Giám đốc/Phó Tổng giám đốc phụ trách Xây dựng/Đầu tư thuộc các Công ty là Chủ đầu tư trong lĩnh vực Bất động sản/Xây dựng/Kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 54
18 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
7.0 Trưởng Phòng Nhân Sự, Giám Đốc, Tổng Giám Đốc, Giám Đốc Điều Hành
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 48
10 years 500 - 1,000 USD Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng Phòng đầu tư, Chuyên viên đầu tư, Trưởng Phòng hoặc Giám đốc Dự án, Chuyên viên Phân tích Kinh Doanh, Trợ lý Tổng Giám đốc
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
11 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Da Nang
over 12 years ago
Trưởng Phòng giao dịch, Giám đốc Chi nhánh, Giám đốc dư án
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 42
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Da Nang
over 12 years ago
Giám đốc chi nhánh/Phó giám đốc phụ trách kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Director | Age: 47
11 years 45,0 - 50,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 6.2 Nhân viên văn phòng/ trợ lý riêng giám đốc/ Chăm sóc khách hàng/ Giám sát bộ phận tiền sảnh khách sạn
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 56
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Phòng Khsx, Trợ Lý Giám Đốc Sản Xuất, Kỹ Sư Cơ Khí, Giám Sát Sản Xuất, Quản Đốc Phân Xưởng, C. E. O
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Long An
over 12 years ago
5.3 Trưởng phòng/Trợ lý Giám đốc/Giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
9 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Nhân Viên Văn Phòng ,Sales, Trợ Lý Giám Đốc, Phiên Dịch, Receptionist, giao vien tieng anh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Truong Phong Kinh Doanh/Giam doc Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
10 years 20,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
3.3 Trưởng Phòng Kinh Doanh/Giám Đốc Điều Hành
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.8 Trưởng phòng Kinh doanh/Giám đốc chi nhánh
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 46
13 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.9 Trưởng nhóm kinh doanh, Phụ trách-Giám sát kinh doanh khu vực, Cửa hàng trưởng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
5 years Negotiable Nam Dinh
Ha Noi
over 12 years ago
Trưởng Phòng,Giám Đốc Kinh Doanh
Degree: Intermediate | Current level: Director | Age: 44
3 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Trưởng phòng/Giám đốc kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 61
13 years Negotiable Da Nang over 12 years ago
6.7 Quản Lý Kinh Doanh/Phụ Trách Kinh Doanh/Giám Sát Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
8 years Negotiable DakLak
Khanh Hoa
South Central Coast
over 12 years ago
Trưởng phòng kế hoạch kinh doanh, Trưởng bộ phận phát triển kinh doanh, Trưởng đại diện, Giám đốc chi nhánh, Tổng quản lý, Giám đốc điều hành, Trợ lý ban giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
14 years Negotiable Da Nang
Nationwide
over 12 years ago
Trưởng nhóm, trưởng - phó phòng KD, giám đốc - phó giám đốc KD khu vực...
Degree: Others | Current level: Manager | Age: 50
10 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
TRƯỞNG PHÒNG, P.GÍAM ĐỐC, GIÁM ĐỐC
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 53
9 years 1,030 - 1,545 USD Binh Duong
Ho Chi Minh
over 11 years ago
en 3.2 Import and Export Specialist (Chuyên viên XNK), Export Manager (trưởng phòng XNK), Director/ Manager Assistant (Trợ lý trưởng phòng, Trợ lý Giám đốc), English Teacher (Giáo viên tiếng Anh)...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Bán Hàng, Nhân Viên Giao Dịch, Lễ Tân, Trợ Lý Giám Đốc, Pg, Nhân Viên Văn Phòng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 38
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
7.3 Giám đốc/Trưởng phòng HC-NS, Giám đốc Điều hành
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 57
15 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.8 - Giám Đốc Kỹ Thuậtphó Giám Đốc Kỹ Thuật, Trưởng Phòng Kế Hoạch-Kỹ Thuật-Kinh Tế Xây Dựng, Trưởng Phỏng Xây Dựng, Trưởng Ban Quản Lý Dự Án, Phó Ban Quản Lý Dự Án
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
4.9 Trưởng Phòng Kinh Doanh/Phó Giám Đốc /Giám Đốc
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 48
10 years Negotiable Da Nang over 12 years ago
5.3 Giám đốc/Phó giám đốc/Trưởng phòng/Chuyên viên Cao cấp
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 47
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Mekong Delta
over 12 years ago
Ứng Tuyển Chức Danh: Giám Đốc Nhân Sự, Trưởng Phòng Kế Hoạch, Trưởng Phòng Nhân Sự, Trợ Lý Giám Đốc,…
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Thai Binh over 12 years ago
nhan vien, chuyen vien, quan ly-dieu hanh, truong- pho phong, giam doc , pho giam doc.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 54
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
C.E.O., Trưởng phòng/Giám đốc kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 48
13 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng phòng/Giám đốc/Phó giám đốc chi nhánh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 53
16 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Phòng Hành chính Nhân sự; Trợ lý Giám đốc/Tổng Giám đốc; Quản lý Chi nhánh/Cửa hàng kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 53
16 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
5.4 Phó giám đốc, giám đốc chi nhánh/phòng khách hàng cá nhân/trung tâm thẻ
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 45
10 years 30,0 - 40,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.2 Truong Phong Kinh Doanh ,Quan Ly Kinh Doanh Vung ,Giam Sat Kinh Doanh Khu Vuc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
7 years 618 - 721 USD Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 11 years ago
6.0 Trưởng phòng Marketing, PR/ Giám Đốc Chi Nhánh/ Giám Đốc Dự Án Internet (7 Năm Kinh Nghiệm)
| Age: 41
No experience Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
Hung Yen
over 12 years ago
en Nhân viên phân tích tài chính/ đầu tư, Trợ lý giám đốc tài chính, trợ lý giám đốc đầu tư, quản lý danh mục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.6 Giám Đốc Điều Hành/ Giám Đốc Kỹ Thuật/ Quản Lý Dự Án/Trưởng Phòng
Degree: Bachelor | Current level: CEO | Age: 46
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
4.4 Trưởng phòng Tái thẩm định tín dụng Ngân hàng; Giám đốc/Phó Giám đốc tài chính doanh nghiệp
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 46
12 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Biên- Phiên Dịch Viên Tiếng Anh, Trợ Lý Dự Án, Trợ Lý Giám Đốc, Biên Tập Viên Website, Giáo Viên Tiếng Anh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Binh Phuoc
Can Tho
over 12 years ago
4.1 Giám Đốc/Phó Giám Đốc điều hành/phát triển kinh doanh,Lãnh đạo/Quản lý quan hệ khách hàng/Marketing;Trưởng Phòng Kinh Doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Vice Director | Age: 46
9 years Negotiable Da Nang over 12 years ago
Nhân viên: Kinh doanh/Giám sát kinh doanh/Ngiên cứu và phát triển/Tư vấn tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ Lý Phó Tổng Giám Đốc, Phó-Trưởng Phòng Kinh Doanh, Quản Lý Sản Xuất-Nhân Sự, Chuyên Viên Tài Chánh Ngân Hàng, Giảng Dạy Ngoại Ngữ Tiếng Hoa, Phó-Trưởng Phòng Quan Hệ Đối Ngoại, Phó-Trưởng P
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Ben Tre
Other
over 12 years ago
  1. 1
  2. 2
  3. 3