Search resume

Search found 1,946 resumes phien dich x at Ha Noi x , Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Kỹ sư môi trường/Nhân viên văn phòng/Bán hàng cố định
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 40
No experience 2,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Sale và Điều Hành du lịch, Lễ Tân văn phòng, Thu ngân, Tư vấn khách hàng...
Degree: Intermediate | Current level: Entry Level | Age: 36
No experience Negotiable Binh Thuan
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên kế toán,nhân viên dịch vụ khách hàng, nhân viên văn phòng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 3,5 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý giám sát, Quản lý điều hành, Trưởng-Phó phòng kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 38
2 years Negotiable Ho Chi Minh
DakLak
Dak Nông
over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh, nhân viên tư vấn dịch vụ khách hàng, tiếp thị sản phẩm,...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 7,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Kế Toán Viên, Nhân Viên Hành Chính- Văn Phòng,giao Dịch Viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên dịch vụ khách hàng, Nhân viên văn phòng, chăm sóc khách hàng, Nhân viên bán hàng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,5 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên viên tư vấn cấp cao, Nhân viên Dịch Vụ Khách hàng, Nhân viên văn phòng, Thư ký, Trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
6 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.7 Nhân viên thẩm định giá/ Nhân viên tín dụng và phân tích đầu tư/Nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Phu Yen
over 12 years ago
Nhân Viên Pháp Chế, Chuyên Viên An Ninh Điều Tra, Chuyên Viên Giám Sát Nội Bộ Trong Ngân Hàng, Nhân Viên Thẩm Định Trong Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Ứng Viên Có Kinh Nghiệm Về Cntt Và Muốn Có Công Việc Ổn Định, Thoải Mái, Phát Triển Được Toàn Bộ Năng Lực, Khả Năng Của Bản Thân.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Hai Phong
over 12 years ago
Vị Trí Ứng Tuyển: Quản Lý, Văn Phòng, Chất Lượng, Bán Hàng Điện Thoại-Điện Tử-Kỹ Thuật, Kinh Doanh - Marketing
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Lao Động Phổ Thông,toàn Thời Gian Cố Định
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 33
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giao Dịch Viên, Xuất Nhập Khẩu, Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng, Kế Tóan Viên
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Ben Tre
Binh Duong
over 12 years ago
en 3.3 NV dịch vụ khách hàng. NV hành chính. NV tổ chức phi chính phủ.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 8.0 Giám đốc điều hành, Giám đốc kinh doanh, Trưởng phòng kinh doanh, Giám đốc Truyền thông, Giám đốc marketing
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 48
12 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
7.3 Giám đốc/Trưởng phòng HC-NS, Giám đốc Điều hành
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 57
15 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kỹ sư Điện Công Nghiệp,nhân viên phòng M&E
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 11 years ago
Nhân Viên Phòng Kỹ Thuật, Thiết Lập Rập Nhảy Size, Quy Trình May, Tính Định Mức
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giao dịch viên, Chuyên viên quan hệ khách hàng, Nhân viên văn phòng, Kế toán viên
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Khanh Hoa
over 12 years ago
Nhân Viên- Pha Mầu, Kcs, Nv Hóa Nghiệm, Q.lý - Điều Hành Sx
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 49
No experience 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Điện, Năng Lượng, Kinh Doanh, Bán Hàng, Lao Động Phổ Thông
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Phục Vụ, Nhân Viên Bán Hàng (Không Làm Được Trong Dịp Tết)
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 32
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản trị rủi ro. phân tích rủi ro, chuyên viên tư vấn tài chính, phân tích báo cáo tài chính, thẩm định dự án.
| Current level: Entry Level | Age: 34
No experience Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Giao dịch viên NH, kế toán viên, thư ký, hành chánh văn phòng, nhân viên XNK
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Long An
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Điện Công Nghiệp, Bảo Trì Bảo Dưỡng, Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Giao dịch viên, chăm sóc khách hàng, thủ kho, nhân viên văn phòng...
