Search resume

Search found 648 resumes nhan vien quan ly chung x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Quản Lý Nhân Sự/ Trợ Lý Luạt Sư/ Nhân Viên Hành Chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên tài chinh - ngân hàng, Nhân viên văn phòng, quản lý kho,
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Quản lý chương trình, chuyên viên tư vấn, nhân viên marketing.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh
DakLak
over 12 years ago
Chuyên Viên Nhân Sự / Trợ Lý Dự Án / Quản Lý Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 34
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Quang Tri
Da Nang
over 12 years ago
Nhân viên chăm sóc khách hàng, nhân viên quản lý, nhân viên giao dịch.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
1 years 206 - 309 USD Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhận viên văn phòng, phòng kiểm định chất lượng, quản lý hệ thống mạng trong công ty.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.8 Chuyên viên nhân sự, Nhân viên quản lý đơn hàng, Trợ lý văn phòng đại diện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 49
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng thực phẩm, nhân viên kĩ thuật, nhân viên lab, R&D
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 40
4 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Cộng tác viên tổ chức sự kiện, Quản lý và điều hành nhân sự, marketing và phát triên chiến lược kinh doanh...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 34
4 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân viên QA/QC thực phẩm, giám sát nhà hàng, quản lý chất lượng thực phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
6.6 NHÂN VIÊN KẾ HOẠCH SẢM XUẤT, NV XUẤT NHẬP KHẨU, CHỦ QUẢN KHO, QUẢN LÝ SẢN XUẤT...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
6 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
Nhân viên kỹ sư kinh tế xây dựng, kinh tế môi trường,phát triển cộng đồng, quản lý chất lượng, nhân viên xuất nhập khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
over 12 years ago
Quan ly chat luong, phong thi nghiem, RD, nhan vien van phong
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
1 years Negotiable Dong Nai over 12 years ago
chuyên viên hành chánh, nhân sự, trợ lý, thư ký, quản lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years Negotiable Binh Duong
Long An
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên tư vấn, Nhân viên chăm sóc khách hàng, Nhân viên hỗ trợ kinh doanh, Nhân viên giao dịch, Nhân viên quản lý
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Làm việc ở các vị trí liên quan đến kiểm tra, kiểm soát và quản lý chất lượng, nhân viên trực tiếp sản xuất , nhân viên phân tích hoá lý, vi sinh phòng thí nghiệm.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng Phòng/Quản Lý Nhân Sự Hoặc Chuyên Viên Nhân Sự - Tiền Lương
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
No experience 8,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Kiểm Soát Chất Lượng, Nhân Viên Hành Chính-Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
Dong Nai
over 12 years ago
4.7 Ttrưởng phòng kinh doanh, quản lý nhân sự, chuyên viên dự án, đại diện phát triển kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
10 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhiệt Tình Và Thật Thà Trong Công Việc Tài Chính Kế Toán. Có Khả Năng Nhìn Nhận Người Và Quản Lý Tốt
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi
Ha Nam
Ninh Binh
over 12 years ago
Ke Toan Tong Hop, Nhan Vien Hanh Chinh, Nhan Vien Xuat Nhap Khau, Quan Ly Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Hai Phong over 12 years ago
Nhân Viên Qc, Qa, Giám Sát, Thực Phẩm, Quản Lý Chất Lượng, Phòng Thí Nghiệm
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 36
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
Quang Ngai
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Bán Hàng, Quản Lý - Là Sinh Viên Chuyên Ngành Quản Trị Kinh Doanh
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
nhân viên ( giám sát, quản lý) kinh doanh, marketing, chăm sóc khách hàng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
6 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
5.2 Quản Lý Hành Chính - Nhân Sự/ Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng/ Chuyên Viên Tuyển Dụng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
5 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
en Phien dich tieng anh, tro ly , nhan vien hanh chanh, kho van, xuat nhap khau, mua hang, quan ly kho
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 49
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật & Kĩ sư cơ khí & Quản lý sản xuất & Bảo trì sữa chữa
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Khanh Hoa over 12 years ago
Kinh Doanh - Quản Lý Chất Lượng - Hệ Thống Chế Biến Thực Phẩm - Nhân Viên Phòng Lab
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Tổ Trưởng Tổ Quản Lý Sản Xuất - Sharp Vietnam, Quản Lý Bộ Phận Chăm Sóc Khách Hàng. Cử Nhân Anh Văn, Tiếng Nhật, Kinh Nghiệm Trên 6 Năm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
T. Thien Hue
Nationwide
Other
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm, Bán Hàng, Pb, Marketting Onlie
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
over 12 years ago
nhan vien, chuyen vien, quan ly-dieu hanh, truong- pho phong, giam doc , pho giam doc.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 54
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Chuyên viên tư vấn -quản lý kinh doanh -nhân sự lao động -tài chính bảo hiểm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
10 years 400 - 500 USD Ho Chi Minh
Long An
An Giang
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật, thiết kế, quản lý sản xuất, quản lý chất lượng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
Hai Duong
over 12 years ago
Quan ly chat luong/Quan ly san xuat/Nhan vien kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
3 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Chuyên viên quan hệ khách hàng / Trợ lý marketing / Nhân viên ngân hàng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
6 years 9,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Tìm Việc Hành Chính Văn Phòng, Văn Thư Lưu Trữ, Quản Lý Nhân Sự
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
4 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhà Quản Lý Đào Tạo, Nhân Sự, Tổ Chức Sự Kiện, Giảng Viên
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
3.2 Quản lý tài chính tận tụy, trách nhiệm- Khao khát được làm việc
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 43
7 years 20,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên tín dụng, quan hệ khách hàng, dịch vụ khách hàng, thu ngân, quản lý bán hàng, hành chính văn phòng, nhân viên tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 3,0 - 7,0 tr.VND T. Thien Hue
Da Nang
over 12 years ago
en Nhân viên quản lý sản xuất-Quản lý chuổi cung ứng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en 6.0 Trợ Lý; Nhân viên Thanh Toán Quốc Tế; Xuất Nhập Khẩu; Hành Chính; Thư Ký
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
5.0 Chuyên viên/Quản lý nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
9 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hiện trường, quản lý xuất nhập hàng tại kho, admin, kiểm đếm quản lý cont, giao nhận chứng từ,
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 2,5 - 3,5 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
chuyên viên tuyển dụng và đào tạo, quản lý dự án, nhân viên marketing
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, hành chính, chăm sóc khách hàng, kd, quản lý
Degree: College | Current level: Manager | Age: 37
2 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên viên PR/ chuyên viên Xuất Nhập khẩu / Trợ lý - Thư ký quản lý cấp cao
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
6 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Quản Lý Nhân Sự, Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Bán Hàng, Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng, kiểm nghiệm viên phân tích, nhân viên QC/QA
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
4.5 Nhân viên cung ứng/vật tư/kho vận, nhân viên/Quản Lý quản trị chất lượng(QA/QC), giám sát kinh doanh...
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
5 years 6,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Cử nhân kinh tế ứng tuyển vị trí nhân viên kinh doanh/nhân viên nhân sự/ hành chính/quản lý chất lượng (QA/QC)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
  1. 4
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13