Search resume

Search found 15,448 resumes doingoai x at Ho Chi Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Kỹ Sư Ô Tô Máy Động Lực/ Kỹ Sư Cơ Khí Chế Tạo Máy
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Trợ Lý Kinh Doanh (Sales Admin)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
3.6 Tài Chính/ Trợ Lý/ Giám sát kinh doanh khu vực
Degree: Postgraduate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 37
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Mekong Delta
Southeast
over 12 years ago
en Nhân Viên Marketing / Nhân Viên Kinh Doanh / Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
over 12 years ago
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự, Tài Chính, Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
en Nhân Viên Kinh Doanh , kế toán, nhân viên ngân hàng
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 34
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.3 Nhân Viên QA/QC Đồ Gỗ Xuất Khẩu
Degree: Others | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
7 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
en 3.3 Kiểm soát nội bộ - Giám đốc tài chính - Kế toán trưởng - Kiểm toán
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 51
16 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh / Nhân viên dịch vụ khách hàng / Nhân viê tư vấn
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 36
3 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh Kỹ Thuật (Sales Engineer)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh,quản lý,điều hành sàn giao dịch bất động sản
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
4 years Negotiable Binh Dinh
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Kỹ sư môi trường,nhân viên môi giới bất động sản,nhân viên kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Entry Level | Age: 41
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
en Nhân viên kinh doanh,nhân viên CSKH,trợ lý kinh doanh....
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 43
1 years 309 - 412 USD Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
giám sát kinh doanh kênh MT, giao dịch viên ngân hàng, nhân viên phòng kinh doanh, marketing sản phẩm, lĩnh vực kế toán, thống kê.
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 36
1 years 300 - 500 USD Ho Chi Minh
Dong Thap
An Giang
over 12 years ago
Nhân Viên Kinh Doanh, Thư Ký Kinh Doanh, Nhân Viên Marketting, Nhân Viên Qc/Qa. Nhân Viên Nhân Sự, Nhân Viên R&D
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kế toán trưởng/Giám đốc tài chính/Giám đốc kiểm toán nội bộ
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
11 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng nhóm thu mua/ Cung ứng, Phó phòng Mua Hàng/Cung Ứng, Chuyên viên Xử lý đơn hàng, Trợ lý Kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 42
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
6.9 Quản lý, Trưởng nhóm, Trưởng phòng, Trưởng vùng, Giám đốc/Phó Giám đốc chi nhánh, giám sát, Trưởng đại diện...
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 44
8 years Negotiable Central Highlands
Mekong Delta
Ho Chi Minh
over 12 years ago
3.7 Giám Đốc Sản Xuất,Quản đốc, Quản lý sản xuất Gỗ nội_ngoại thất
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 49
14 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
3.4 Giám đốc bán hàng, Giám đốc chi nhánh, ASM, Quản lý thị trường Cambodia-Laos-Myanmar...
Degree: Others | Current level: Manager | Age: 44
10 years Negotiable Ha Noi
Ho Chi Minh
Mekong Delta
over 12 years ago
Trợ lý giám đốc, nhân viên dịch thuật,nhân viên tư vấn bất động sản, nhân viên phòng dự án, nhân nhân viên hành chánh
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 47
9 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Đốc: Điều Hành/Kinh Doanh/ Marketing/Dịch Vụ Khách Hàng
Degree: Bachelor | Current level: CEO | Age: 52
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản Trị Nhân Sự Và Phân Tích Phát Triển Kinh Doanh,nhân Viên Dự Án Kinh Doanh, Chuyên Viên Tín Dụng Sme
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ha Noi
Hai Phong
over 12 years ago
Kinh Doanh, Bán Hàng, Chăm Sóc Khách Hàng, Quản Lý Phát Triển Kênh Phân Phối, Điều Phối Kinh Doanh, Show-Room
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Ha Noi
over 12 years ago
5.2 Phó Phòng Kinh Doanh/Trợ Lý Kinh Doanh/Asm/Quản Lý Bán Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
4 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
over 12 years ago
Cu Nhan Cao Dang Kinh Te Doi Ngoaii Moi Ra Truong, Nang No Nhiet Tinh Trong Cong Viec, Co Kha Nang Lam Viec Trong Moi Truong Canh Tranh Cao
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Sát Kinh Doanh,nhân Viên Kinh Doanh,mua Hàng,giao Hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Ho Chi Minh
Binh Duong
Thanh Hoa
over 12 years ago
Giám đốc/Trưởng phòng Nhân sự (có thể làm việc tại Bình Dương nếu có xe đưa đón)
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 50
8 years over 20,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Trưởng/Phó Ban Quản lý dự án hoặc Trưởng/Phó phòng XDCB hoặc Giám đốc/Phó giám đốc
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
10 years 700 - 1,000 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên Chăm sóc khách hàng, Bán hàng/Kinh doanh, Tổng đài viên, Nhân viên Văn phòng, Lao động phổ thông,...
