Tìm hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Cán bộ thẩm định
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 206 - 309 USD Sóc Trăng
Cần Thơ
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 3.5 Human Resources Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
3 năm 11,0 - 13,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Human Resource Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
2 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Human Resource Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Human Resource Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
3 năm 500 - 650 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 6 năm qua
en Human Resources Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 6.9 Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
10 năm 13,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Cần Thơ
hơn 5 năm qua
en Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
3 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.6 Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 3.9 Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.2 Recruitment specialist
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
5 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 3.2 Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
2 năm 300 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.5 HR - Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.5 CUSTOMER RELATIONSHIP SPECIALIST
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 30
3 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 5 năm qua
en 4.2 Recruiter/ Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Tiền Giang
hơn 5 năm qua
en HR Recruitment Specialist
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Customer Relations Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
1 năm 4,0 - 4,5 tr.VND Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en 3.4 Senior Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Senior Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.1 Recruiment Supervisor / Recruiment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 33
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.2 Recruitment specialist cum HR officer
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.4 HR Specialist/ Recruitment Specialist
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 3.6 HR Executive, Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 3.4 Recruitment Specialist (FMCG)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en 3.8 Recruiter, Recruitment Specialist, Recruiting
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.1 Hiring Specialist, Recruitment Specialist,
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.3 Recruitment Specialist/ Trainee/ HR Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
1 năm 6,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Merchandiser, Customer Relationship Specialist, Human Resource
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Recruitment Specialist/ HR Officer/ Recruitment Consultant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
7 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.3 Office Manager / Executive Assistant / Human Resource / Recruitment Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
8 năm 700 - 900 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.2 Purchasing Manager / Imported Purchasing Staff / Recruitment Specialist / Training Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en CEO Assistant, Recruitment Specialist, HR Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.4 Recruitment Specialist, Assistant, HR Executive, HRBP
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
5 năm 600 - 800 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 5.4 Relation specialist/ Human resources/ Training support
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 3.4 Recruitment Executive, Recruitment Specialist, HR Generalist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 3.4 Talent Acquisition Specialist, Staffing Specialist, HR Bussiness Partner, Recruitment Specialist, HR Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 7.8 Recruitment Supervisor, Recruitment Specialist, Talent acquisition Specialist, Recruitment Team Lead
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm 1,000 - 1,200 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.2 HR Officer/ HR Executive/ Recruitment Specialist/ Recruitment Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Recruitment Specialist, Recruitment & Training Executive, HR Executive, HR Business Partner, Talent Acquisition
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Recruitment executive; Recruitment Specialist; Chuyên Viên tuyển dụng; Nhân viên hành chánh, nhân sự.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 4.1 1. Recruitment specialist, 2. HR executive, 3. HR officier, supervisor, junior consultant, Others: training, C&B, appraisals, employee relation, admin, office manager, serectary, personal assistant, researcher
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 32
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
Chuyên viên đầu tư, dự án, cán bộ tín dụng, thẩm định, quản lý rủi ro.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hà Nam
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 6 năm qua
Giao dịch viên ngân hàng, cán bộ thanh toán quốc tế, thư ký, trợ lý, giáo viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Nhân viên dự toán/thẩm định giá/Kỹ sư xây dựng/ cầu đường/ đường bộ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Tuyển Nhân Viên Bán Hàng, Giao Hàng, Ghi Sổ Sách, Bốc Xếp...làm Việc Tại Các Siêu Thị, Cửa Hàng Điện Máy, Quấn Áo, Giày Dép, Tạp Hóa, Thực Phẩm
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 26
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
Quản lý dự án, Quản lý sản xuất, Quản lý bảo trì, quản lý bộ phận tiện ích (cung cấp điện, nước sạch, khí nén, lò hơi, hệ thống lạnh và điện lạnh).
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
13 năm 1,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua