Search resume

Search found 1,085 resumes nhan vien pha p ly x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Thư Ký-Trợ Lý-Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
KCS- Nhân viên quản lý chất lượng - QA - QC - Chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Kinh Doanh - Quản Lý Chất Lượng - Hệ Thống Chế Biến Thực Phẩm - Nhân Viên Phòng Lab
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Trợ lý kinh doanh, nhân viên xuất nhập khẩu, hành chính văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
QA-QC, R&D, quản lý sản xuất, nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên phòng Kế Hoạch - Văn phòng, Marketing, Trợ Lý,Hành Chánh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Trợ lý/nhân viên hành chính văn phòng/nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.4 Nhân viên Hành chánh-văn phòng,Trợ lý, Nhân sự,..
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Dinh
Binh Duong
over 12 years ago
Giao dịch viên, chuyên viên quan hệ khách hàng, kế toán viên, trợ lý giám sát các ngành thực phẩm, nhân viên văn phòng...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
5 years Negotiable Binh Dinh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, nhân viên kinh doanh,nhân viên bán hàng, Quản lý điều hàng-Nhân sự
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 46
12 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, hành chính, chăm sóc khách hàng, kd, quản lý
Degree: College | Current level: Manager | Age: 37
2 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên- Pha Mầu, Kcs, Nv Hóa Nghiệm, Q.lý - Điều Hành Sx
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 49
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Quản Lý ( Làm Việc Hết Mình Vì Sự Phát Triển Của Công Ty )
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân viên quản lý đơn hàng, nhân viên hành chính - văn phòng, nhân viên chứng từ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Binh Duong
Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên tín dụng, quan hệ khách hàng, dịch vụ khách hàng, thu ngân, quản lý bán hàng, hành chính văn phòng, nhân viên tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 3,0 - 7,0 tr.VND T. Thien Hue
Da Nang
over 12 years ago
Nhân Viên Điện, Điện Tự Động Hóa, Quản Lý Sản Xuất, QC Nhân Viên Biết Tiếng Trung,phiên dịch Tiếng Trung
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 12 years ago
Trợ lý(thư ký, nhân viên văn phòng,nhân viên nhân sự)
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 42
No experience Negotiable Khanh Hoa
Phu Yen
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Chuyên Viên Phân Tích Tài Chính, Chuyên Viên Xuất Nhập Khẩu, Chuyên Viên Công Nghệ Thông Tin, Chuyên Viên Quản Lý Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Hai Phong over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng,quản Lý Sản Xuất,thủ Kho Doanh Nghiệp
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Da Nang
Quang Tri
T. Thien Hue
over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Tư Vấn, Trực Điện Thoại, Quản Lý Sinh Viên, Giáo Vụ, Thư Viện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 13
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
en 5.8 Nhân viên hành chính văn phòng/nhân sự/trợ lý giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 50
14 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý sản xuất, Nhân viên văn phòng, Nhân viên QC/QA...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ha Noi
Vinh Phuc
Hung Yen
over 12 years ago
Nhân Viên Quản Lý Chất Lượng, Nhân Viên Sản Xuất, Nhân Viên Phòng Thí Nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
en Trợ lý nhân sự, phân tích tài chính, nhân viên tài chính, chuyên viên nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ lý, Thư ký, Văn phòng hành chánh, Nhân viên Marketing, Trưởng phòng kinh doanh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
5 years Negotiable Tay Ninh over 12 years ago
Nhân Viên bán hàng và quản lý Dự Án, dịch vụ chăm sóc khách hàng, quản lý văn phòng, nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
10 years 10,0 - 16,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
System Administrator (Quản lý hệ thống), System Analyst (Nhân viên phân tích hệ thống) ,ERP Consultant (Tư vấn giải pháp ERP), Data Entry Staff (nhân viên nhập, xử lý dữ liệu) …
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính - Văn Phòng,nhân Viên Kinh Doanh Làm Việc Tại Văn Phòng,thư Kí,trợ Lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Hướng Dẫn Sử Dụng Thông Tin Trong Các Cơ Quan Xí Nghiệp, Nhân Viên Triển Khai Và Quản Lý Dữ Liệu Thông Tin
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Da Nang
Quang Nam
Quang Ngai
T. Thien Hue
over 12 years ago
kỹ sư công nghệ hoá học/ nhân viên phòng thí nghiệm/ KCS/ kỹ sư kỹ thuật/ xử lý môi trường
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Da Nang
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en Phien dich tieng anh, tro ly , nhan vien hanh chanh, kho van, xuat nhap khau, mua hang, quan ly kho
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 49
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Canteen, Qc/Kcs, Qa, R & D, Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Ngành Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en Nhân viên trợ lý/Thư ký/Hành chính văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
Dong Nai
over 12 years ago
Trợ lý giám đốc, biên phiên dịch tiếng Trung, nhân viên hành chính, thư ký.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính - Văn Phòng - Luật/Pháp Lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi
Ninh Binh
over 12 years ago
Ứng Viên Vaò Vị Trí Quản Lý Sản Xuất Và Những Ngành Liên Quan Đến Công Nghệ Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
Long An
over 12 years ago
Quản lý chất lượng, kiểm nghiệm viên phân tích, nhân viên QC/QA
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Trợ lý Kinh doanh, Nhân viên Booking Media, Nhân viên Văn phòng - Hành chính Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ lý Kinh Doanh, Nhân viên Tài chính, Nhân viên văn phòng, Nhân viên ngân hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Phiên Dịch ( Tiếng Anh -Trung)/ Mua Hàng/ Trợ Lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
5 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Thai Binh
over 12 years ago
Nhân viên kỹ sư kinh tế xây dựng, kinh tế môi trường,phát triển cộng đồng, quản lý chất lượng, nhân viên xuất nhập khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh.Văn phòng-Trợ lý
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
No experience 2,0 - 3,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
biên phiên dịch tiếng trung/ trợ lý / quan hệ đối ngoại/ nhân viên kinh doanh bất động sản
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng sản phẩm sinh học, thực phẩm; nhân viên kỹ thuật phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
Hung Yen
over 12 years ago
Biên phiên dịch - giảng viên tiếng Hoa - Trợ lý giám đốc - Nhân viên hành chính nhân sự.
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 39
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên quản lý hệ thống SAP-SD module. Nhân Viên phòng DVKH.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hóa, nhân viên quản lý chất lượng (qa/qc), nhân viên kho, nhân viên phòng thí nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Trợ lý , thư ký văn phòng, nhân viên thu mua, nhân viên thống kê, kế toán, Kinh doanh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
5 years Negotiable Dong Nai over 12 years ago
3.4 Sales Admin, Trợ Lý/Quản Lý Sản Phẩm, Trợ Lý/Nhân Viên Thu Mua, Truyền Thông, Quảng Cáo/ Tmdt
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Sales, Nhân Viên Chứng Từ, Nhân Viên Dich Vụ Khách Hàng, Nv Khai Thác, Nv Quản Lý Vỏ Cont, Nv Xuất Nhập Khẩu, Kế Toán, Nv Văn Phòng, Giao Dịch Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Hai Phong over 12 years ago
  1. 13
  2. 14
  3. 15
  4. 16
  5. 17
  6. 18
  7. 19
  8. 20
  9. 21
  10. 22