Tìm hồ sơ

Tìm thấy 4,751 hồ sơ analyst x tại Hồ Chí Minh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Quality Control Analyst / Nhân Viên Phân Tích Chất Lượng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Ninh Thuận
hơn 6 năm qua
en Quality Assurance and Food Safety Specialist
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 28
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
7 năm 15,0 - 30,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en 3.3 Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm 18,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.6 Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
4 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
2 năm 1,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.6 Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
1 năm 450 - 550 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
| Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 27
Chưa có kinh nghiệm 5,0 - 15,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.1 Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Lâm Đồng
hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
7 năm 500 - 700 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
6 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
1 năm 300 - 500 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
3 năm 10,0 - 12,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 7.2 Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 30
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 5.2 Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.6 Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 31
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 6 năm qua
en 5.1 Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 28
Chưa có kinh nghiệm 500 - 1,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 3.8 ANALYST
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Analysis
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
1 năm 400 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Reporting Analyst - Sales Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
8 năm 14,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 5 năm qua
Financial Analyst / Investment Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 32
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en 5.2 Financial analyst - Investment analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
12 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.0 Data Analyst / Risk Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cần Thơ
hơn 6 năm qua
en Financial Analyst - Data Analyst - Risk Analyst - Quantitave
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Thừa Thiên- Huế
hơn 6 năm qua
en 3.4 Data Analyst/ Sales Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
2 năm Thương lượng Lâm Đồng
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Financial Analyst/ Credit Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Business Analyst/ Data Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Credit Analyst/ Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 4.5 Financial Analyst/ Business Analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 6 năm qua
en Data analyst. business analyst
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 31
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en 6.9 Finance analyst/ Investment analyst
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
en Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
4 năm 27,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh 7 tháng qua
Financial Analyst
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
Marketing Analyst
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
Data Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
4 năm 9,0 - 11,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
Investment Analyst
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
4 năm 1,500 - 2,000 USD Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
en Finance Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 29
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
en Business Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 30
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
en Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
Analyst Assistant
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 27
Chưa có kinh nghiệm 350 - 400 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 3.8 Financial Analyst
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10