Tìm hồ sơ
Show me:
Best resume first
| Newest resume first
| Best experience first
| Relevant resume first
|
Hồ sơ |
Kinh nghiệm |
Mức lương |
Địa điểm |
Cập nhật |
|
en 4.7 |
QA/Operation-Retail system/Merchandising
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
4 năm
|
7,0 - 10,0 tr.VND
|
Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
|
hơn 12 năm qua
|
|
en |
Relationship Executive/Manager; Economics/Finance Lecturer/Analyst/Researcher; Project Officer/Manager etc
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
1 năm
|
Thương lượng
|
Hà Nội
Hồ Chí Minh
|
hơn 12 năm qua
|
|
en 5.7 |
QA/QC, Regulatory/Medical Affairs, Health Market Access/Analyst, Account, Marketing & Sales in Biopharmaceutical/Healthcare insdustry
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm
|
Thương lượng
|
Hồ Chí Minh
|
hơn 12 năm qua
|
|
|
Setup,Tư vấn Coffee,setup bar,setup karaoke,vũ trường,setup nhà hàng,khách sạn,resort..
| Tuổi: 56
|
Chưa có kinh nghiệm
|
Thương lượng
|
Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
Cần Thơ
Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồng Nai
Long An
Tiền Giang
Malaysia
|
hơn 12 năm qua
|
|
|
Kỹ sư nhiệt lạnh/Heat-Refrigeration Engineering;Nhân viên kỹ thuật/Technician; Nhân viên bảo trì, thiết kế bản vẽ kỹ thuật..
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
4 năm
|
6,0 - 8,0 tr.VND
|
Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
|
hơn 12 năm qua
|
- « Trang trước
- 27
- 28
- 29
- 30
- 31
- 32
- 33
- 34
- 35
- 36