Tìm hồ sơ

Tìm thấy 7,892 hồ sơ ngành nghề Quản lý điều hành x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Nhân Viên Hành Chính
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
1 năm 3,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Quản lý nhân sự
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Lâm Đồng
Cần Thơ
hơn 12 năm qua
Nhân Sự/ Hành Chánh/ Mua Hàng/ Thư Ký/ Trợ Lý/ Sản Xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Trợ Lý Quản Lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Phòng
hơn 12 năm qua
Nhân viên văn phòng,quản lý website,fanpage,tester và thiết kế đồ họa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Sinh viên/ Thực tập sinh | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Giám sát an toàn lao động, vệ sinh môi trường
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Phòng
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
en Officer
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 4.0 Facility/Maintenance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
13 năm 2,500 - 3,000 USD Hà Nội
Vĩnh Phúc
Bắc Ninh
hơn 12 năm qua
en 7.6 Internal/external office administration and Human Resource field
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
8 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
Trưởng nhóm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 47
12 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Quản lý kho
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cao Bằng
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Trưởng nhóm/trưởng phòng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Giám đốc | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en 3.2 Internal Controlling and Auditing Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
18 năm 25,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Production Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
4.0 Giám sát/ Kỹ sư cơ khí
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
6 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
en 6.4 Factory Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 61
14 năm 2,500 - 3,000 USD Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.8 Sales manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 4.7 Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.6 Human Resources/ Administration Marager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
9 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 7.2 CEO/COO/CFO/HRM
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 65
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
3.2 Của Hàng Trưởng/ Leader/ Chuyên Viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 7.8 Trưởng phòng Hành chính Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
13 năm Thương lượng Vĩnh Phúc hơn 12 năm qua
PG Siêu Thị
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân Viên Hành Chính, Thư Ký, Nhân Viên Kinh Doanh, Nhân Viên Tài Chính, Nhân Viên Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Vận hành sản xuất hoặc Bảo trì, giám sát bảo trì
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 48
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
4.1 CHUYÊN VIÊN PHÂN TÍCH ĐẦU TƯ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
3 năm 500 - 1,000 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên nhân sự, nhân viên kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Quản lý, nhân viên marketing, sale
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
12 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
5.2 Phó Tổng Giám đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 48
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Phước
hơn 12 năm qua
4.0 Trưởng phòng Kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
9 năm 5,0 - 15,0 tr.VND Thừa Thiên- Huế hơn 12 năm qua
3.2 Trưởng Chi Nhánh, Trưởng Phòng Kinh Doanh, Trường Phòng Quan Hệ Đối Ngoại
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Giám đốc điều hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
4 năm 15,0 - 20,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 3.3 Purchasing Officer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 57
20 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 6.2 Plant Manager, Production, Factory Manager Production Supervisor, Chief Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 5.2 Human resource manager/Admin- Office manager/General affair manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
8 năm 800 - 1,200 USD Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Quản lý khách sạn, quản lý xuất nhập khẩu
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
2 năm 800 - 1,000 USD Hà Nội hơn 12 năm qua
en 8.3 Project Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
7 năm 1,000 - 4,500 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
Nhân viên văn phòng , quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Đồng Nai hơn 12 năm qua
Thư Ký Trợ Lý Hành Chánh Văn Phòng Tiếng Hoa
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 31
5 năm 8,0 - 9,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân Viên Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Điều hành quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 8.2 Quản Lý Công Ty-Quản Lý Tài Chính-Hành Chính-NHân Sự-Phiên Dịch-Kế Toán
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 58
24 năm 15,0 - 100,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
Quản Lý Hành Chính
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
3 năm 10,0 - 12,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
en Giáo viên, giảng viên tiếng Anh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
1 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
3.1 kỹ sư cơ khí
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Dương
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
en 3.8 Project Officer
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
8 năm Thương lượng Bến Tre
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 12 năm qua
5.2 Trưởng/phó phòng nhân sự, Chuyên viên nhân sự, tuyển dụng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
5 năm 10,0 - 15,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
en 7.6 Giám Đốc Sản Phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
12 năm 2,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
  1. 130
  2. 131
  3. 132
  4. 133
  5. 134
  6. 135
  7. 136
  8. 137
  9. 138
  10. 139