Search resume

Search found 641 resumes pho quan ly x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Cán bộ quản lý, Chỉ huy trưởng/phó, cán bộ giám sát chất lượng - khối lượng.
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Thu mua, điều phối, chăm sóc khách hàng, dịch vụ khách hàng, quản lý dự án, quản lý đơn hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 46
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quan ly/truong phong bo phan purchasing
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 53
11 years 309 - 618 USD Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 11 years ago
Quản Lý Sản Xuất, Qa, Qc, Quản Lý Chất Lượng. Những Công Việc Liên Quan Tới Thực Phẩm, Bán Hàng, Pb, Marketting Onlie
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Tien Giang
over 12 years ago
Kỹ sư công nghiệp thực phẩm-quan ly-dieu hanh sx do go my nghe.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
2 years Negotiable Hai Phong
Ho Chi Minh
Ha Noi
over 11 years ago
6.9 Quản lý, Trưởng nhóm, Trưởng phòng, Trưởng vùng, Giám đốc/Phó Giám đốc chi nhánh, giám sát, Trưởng đại diện...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
8 years Negotiable Central Highlands
Mekong Delta
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân Viên Kcs, Quản Lý Dây Chuyền Chế Biến Thực Phẩm-Thủy Sản, Nhân Viên Kiểm Nghiệm Chất Lượng Sản Phẩm Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Khanh Hoa
Long An
over 12 years ago
Nhân viên văn phòng/Quản lý - Officer/Manager
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 40
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng,quản lý website,fanpage,tester và thiết kế đồ họa
Degree: Bachelor | Current level: Student / Internship | Age: 37
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Chỉ huy trưởng/Quản lý dự án Công ty Sài Gòn làm dự án phía Bắc
| Age: 45
No experience Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Giám sát khu vực, Quản lý khu vực, Trưởng kênh(Phân Phối)
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 48
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên / Quản lý_/Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.2 quản lý, Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân viên bán hàng, nhân viên văn phòng,
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
ASM/Quản lý đội ngũ bán hàng - Phát triển thị trường/Nhân viên ngân hàng/Nhân viên Marketing/Quản lý nhóm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Ninh Thuan
over 12 years ago
Quản lý bán hàng/Trưởng phòng marketing
Degree: General Universal | Current level: Student / Internship | Age: 35
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
5.6 Nhân Viên Qa/Qc,nhân Viên Phòng Thí Nghiệm, Kỹ Sư Hóa, Nhân Viên Quản Lý Chất Lượng, Nhân Viên Kỹ Thuật, Nhân Viên Kiểm Định Sản Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en Quản Lý Chất Lượng (QA,QC)/ Công Nghệ Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 7,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên thiết kế, Tổ chức sự kiện, quản lý, quản trị mạng, website, Kỹ thuật, Biên tập viên, kỹ thuật dựng phim
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 6,0 - 100,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
quan ly,nhan vien van phong,ke toan noi bo
Degree: General Universal | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
9 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng văn phòng đại diện,Trợ lý giám đốc,Chuyên viên phát triển dự án,Quản lý
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
2 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Vinh Phuc
over 12 years ago
Quan Ly Nha Hang,Bar,Ca Phe
Degree: College | Current level: Manager | Age: 52
10 years Negotiable Ba Ria-VT
Ho Chi Minh
over 12 years ago
3.4 Giám Đốc/Phó Giám Đốc/Quản lý khu vực/Giám Sát Kinh Doanh Khu Vực
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 39
6 years 15,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh
Da Nang
Mekong Delta
over 10 years ago
Trưởng/Phó Phòng Cung Ứng/Quản lý thầu/Kế hoạch kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.4 Trưởng phòng kế hoạch/Quản lý sản xuất/Quản lý chất lượng/Dự án
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
6 years Negotiable Ho Chi Minh
Long An
Binh Duong
over 12 years ago
Quản Lý Tổ Chức Bán Hàng (Làm Việc Hết Mình Vì Sự Phát Triển Bền Vững Của Công Ty )
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.6 Giám đốc điều hành / Trợ lý Điều hành, Quản Trị / Trưởng Kiểm soát nội bộ/ Phụ trách Tái cấu trúc.