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
en Kỹ sư cơ điện tử, Technical Service , Quản lý sản suất, nghiên cứu và phát triển
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên dịch vụ khách hàng, Nhân viên Marketing, Nhân viên hành chính văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Lam Dong
over 12 years ago
Nhân viên QA, Kế hoạch, điều độ sản xuất, kỹ thuật quá trình, phát triển sản phẩm mới
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên bán hàng và quản lý Dự Án, dịch vụ chăm sóc khách hàng, quản lý văn phòng, nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
10 years 10,0 - 16,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Thẩm đinh, Nhân viên Kinh doanh-phát triển thị trường
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en dự án/văn phòng/thông dịch
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
No experience 7,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kỹ Thuật Điện Tử Viễn Thông,nhân Viên Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chuyên viên thẩm định và lập kế hoạch đầu tư; Trợ lý kế hoạch; chuyên viên phân tích
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 6.4 Giám sát dịch vụ khách hàng, Trợ lý quản lý tòa nhà, Trợ lý bộ phận housekeeping
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 40
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
giám sát kinh doanh kênh MT, giao dịch viên ngân hàng, nhân viên phòng kinh doanh, marketing sản phẩm, lĩnh vực kế toán, thống kê.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
1 years 300 - 500 USD Ho Chi Minh
Dong Thap
An Giang
over 12 years ago
Nhân Viên Tính Kết Cấu-Năng Động-Làm Văn Phòng-Sẵn Sàng Đi Công Trình Trong Nội Thành Hà Nội
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
2 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Thư ký văn phòng, nhan vien van phong,tiep tan, truc dien thoai
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 39
No experience 1,0 - 2,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Tìm Việc Làm Thời Vụ Trong Dịp Tết 2013 - Trông Giữ Nhà, Bảo Vệ, Phục Vụ, Bán Hàng ...
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 41
No experience 1,0 - 2,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính, Văn Phòng, Nhân Viên Kế Hoạch, Giáo Viên Tiếng Anh, Biên Dịch Tiếng Anh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi
Ha Nam
Nam Dinh
Ninh Binh
Thai Nguyen
over 12 years ago
Giaco Dịch Viên/ Kế Toán Tài Chính/ Nhân Viên Văn Phòng/ Trợ Lý/ Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Trị Kinh Doanh, Thương Mại Điện Tử, Chăm Sóc Khách Hàng, Nhân Viên Văn Phòng, Nhân Viên Kỹ Thuật
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
2 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Da Nang
DakLak
over 12 years ago
Giao dịch viên, Chuyên viên nhân sự , Nhân viên văn phòng,Nhân viên kế toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Điện Thoại Viên Tư Vấn Giải Đáp Thông Tin Tại Hà Nội ( Tổng Đài Viettel Phạm Văn Đồng )
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
7.0 Quản lý, điều hành sản xuất, Quản đốc sản xuất, Chuyên viên - Trợ lý - Phụ trách nhóm
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 56
26 years Negotiable Ha Noi
Bac Ninh
Binh Duong
over 12 years ago
Dịch Thuật, Giáo Dục-Đào Tạo, Hành Chính Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 200 - 250 USD Ha Noi
Nam Dinh
over 12 years ago
Quản lý sản xuất, kiểm soát chất lượng phẩm. 15 năm trong ngành sửa chữa và chế tạo máy biến áp điện lực
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
15 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
3.6 Giám đốc điều hành / Trợ lý Điều hành, Quản Trị / Trưởng Kiểm soát nội bộ/ Phụ trách Tái cấu trúc.
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 45
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
7.0 Kế toán trưởng/ Trưởng phòng tài chính kế toán/ Giám đốc tài chính/ Đầu tư/ Dịch vụ
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
13 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
  1. 30
  2. 31
  3. 32
  4. 33
  5. 34
  6. 35
  7. 36
  8. 37
  9. 38
  10. 39