Search resume

Search found 1,351 resumes kinh nghiem x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân Viên Kinh Doanh/Ngân Hàng/Kế Toán/Kiểm Toán/Xuất Nhập Khẩu
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Tien Giang
over 12 years ago
Nhân viên kiểm tra chất lượng QA, QC, KCS, nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Ngân viên ngân hàng (tín dụng, thẩm định, phát triển kinh doanh)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Duong Ngoc Ha-Nhan Vien Kiem Tra Chat Luong
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 40
4 years 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh,nhân Viên Tín Dụng Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên tài chính, ngân hàng, kế toán-kiểm toán, marketing
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán, Nhân Viên Kinh Doanh. Nhân Viên Bán Hàng, Nhân Viên Thu Ngân, Nhân Viên Tín Dụng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Can Tho
Vinh Long
over 12 years ago
Nhân Viên Nghành Quảng Cáo In Ấn-Kinh Doanh-Ban Hang
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 40
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Bán Hàng, Nhân Viên Tài Chính-Ngân Hàng, Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
Dong Thap
over 12 years ago
Nhân Viên Ngân Hàng/ Tài Chính/Kinh Doanh/Tư Vấn, Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Tài Chính/Kế Toán/Kiểm Toán/ Sinh Viên Mới Tốt Nghiệp
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán-Tài Chính-Ngân Hàng; Kế Toán Kiểm Toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên Viên Tư Vấn / Đầu Tư Tài Chính-Ngân Hàng / Quản Lý Kinh Doanh / Dịch Vụ Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
4 years 12,0 - 13,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ sinh học/nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
1 years 2,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng phòng kinh doanh XNK, chuyên viên đối nội/đối ngoại; Purchasing
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 48
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên thu ngân/ bán hàng/ chăm sóc khách hàng/ tố chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years 3,5 - 4,5 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ lý Kinh Doanh, Nhân viên Tài chính, Nhân viên văn phòng, Nhân viên ngân hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en thư kí trợ lí, marketing, truyền thông, pg, quảng cáo, đối ngoại
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience 5,0 - 20,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
kiến trúc sư,nhân viên dự án nước ngoài,thư ký giám đốc công ty kiến trúc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 38
2 years 500 - 1,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Kỹ sư công nghệ sinh học, Nhân viên phòng thí nghiệm, Nhân viên kiểm tra chất lượng (QC/QA, KCS)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
R&D/Kinh Doanh (food)/Kiểm Nghiệm Viên(Vi Sinh)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
kiểm định chất lượng thực phẩm, phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm, quản lý suất ăn công nghiệp, chuyên viên tư vấn dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Binh Dinh
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Cộng Tác Viên Kiểm Tra Dữ Liệu Trong 03 Tháng - Ngân Hàng Tmcp Việt Nam Thịnh Vượng (Vpbank)-Chi Nhánh Tp.hồ Chí Minh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên phònh thí nghiệm/KCS/QA/QC/ Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kĩ Sư, Nhân Viên Trong Các Công Ty Thực Phẩm, Hóa Chất, Nông Nghiệp
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Quang Ngai
over 12 years ago
Trợ Lý Kinh Doanh ( Văn Phòng), Tư Vấn Bảo Hiểm Phi Nhân Thọ, Thu Ngân
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
5 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
5.3 Trợ Lý / Nhân Viên Kinh Doanh / Nhân Viên Kế Toán / Hành Chính - Nhân Sự / Chuyên Viên Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Nghe An
Quang Tri
over 12 years ago
Nhân Viên Kiểm Tra Chất Lượng/Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên nghiên cứu dự án xã hội, Nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh bán hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh
DakLak
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Đối ngoại, Trợ lý - Thư ký, Nhân viên Kinh doanh, Tư vấn - Quảng Cáo - Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 47
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Trung Tâm Yến Tiệc - Trưởng Bộ phận Tổ Chức Sự Kiện Trung Tâm Yến Tiệc&Hội Nghị
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Chuyên viên tài chính-ngân hàng-kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Tư vấn, kinh doanh trong lĩnh vực tài chính như: chứng khoán, ngân hàng, bất động sản,..
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Hành Chính, Nhân Sự, Lễ Tân, Ngoại Giao, Du Lịch, Nhà Hàng, Khách Sạn
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 200 - 250 USD Ho Chi Minh
Ha Noi
Da Nang
Quang Nam
T. Thien Hue
over 12 years ago
Kỹ sư Công nghệ thực phẩm / QA/ QA/ R&D/ Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Marketing, quản trị nhân sự, quản trị dự án, quản trị sản xuất, nghiên cứu thị trường, nhân viên kinh doanh, nhân sự, môi giới chứng khoán.
| Current level: Student / Internship | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân viên KCS ,QC ngành thực phẩm , Nhân viên Nghiên cứu Sản Phẩm , Nhân viên Kho, Nhân viên Kiểm hàng ...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Ngân Hàng-Tài Chính, Kinh Doanh, Hành Chính-Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Ha Nam
over 12 years ago
Nhân Viên Xuất Nhập Khẩu/Ngoại Thương, Marketing, Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng (ngân hàng - tài chính - kế toán - kiểm toán - đầu tư - thống kê - dịch vụ)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
5.1 Nhân viên thiết kế nội-ngoại thất, Nhân viên kinh doanh thiết kế.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Marketing, Trợ lý giám đốc Marketing, Nghiên cứu thị trường Bất động sản, Tổ chức sự kiện, Quảng Cáo
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giao dịch viên, Chuyên viên khách hàng cá nhân, trợ lý nhân sự, thu ngân, nhân viên kinh doanh bất động sản, môi giới chứng khoán, thư ký, tư vấn tài chính,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,5 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Thap
Can Tho
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, thư ký, hành chánh, nhân viên kinh doanh bán hàng, thu ngân..v.v.v.v
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
2 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên nhân sự, kinh doanh, giao dịch viên và phỏng thẻ (nếu được ở ngân hàng)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 48
5 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Đầu Tư, Phân Tích, Tài Chính, Ngân Hàng, Bảo Hiểm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh,nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, Nhân Viên Qc, Qa. Rd
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Quang Ngai
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Trên Lĩnh Vực Tài Chính-Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Phu Yen
over 12 years ago
Mới Tốt Nghiệp Công Nghệ Thông Tin Ngành Quản Trị Mạng Và Lắp Ráp Máy Tính, Đam Mê Kinh Doanh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Kinh doanh/Tài chính ngân hàng/Chứng khoán/Kế toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 19
  2. 20
  3. 21
  4. 22
  5. 23
  6. 24
  7. 25
  8. 26
  9. 27
  10. 28