Degree: Bachelor | Current level: Director | Age: 45
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Rủi Ro/Quản Lý Tài Sản Nợ - Tài Sản Có (ALM)/Trưởng Phòng Tài Chính
Degree: Postgraduate | Current level: Manager | Age: 48
10 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kế toán - Thư ký, Trợ lý , Lễ tân - Hành chính văn phòng, Trợ giảng Trường Mầm non Quốc tế
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 41
5 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Quản trị kinh doanh / Trợ lý kinh doanh/ Biên-phiên dịch tiếng Hoa
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Quản lý chất lượng (QC,QA) / Nhân viên phòng thí nghiệm/ nhân viên ISO
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
6 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên KCS, QC, Quản lý SX, Tổ trưởng,... (Công Nghệ Thực phẩm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Ra Trường Đang Học Tiếp, Có Trách Nhiệm Cao. Thích Hợp Trong Việc Trợ Lý Tuyển Dụng Và Dùng Nhân Sự, Quản Lý Với Công Việc Kế Toán, Nhân Viên Văn Phòng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Sát Nhà Hàng/Cửa Hàng Thực Phẩm Đồ Uống,nhân Viên Quản Lý Tour,nhà Hàng Khách Sạn
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên phát triển sản phẩm thực phẩm/đồ uống, tư vấn dinh dưỡng, quản lý chất lượng và hỗ trợ sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 35
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
4.6 Giám Đốc Điều Hành/ Giám Đốc Kỹ Thuật/ Quản Lý Dự Án/Trưởng Phòng
Degree: Bachelor | Current level: CEO | Age: 46
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
4.3 Trưởng Quản lý Tòa nhà/Trưởng phòng kinh doanh, Marketing
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 50
12 years 500 - 600 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
3.3 Chuyên viên/ trợ lý kinh doanh (hàng tiêu dùng, thực phẩm, hóa chất hoặc liên quan)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 6,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ben Tre
over 12 years ago
Nhân Viên Marketing/nhân viên kinh doanh/quản lý sản xuất, phó phòng sản xuất/nhân viên phòng kế hoạch/teamleader/trưởng nhóm/giám sát
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 35
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Southeast
over 12 years ago
Quản Lý Sản Xuất,Trưởng bộ phận
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
5 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en Nhân viên phân tích tài chính/ đầu tư, Trợ lý giám đốc tài chính, trợ lý giám đốc đầu tư, quản lý danh mục
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý kho, thủ kho, nhân viên kho, giám sát kho, kiểm soát chất lượng thành phẩm, trợ lý kho...
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 39
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Phien dich tieng anh, tro ly , nhan vien hanh chanh, kho van, xuat nhap khau, mua hang, quan ly kho
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 49
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en 6.4 Trưởng phòng/trưởng nhóm/Quản lý
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 43
7 years 10,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Làm việc ở các vị trí liên quan đến kiểm tra, kiểm soát và quản lý chất lượng, nhân viên trực tiếp sản xuất , nhân viên phân tích hoá lý, vi sinh phòng thí nghiệm.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quan Hệ Đối Ngoại/trợ Lý/thư Ký/ Biên Phiên Dịch/ Giáo Viên
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý-Tiếp Tân-Lễ Tân-Phục Vụ
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 33
1 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý chất lượng (QA/QC) - Công nghệ sinh học - Công nghệ thực phẩm / Dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Dinh
over 12 years ago
nhan vien, chuyen vien, quan ly-dieu hanh, truong- pho phong, giam doc , pho giam doc.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 54
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Hồ Sơ Ứng Tuyển Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Kiểm Soát Chất Lượng, Nhân Viên Hành Chính-Văn Phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Binh Phuoc
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên QA/QC, Quản lý sản xuất, Vận hành sản xuất, Công nhân kỹ thuật, Thực phẩm, Hóa chất.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 4
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13