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 41
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Trợ Lý/Thư Ký Kinh Doanh/Hành Chính/Nhân Viên Kinh Doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
4 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Quản lý kho-Kế tóan kho-Kế tóan công nợ.Tổng thu mua (theo dõi đặt hàng cho công ty)
Degree: Intermediate | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 46
12 years 5,0 - 6,0 tr.VND Ho Chi Minh
Mekong Delta
over 12 years ago
6.8 Trưởng, phó P.Kế hoạch, P.QC ; Quản đốc, P.Quản đốc xưởng gỗ
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 51
11 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên: Kinh doanh/Giám sát kinh doanh/Ngiên cứu và phát triển/Tư vấn tài chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
nhan vien, chuyen vien, quan ly-dieu hanh, truong- pho phong, giam doc , pho giam doc.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 54
11 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
4.9 QUẢN LÝ, ĐIỀU HÀNH CÔNG TY, TRỢ LÝ, CỐ VẤN HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ, BAN TỔNG GIÁM ĐỐC...( Liên hệ Mr Ánh 0903926173)
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 60
20 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
5.1 quản lý, trưởng phòng, chuyên viên, phó phòng, giám đốc, xuất nhập khẩu, kinh doanh, logistics, import export, manager, director, sales, procurement, purchasing, warehouse
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 45
10 years Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
5.5 Nhân viên Văn phòng, Hành chánh, PR – Marketing, những phòng liên quan tới truyền thông đại chúng hay những phòng Quan hệ đối ngoại, quan hệ khách hàng của quý công ty.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
- Giám sát chất lượng công đoạn chế biến, đóng gói, nhân viên QA, QC. - Trưởng ca sản xuất, tổ trưởng sản xuất. -Nhân viên phòng lab.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 39
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
4.5 Giám đốc sản xuất/Trưởng,phó phòng/Quản đốc xưởng
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 51
12 years 15,0 - 25,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Quản lý cửa hàng/Kinh doanh/ Thư ký kinh doanh/Chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
5 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
5.4 Phó giám đốc, giám đốc chi nhánh/phòng khách hàng cá nhân/trung tâm thẻ
Degree: Bachelor | Current level: Vice Director | Age: 45
10 years 30,0 - 40,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kinh doanh, nhân viên marketing, nhân viên nhân sự, nhân viên mua hàng, quản lý đơn hàng, nhân viên chăm sóc khách hàng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
en Nhân viên kinh doanh (bất động sản - tín dụng - bảo hiểm)/Nhân viên tư vấn đầu tư tài chính/Môi giới chứng khoán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng biết tiếng Trung (Quảng Đông, Phổ Thông)
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 33
3 years 7,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 10 years ago
4.2 Giám sát kinh doanh-dịch vụ khách hàng
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 40
5 years 6,0 - 8,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
IT support, IT Phần Cứng / Mạng, Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Hành Chính Văn Phòng
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
3 years 7,0 - 1,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Mua hàng/bán hàng/kinh doanh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years over 7,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
en 4.4 Nhân viên văn phòng, Trợ lý giám đốc, Nhân sự, Nhân viên sự kiện
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 36
2 years 6,5 - 9,0 tr.VND Ho Chi Minh over 11 years ago
Documentation Excutive, Import-Export staff .
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 45
3 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
  1. 280
  2. 281
  3. 282
  4. 283
  5. 284
  6. 285
  7. 286
  8. 287
  9. 288
  10. 289