Tìm hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Nhân Viên Kỹ Thuật, Quản Trị Mạng - It Support
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
It Support , Quản Lí Hệ Thống Máy Tính
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Network Manager, Web Designer, Support It
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồng Nai
hơn 13 năm qua
Nhân Viên Kỹ Thuật (It Support)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Chuyên Viên It Support -Quản Trị Mạng
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
3 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
3.5 Phụ Trách Máy Chủ Server Và It Support
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
Bình Phước
Long An
Khác
hơn 13 năm qua
en Sales Assistant/ Sales Indoor/ Sales Support Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
5 năm 400 - 600 USD Hồ Chí Minh
Khánh Hòa
hơn 13 năm qua
en Marketing, Supply Chain, Salesman, Human Resource Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 13 năm qua
en 6.2 Planning Manager/ Merchadising Manager/ Supply Chain Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
7 năm 1,800 - 2,000 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 3.8 Sales Admin, Supply Chain, Procurement Officer, Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en 5.0 A&P Controller/ Sales support Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
6 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 6.9 Manager - sourcing, merchandising , supply chain, packaging fields
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
9 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en 3.2 QA Team Leader, Supply Chain or Logistic Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
3 năm Thương lượng Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en 3.6 Dang Tran - The potential employee in Supply Chain Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
4 năm 500 - 700 USD Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
Nhân viên quảng trị mạng- support end user
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Nhân viên quản lý chất lượng, Supply chain Logistics
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en 4.7 Warehousing, Distribution, Logistics, Supply Chain Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -41
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 3.6 sourcing, merchandise, purchasing, supply chain management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Định
hơn 13 năm qua
en QA/QC/ Production Suppervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
6 năm Thương lượng Bình Dương hơn 13 năm qua
en Nhân viên kế hoạch, Supply chain, SAP
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 3.5 Supply Chain Officer, Marketing & Sales Executive.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 5.3 Logistics manager /Supply chain Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
12 năm 1,000 - 1,200 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 6.4 Sourcing and Procurement Manager or Supply Chain Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en nhân viên kế hoạch, supply chain, Qc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 6,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Logistic Manager/ Supply chain Manager/ Production Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 41
6 năm 1,300 - 1,500 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en 4.0 Assistant Director , Sales coordinator, Sales supporting, Translators
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.9 Customer Services/ Sales/ Assistant/ Supply Chain
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 3.9 Supply, Distribution, Logistics, Trading, Business Development
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.4 Relation specialist/ Human resources/ Training support
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en SALES SUPPORT; SALES ADMIN; CREDIT ADMINISTRATION
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
1 năm 4,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Cần Thơ
Đà Nẵng
hơn 13 năm qua
en 3.3 Logistics /Supply Chain Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en Supply Chain management executive, Procurement, Logistics, Operation
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Help Desk/IT Support
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm 7,0 - 8,5 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 8.4 Contract & Procument and Supply Manager or Office Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 56
20 năm 30,0 - 50,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.2 Admin/ HR Admin/ Receptionist/ Support Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Supply Chain Executive/ Purchasing Executive/ Logistics Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 4.1 Supply Chain Manager, Logistics Manager, Warehouse Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 44
7 năm 2,500 - 3,000 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
en Customer service, Back office, Support Officer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en Marketing Executives, Advertising Concept Development, Project Coordinator, Supply Chain, Supply Network Planning, Demand Planning
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.2 Sales Support Assistant, Inventory/Supply Planner,
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: -43
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 5.3 Supply Chain Manager position in Supply chain Department in a professional company where I could explore and contribute activities.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 51
13 năm 2,500 - 3,000 USD Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Nhân viên hành chánh nhân sự / Administration Officer/ Admin Staff/ Academic Support Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Quản Trị Mạng - Kỹ Sư Hệ Thống Mạng- It Support - It Staff - Nhân Viên It
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
Kỹ Sư Mạng, Công Nghệ Thông Tin, Network Engineer, It Support
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 39
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
Đà Nẵng
Hưng Yên
Toàn quốc
hơn 13 năm qua
en 7.5 Supply chain/Planning/Inventory from Sup or above
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
11 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 13 năm qua
en IT support, System Analysis,Customer support (IT)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 38
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 13 năm qua
en 8.8 (1) Head of Manufacturing and Supply Chain Dept; (2) Supply Chain Manager; (3) Plant Manager;
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 56
20 năm 3,000 - 3,500 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 13 năm qua
"Hồ Sơ Nhân Sự_Phamthiquynhchau"
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm 250 - 300 USD Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 13 năm qua
Nhân viên kinh doanh,Sales Suppervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
4 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en MERCHANDISING MANAGER/SUPPLY MANAGER
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
  1. 20
  2. 21
  3. 22
  4. 23
  5. 24
  6. 25
  7. 26
  8. 27
  9. 28
  10. 29