Search resume

Search found 602 resumes quan ly nhom truong x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân Viên, Trợ Lý, Giám Sát, Team Leader, Quản Lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Hai Phong
Thai Binh
over 12 years ago
Nhân Viên Thiết Kế, Triễn Khai Bản Vẽ Cơ Khí, Quản Lý Sản Xuất
Degree: College | Current level: Entry Level | Age: 37
2 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
Nationwide
over 12 years ago
Tìm Việc Trong Lĩnh Vực Marketting - Bưu Chính - Viễn Thông - Quản Lý Nhân Sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ben Tre
Long An
Tien Giang
over 12 years ago
Nhân viên Thiết kế kiến trúc - giám sát thi công - quản lý dự án
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 47
6 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en 3.6 Trưởng Phòng - Phó GĐ Kỹ Thuật - Giám Đốc Quản Lý Tòa Nhà
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 43
7 years 1,500 - 2,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
4.9 Trợ lý/ Quản lý vùng/Trưởng Nhóm/ Trưởng phòng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 43
7 years Negotiable Ha Noi
Ha Tay
over 12 years ago
Trợ lý, quản lý lao động tiền lương, nhân sự, quản lý cổ đông ....
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 53
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Xưởng Gỗ/ Nhân Viên Kỹ Thuật Gỗ/ Giám Sát Công Trình/ Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 42
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
6.8 Kinh doanh, trợ lý kinh doanh, quản lý đơn hàng, nhân viên văn phòng.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
9 years 4,5 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
4.5 Chuyên Viên ,quản lý ,trưởng phòng thu mua - xuất nhập khẩu
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
9 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng phòng kế hoạch kinh doanh, Trưởng bộ phận phát triển kinh doanh, Trưởng đại diện, Giám đốc chi nhánh, Tổng quản lý, Giám đốc điều hành, Trợ lý ban giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 49
14 years Negotiable Da Nang
Nationwide
over 12 years ago
Nhân viên kỹ thuật & Kĩ sư cơ khí & Quản lý sản xuất & Bảo trì sữa chữa
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Khanh Hoa over 12 years ago
Trưởng nhóm/Giám sát Quản lý chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 5,0 - 7,0 tr.VND Dong Nai over 12 years ago
Tìm Việc Vị Trí Nhân Viên Văn Phòng - Nhà Hàng - Khách Sạn - Quản Lý Bán Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Tay Ninh
over 12 years ago
Trưởng phòng nhân sự/quản lý
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
5 years Negotiable Binh Duong over 12 years ago
Kĩ sư điện, R&D, quản lý dự án, hổ trợ kỹ thuật, nhân viên kỹ thuật điện, nhân viên IT
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Nationwide
over 12 years ago
Nhân viên (Có kinh nghiệm) & Trợ lý & Cán bộ Quản lý
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 3,5 - 10,0 tr.VND Ha Noi
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Cộng tác viên tổ chức sự kiện, Quản lý và điều hành nhân sự, marketing và phát triên chiến lược kinh doanh...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 34
4 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Quản Lý, Lễ Tân, Nhân Viên Văn Phòng, Trợ Lý, Thư Ký, Nhân Sự, Biên Dịch, Phiên Dịch, Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 47
10 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên It/Trưởng Nhóm/Quản Lý
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 38
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh, nhân viên bán hàng,trưởng nhóm kinh doanh, quản lý khu vực....
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 6,0 tr.VND Da Nang
Quang Nam
Ha Tinh
over 12 years ago
Quản lý-hành chánh nhân sự -trợ lý
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 47
7 years 309 - 412 USD Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Quản lý điều hành, Chuyên viên Marketting, Chuyên viên phát triển nguồn nhân lực, Sale manager
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Thị Trường, Đầu Tư Tài Chính, Quản Lý Dự Án
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Gia Lai
Kon Tum
over 12 years ago
Nhân Viên Quản Lý Chất Lượng-Môi Trường; R&d
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Long An
over 12 years ago
en Marketing, Nhân sự, HR, Trợ lý giám đốc, Quản trị viên/ quản lý tập sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 300 - 500 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên/ quản lý sản xuất biết tiếng Nhật, nhân viên biên phiên dịch tiếng Nhật, nhân viên bảo trì...
