Tìm hồ sơ

Tìm thấy 26,455 hồ sơ childcare x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Nhân viên Marketing- Tổ chức sự kiện
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 4,5 - 6,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Quản lý tòa nhà/ Chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
6 năm trên 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Chuyên viên, trưởng nhóm, trưởng bộ phận
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên Kế toán/ Hành chánh văn phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm 4,5 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Khác
hơn 12 năm qua
NV Hành Chánh - Nhân Sự, NV Văn phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hải Dương
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
Thư ký - Trợ lý - Hành chánh nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên/ Chuyên viên các vị trí
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Chuyên viên Phân tích Đầu tư ( Investment Analyst )
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
CHuyên viên phân tích kinh tế, kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Hà Tĩnh
hơn 12 năm qua
Nhân Viên kinh Doanh, Chăm Sóc Khách Hàng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm 3,5 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Chuyên viên Marketing online - Quản trị Website - SEO Website
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Kế Toán Tổng Hợp - Hành Chánh Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Bán Hàng/ Chăm Sóc Khách Hàng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Giáo viên môn Ngữ Văn, chuyên viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Gia Lai
hơn 12 năm qua
Nhân viên thiết kế - chế bản - in ấn - đồ họa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Khánh Hòa
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên kinh doanh- chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Chuyên viên Kế toán, Kế toán tổng hợp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Thư Ký/ Nhân Viên Văn Phòng/ Hành Chánh
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
5 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Chuyên viên Tư vấn/ Dịch thuật/ Quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Huấn luyện viên/ Giáo viên thể chất
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
3 năm 500 - 800 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
en 4.4 Chef, Restaurant Manager, F&B
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
11 năm 1,500 - 5,000 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Nhân viên chăm sóc khách hàng/ Trợ lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Chuyên viên kinh doanh dịch vụ viễn thông
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
3.7 Hành chính - nhân sự ; Trợ lý kinh doanh (Sales admin); Trợ lý dự án; Thư ký văn phòng; Nhân viên hành chính văn phòng; Quản trị văn phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Marketing, Supply Chain, Salesman, Human Resource Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
Nhân viên lễ tân hành chánh văn phòng
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Trợ lý Luật sư hoặc Pháp chế Công ty
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm 8,0 - 12,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
nhân viên bảo trì, sửa chữa và bảo hành
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 6.2 Planning Manager/ Merchadising Manager/ Supply Chain Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
7 năm 1,800 - 2,000 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 5.9 Business/ Supply Chain Analyst/ Supervisor/ Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Bình Dương
Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 4.7 Nhân viên kinh doanh/ chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
3 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 3.8 Sales Admin, Supply Chain, Procurement Officer, Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Nhân Viên quản lý chất lượng, QA, QC
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.4 Trưởng, phó phòng HCNS, Chuyên viên pháp lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.2 Lễ tân, Nhân viên hành chánh, Thư ký
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
6.3 Nhân viên IT/ Network, Chuyên viên Kỹ thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Tài xế lái xe 4-9 chồ ngồi
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.3 Nhân viên hành chánh, Trợ Lý Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
kỹ sư nhiệt lạnh chuyên ngành điều hòa không khí
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
4 năm 6,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.1 truong bo phan cham soc khach hang, marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Thu ky/ Hanh Chanh Van Phong/ Ngoai Thuong
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm 400 - 600 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
6.7 CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN LUẬT - PHÁP LÝ.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên Marketing, chắm sóc phục vụ khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Quảng Nam
Bình Định
hơn 12 năm qua
Kỹ thuật viên sửa chữa điện thoại di động
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên cơ khí chế tạo khuôn mẫu
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Đồng Nai hơn 12 năm qua
en QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG/ GIÁM SÁT VỆ SINH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
CHUYÊN VIÊN R&D NGÀNH THỰC PHẨM
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Kế toán, Chăm sóc khách hàng, SAP Consultant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm 5,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên hành chánh/ Tư vấn/ Kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
  1. 416
  2. 417
  3. 418
  4. 419
  5. 420
  6. 421
  7. 422
  8. 423
  9. 424
  10. 425