Tìm hồ sơ

Tìm thấy 190,099 hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Tây Ninh
hơn 12 năm qua
en 5.3 HR & Admin Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
10 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
quản lý bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en TRỢ LÝ KINH DOANH / NHÂN VIÊN MERCHANDISER (TIẾNG ANH) / NHÂN VIÊN QA-QC
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 6.4 Trưởng phòng Hành chính Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
12 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
Hải Dương
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Quản lý sản xuất, quản lý kho
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
3 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 7.2 Training Development Specialist
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
3 năm 600 - 800 USD Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
6.4 Chỉ Huy Trưởng Hoặc Chỉ Huy Phó Công Trình Hệ Thống M&E
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
Thư Ký/ nhân viên văn phòng/ hành chính/ văn thư/ tư vấn/đào tạo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
en 5.8 Fluent Japanese/English Sr Executive/Sup/Leader Export/Purchasing/Trading
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.3 Supply Chain & Logistics Officer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Hà Nội
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
3.3 Kế Toán Tổng Hợp - Kế Toán viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
2 năm 300 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.7 Market research - marketing executive
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 4.4 Sales and Marketing Executive in Industrial Product
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
9 năm Thương lượng Hải Phòng hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Medical device
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Khánh Hòa
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 7.8 General Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
3.4 Chuyên viên cao cấp/ trưởng nhóm/ trưởng phòng trong lĩnh vực Thu mua/ vật tư
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
5 năm 900 - 1,000 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên văn phòng, nhân viên hành chính, nhân viên thu ngân, nhân viên bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
2 năm 3,5 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Dak Lak
Dak Nông
hơn 12 năm qua
en Assistant Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
2 năm 600 - 900 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en Sales/Marketing/Service Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm 6,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.9 Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
4 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.4 Chuyên viên kế toán tổng hợp
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
5 năm 10,0 - 12,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Kế toán trưởng/Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
3.1 Trưởng nhóm/Giám sát kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hà Nội
Hòa Bình
hơn 12 năm qua
Kế Toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Junior Associate
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 400 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên chứng từ xuất nhập khẩu/ Thanh toán quốc tế
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cần Thơ
Bến Tre
hơn 12 năm qua
en 5.9 Supervisor/group leader/engineering
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
7 năm 600 - 800 USD Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Trưởng nhóm/ Giám sát
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 50
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Employee desighned/ Major group desighned
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
3 năm 600 - 1,200 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 8.0 Clinical Research Associate, Research Faculty, Laboratory Technician, Quality Control, Quality Assurance
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Project Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
5 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Cần Thơ
Tiền Giang
hơn 12 năm qua
Trưởng/Phó
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
Nhân viên/ Kỹ sư
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Định
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 8.4 Customer service Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
12 năm 1,000 - 1,200 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
điều hành
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm 4,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 4.5 Administrative/Human Resource Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Port and coastal construction Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Toàn quốc
hơn 12 năm qua
en 6.0 Procurement Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 48
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Kế toán tổng hợp/ kế toán trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
11 năm 17,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Thuận
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
4.1 QUẢN LÝ ĐIỀU HÀNH
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
12 năm 10,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 3.3 Supervisor, electronic engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
2 năm 450 - 550 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
5.4 Nhân viên, cán bộ kỹ thuật, cán bộ quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 50
12 năm 8,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Kỹ thuật viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 4.5 Business Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm 700 - 800 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên thu mua/ nhân viên admin
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
5 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Dak Lak
hơn 12 năm qua
Chuyên viên
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
Bình Phước
hơn 12 năm qua
  1. 3572
  2. 3573
  3. 3574
  4. 3575
  5. 3576
  6. 3577
  7. 3578
  8. 3579
  9. 3580
  10. 3581