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 40
7 years Negotiable Dong Nai over 12 years ago
Nhân viên Đối ngoại, Trợ lý - Thư ký, Nhân viên Kinh doanh, Tư vấn - Quảng Cáo - Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 47
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Tổ Trưởng Tổ Quản Lý Sản Xuất - Sharp Vietnam, Quản Lý Bộ Phận Chăm Sóc Khách Hàng. Cử Nhân Anh Văn, Tiếng Nhật, Kinh Nghiệm Trên 6 Năm
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 41
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
T. Thien Hue
Nationwide
Other
over 12 years ago
Chuyên viên, nhân viên nhân sự/ nhân viên kinh doanh/ Trợ lý quản lý điều hành sản xuất
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
No experience 4,0 - 10,0 tr.VND Da Nang
Quang Nam
over 12 years ago
Kỹ Sư Điện, Kỹ Sư Bảo Trì, Kỹ Sư Tự Động Hoá, Trưởng Nhóm/ Giám Sát, Quản Lý Kỹ Thuật.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 44
7 years Negotiable Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.4 Giám đốc bán hàng, Giám đốc chi nhánh, ASM, Quản lý thị trường Cambodia-Laos-Myanmar...
Degree: Others | Current level: Manager | Age: 44
10 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Mekong Delta
over 12 years ago
Nguồn Thông Tin Tại Timviecnhanh. Com Vị Trí: Quản Lý / Nhân Viên Bán Hàng (Showroom) - Cty Cp Thực Phẩm Dinh Dưỡng Kim Linh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân viên phát triển sản phẩm, phòng thí nghiệm, quản lý sản xuất, kiểm phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
4 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Tay Ninh
over 12 years ago
Quản trị viên dự nguồn, nhân viên kinh doanh, quản lý nhà hàng khách sạn, nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Kinh Doanh, Quản Lý Kinh Doanh - Thư Lý - Trợ Lý - Kinh Nghiệm Hành Chính Nhân Sự
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
4 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý Điều Hành Kho/ Trang Trại Chăn Nuôi/ Vận Chuyển - Giao Nhận - Kho Vận
Degree: Intermediate | Current level: Manager | Age: 60
21 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Ba Ria-VT
over 12 years ago
Kỹ Sư Môi Trường/ Nhân Viên An Toàn Lao Động/ Nhân Viên Quản Lý Chất Lượng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 31
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
3.8 Quản lý chất lượng, kỹ sư công nghệ thực phẩm, trợ lý, nhân viên văn phòng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
8 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhiệt Tình Và Thật Thà Trong Công Việc Tài Chính Kế Toán. Có Khả Năng Nhìn Nhận Người Và Quản Lý Tốt
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
No experience 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi
Ha Nam
Ninh Binh
over 12 years ago
3.6 Quản lý điều hành+ cơ khí chế tạo+ Chủ nhiệm công trình+ Tư vấn giám sát kỹ thuật
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: -33
11 years Negotiable Thai Nguyen
Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
Ứng Tuyển Vào Các Vị Trị : Chuyên Viên Quản Lý Khách Hàng/ Nhân Viên Tín Dụng/ Giao Dịch Viên Ngân Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Ứng Tuyển Vào 1 Trong Các Vị Trí: Nhân Viên Kinh Doanh, Quản Lý Cửa Hàng, Nhân Viên Bán Hàng, Quản Lý Nhóm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
3.8 Giám Đốc Nhà Máy, Quản Lý Sản Xuất, Nghiên Cứu Phát Triển Sản Phẩm, Quản Lý Điều Hành
Degree: Postgraduate | Current level: CEO | Age: 47
No experience 750 - 1,500 USD Ha Noi
Ha Nam
Hung Yen
over 12 years ago
Nhân Viên Sản Xuất, Quản Lý Sản Xuất, Bảo Trì, Quản Đốc, Trưởng Phó Phòng Sản Xuất, Đầu Tư
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 44
5 years 8,0 - 15,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Lý ,giám Sát ,nhận Thầu Công Trình Sơn Nước,điện Gia Dụng
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 39
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Trợ Lý Dự Án, Nhân Viên Quản Lý, Nhân Viên Kinh Doanh, Kế Toán,bảo Hiểm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Thanh Hoa
over 12 years ago
Nhân viên KCS, QC, Quản lý SX, Tổ trưởng,... (Công Nghệ Thực phẩm)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
3 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
4.7 Ttrưởng phòng kinh doanh, quản lý nhân sự, chuyên viên dự án, đại diện phát triển kinh doanh
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
10 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Chuyên Viên QA, Trưởng - Phó Phòng QA, QC, Quản Lý Sản Xuất, Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
9 years 20,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
  1. 4
  2. 5
  3. 6
  4. 7
  5. 8
  6. 9
  7. 10
  8. 11
  9. 12
  10. 13