Search resume

Search found 2,508 resumes truong nhom phong x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân Viên Phòng Kiểm Tra Chất Lượng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 37
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Phòng Kiểm Tra Chất Lượng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 43
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
Nationwide
over 12 years ago
Nhân Viên Môi Trường, Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Phụ Trách Hành Chính Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
5.4 Trưởng Phòng Hành Chính- Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
4.6 Trưởng Phòng Tuyển Dụng/ Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
5 years 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Can Tho
over 12 years ago
Nhân Viên Marketing/ Trưởng Phòng Marketing
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 40
5 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng - phó phòng hành chính nhân sự
| Age: 49
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng / Phó phòng Hành chính Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng Logistics/ Xuất nhập khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
7 years 18,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng Phòng Hành Chính - Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng Hành chính , Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên IT - Trưởng phòng IT
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 43
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Thuan
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng - Phó Phòng Hành Chính Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 51
14 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
Trưởng Phòng Hành Chính - Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 47
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
12 years 10,0 - 15,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
over 12 years ago
Trưởng Phòng Hành chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
Binh Duong
over 12 years ago
3.2 Phụ trách Phòng Hành chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
12 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên phòng kiểm tra chất lượng
| Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
6.6 Trưởng Phòng Hành chánh - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 47
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.0 Phụ trách Hành chính nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
6 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Bac Ninh
over 12 years ago
5.9 Truong / Pho phong Hanh chinh Nhan su
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên IT/ Trưởng phòng IT
Degree: College | Current level: Manager | Age: 40
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
4.9 Trợ lý/ Quản lý vùng/Trưởng Nhóm/ Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
7 years Negotiable Ha Noi
Ha Tay
over 12 years ago
Nhân viên phiên dịch trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 8,0 - 9,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.3 Trưởng phòng hành chính - nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
12 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
6.4 Trưởng Phòng Hành Chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
10 years Negotiable Bac Ninh
Hai Duong
Hung Yen
over 12 years ago
4.3 Trưởng Phòng Hành Chính - Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên phòng kiểm tra chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,5 - 5,5 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Thuan
Binh Duong
over 12 years ago
3.2 Phó Trưởng phòng Hành chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Quang Ngai
Binh Duong
over 12 years ago
en 4.1 Trưởng phòng Hành chánh - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
7 years 10,0 - 15,0 tr.VND Dong Nai over 12 years ago
4.4 Trưởng phòng hành chính - nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
4 years Negotiable Binh Dinh over 12 years ago
en 7.6 Trưởng Phòng Hành Chánh – Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 4.8 Trưởng Phòng Hành Chính - Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 47
7 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân viên QC, Nhân viên tư vấn phần mềm, Nhân viên triển khai phần mềm, nhân viên văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Phó Giám đốc, trưởng phòng thu mua, trưởng phòng xuất nhập khẩu...
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 46
11 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên khảo sát thị trường, Nhân viên phân tích tài chính, Quảng cáo, Marketing, Tổ chức sự kiện, Vận động tài trợ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Phòng Xuất Nhập Khẩu Tiếng Trung
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Bac Giang
Bac Ninh
Ha Nam
over 12 years ago
Thư ký văn phòng, trợ lý, nhân viên văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng Kho Thành Phẩm / Nhóm Trưởng BP.Kho
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 66
25 years Negotiable Dong Nai
Nationwide
over 12 years ago
3.5 Trưởng Kho Thành Phẩm / Nhóm Trưởng BP.Kho
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 35
2 years Negotiable Dong Nai over 12 years ago
en 3.9 Trưởng Kho Thành Phẩm / Nhóm Trưởng BP.Kho
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
10 years Negotiable Dong Nai over 12 years ago
Giám đốc nhân sự,Truong phong nhan su - Tong vu
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: -30
11 years 9,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Giám Sát M&E, Nhân Viên Bảo Trì, Nhân Viên Phòng Kỹ Thuật
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng, Phó Phòng Bộ Phân. Nhân Viên Kinh Doanh, Quảng Lý, Cán Bộ Hành Chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Da Nang
Quang Nam
over 12 years ago
Tìm việc Trưởng/Phó phòng, Chuyên viên Hành chính - Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 48
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
Long An
over 12 years ago
Trưởng, phó phòng, chuyên viên quản lý nhân sự
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 42
5 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Trưởng phòng Kinh doanh, trưởng phòng thu mua, nhân viên
Degree: College | Current level: Manager | Age: 44
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên làm trong các phòng kiểm nghiệm, nhà máy, trong các công ty.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
  1. 10
  2. 11
  3. 12
  4. 13
  5. 14
  6. 15
  7. 16
  8. 17
  9. 18
  10. 19