Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Kỹ sư điện tử viễn thông
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Tìm việc Nhân viên IT
| Tuổi: 47
|
Chưa có kinh nghiệm | trên 7,1 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Ninh Hà Nam Hưng Yên Nam Định |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản trị mạng
| Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
IT Support
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Software engineer (.Net, HTML5, CSS3, Javascript)
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kiểm thử phần mềm
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
1 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên thiết kế
| Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên Thái Bình |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ thuật thi công hệ thống điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
4 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật (biết tiếng nhật)
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
1 năm | Thương lượng |
Vĩnh Phúc
Thái Nguyên Nam Định Hưng Yên Hòa Bình Hải Dương Hà Nam Bắc Ninh Bắc Giang Hà Nội |
hơn 12 năm qua | |
| 3.3 |
Nhân viên An toàn - môi trường (EHS)
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Giang Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua |
|
Hỗ trợ kỹ thuật và sản xuất
| Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Hưng Yên Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kĩ thuật/ Kĩ sư
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Đà Nẵng Bắc Ninh Hà Nam Hải Dương Hưng Yên Khánh Hòa Ninh Bình Thanh Hóa Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hà Nam Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Hưng Yên Phú Thọ |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư điện ,tự động hóa
| Tuổi: 37
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Giang Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật điện
| Tuổi: 48
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh Hưng Yên Thái Nguyên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư - kỹ thuật viên
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên Quảng Ninh |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư điện tự động hóa
| Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Ninh Hà Nam Hải Dương Hưng Yên Quảng Ninh Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kĩ thuật
| Tuổi: 36
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh Hà Nam Hưng Yên Nam Định Ninh Bình Thái Nguyên Vĩnh Phúc Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý thiết bị điện nhà máy
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
5 năm | trên 7,1 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật điện tử
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kĩ Sư Điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên Nghệ An Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý / Nhân viên bảo trì điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
5 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hà Tĩnh Nghệ An Hà Nam Hưng Yên Ninh Bình Nam Định Thanh Hóa Bắc Ninh Bắc Giang |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật điện tử
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ thuật viên
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
3 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên Thái Nguyên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
5 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hà Nam Hà Tĩnh Hưng Yên Nghệ An Ninh Bình Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật điện tử
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Giang Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên điện điện tử
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Ninh Hà Nam Hưng Yên Nam Định Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật - Bảo dưỡng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
2 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh Hà Nam Hải Dương Hưng Yên Nam Định Thái Nguyên Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật Điện - Điện Tử
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
2 năm | 3,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ sư điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
1 năm | Thương lượng |
Kinshasa Thanh Hóa Ninh Bình Nghệ An Nam Định Hưng Yên Bắc Ninh Bắc Giang Hà Nội |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên Kỹ thuật-nhân viên bán hàng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
1 năm | 3,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư thiết kế điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kĩ sư
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 5,0 tr.VND |
Thái Nguyên
Thái Bình Phú Thọ Ninh Thuận Nam Định Hưng Yên Hải Dương Bắc Ninh Hải Phòng Hà Nội |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên bảo trì
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên Điện - Điện tử
| Tuổi: 38
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Bắc Ninh
Hà Nội Hải Dương Hưng Yên Vĩnh Phúc |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ thuật viên Điện/Điện Tử
| Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
3 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
5 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hà Nam Hải Dương Hưng Yên Nam Định Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Kĩ sư điện
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Giang Bắc Ninh Hà Nam Hải Dương Hưng Yên Thái Bình Vĩnh Phúc Kinshasa |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư xây dựng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
3 năm | Thương lượng |
Bắc Ninh
Hà Nội Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên thiết kế
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
2 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND |
Hà Nội
Hải Phòng Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Giám sát thi công xây dựng
| Tuổi: 45
|
Chưa có kinh nghiệm | trên 7,1 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Giang Hải Dương Hòa Bình Hưng Yên Lạng Sơn Phú Thọ Thái Bình Thái Nguyên |
hơn 12 năm qua | |
|
Cán bộ kỹ thuật
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
3 năm | trên 7,1 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Ninh Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên thiết kế cơ khí, giám sát thi công
| Tuổi: 45
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư xây dựng
| Tuổi: 46
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hưng Yên Toàn quốc |
hơn 12 năm qua | |
|
Cán bộ kỹ thuật làm việc tại hiện trường hoặc nhân viên phòng kỹ thuật
| Tuổi: 45
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Cao Bằng Hà Nam Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên kỹ thuật xây dựng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hồ Chí Minh Hà Giang Hà Nam Hà Tĩnh Hải Dương Hòa Bình Hưng Yên Lai Châu Lạng Sơn |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư cầu đường, chỉ huy trưởng công trình KN>5 năm. TVGS
| Tuổi: 43
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hà Nam Hưng Yên Toàn quốc |
hơn 12 năm qua |