Search resume

Search found 26,071 resumes kinhdoanh x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Resume title Experience year Salary Location Lastest update
Nhân viên xuất nhập khẩu, hỗ trợ dự án, hành chính văn phòng, kế toán/ kiểm toán.
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ha Noi
Thai Binh
over 12 years ago
3.9 Thư ký Quản lý dự án, kiểm soát hồ sơ pháp lý, khối lượng thi công xây dựng, lập hồ sơ đấu thầu,
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 41
6 years 10,0 - 12,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân viên kiểm thử phần mềm (Tester), Nhân viên makerting online (SEO)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
1 years Negotiable Ha Noi over 12 years ago
Kiểm Tra Chất Lượng (QC)/ Nghiên Cứu (R&D)/ Đảm Bảo Chất Lượng (QA)
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
5 years 8,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên Truyền thông/Tổ chức sự kiện/Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 350 - 500 USD Ho Chi Minh over 12 years ago
en 3.8 Kế toán/Phân tích tài chính/Kiểm soát nội bộ
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 38
4 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Tài chính/Kê toán/Kiểm toán/Nhân sự
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ha Noi
Bac Ninh
Hai Duong
over 12 years ago
Nhân Viên Kiểm Tra Chất Lượng (Inspector), vận hành máy cơ khí
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 37
2 years Negotiable Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
5.1 Giáo dục, giảng viên đào tạo, cán bộ đào tạo, phụ trách đào tạo, tổ chức sự kiện
Degree: Postgraduate | Current level: Experienced | Age: 37
4 years 300 - 500 USD Ha Noi over 12 years ago
4.3 Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự, Thư kí , Nhân viên tổng hợp hành chánh, nhân viên cung ứng vật tư, .....
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years 4,5 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kĩ sư: Điện-điện tử, Điện tử viễn thông, Hệ thống nhúng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kế toán-kiểm toán/ Nhân viên dự án/ trợ lí
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 34
1 years 4,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên kế toán, Hành chính văn phòng, Thư ký/Trợ lý, Kiểm soát viên/Giao dịch viên, Marketing/ Tổ chức sự kiện
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
3 years over 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
over 12 years ago
Kiểm soát kế toán/kiểm soát tín dụng/tổ trưởng/quản lý/giám sát
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 40
9 years Negotiable Khanh Hoa over 12 years ago
Kĩ sư Cầu Đường,Kĩ sư Xây Dựng (Thi công+Thiết kế)
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 39
3 years over 7,1 tr.VND Ha Noi
Thanh Hoa
over 12 years ago
Nhân viên nhân sự,thư ký,văn phòng,nhân viên kinh doanh,bán hàng,tiếp thị,marketing,thu mua,thống kê...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
2 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Trưởng phòng/phó phòng/chuyên viên (marketing/sales (kinh doanh)/purchasing (mua hàng)/thư ký/trợ lý/hành chánh nhân sự))
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 42
7 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Trợ Lý Phó Tổng Giám Đốc, Phó-Trưởng Phòng Kinh Doanh, Quản Lý Sản Xuất-Nhân Sự, Chuyên Viên Tài Chánh Ngân Hàng, Giảng Dạy Ngoại Ngữ Tiếng Hoa, Phó-Trưởng Phòng Quan Hệ Đối Ngoại, Phó-Trưởng P
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 45
No experience 15,0 - 30,0 tr.VND Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Ben Tre
Other
over 12 years ago
Kỹ thuật May,kiểm soát chất lượng(QC),Quản đốc
Degree: College | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 48
2 years Negotiable Bac Giang
Ha Tay
Ha Noi
over 12 years ago
Quản trị mạng,kĩ thuật máy tính,quản trị hệ thống,IT officer
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 42
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Kế toán viên;nhân viên giao dịch;kiểm ngân;thủ quỹ
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 43
No experience Negotiable Nghe An over 12 years ago
NHAN VIEN KI THUAT, P.T.NGHIEM, QA, QC
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
1 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
QA/QC/Kiểm định chất lượng hàng dệt may/Nhân vien phòng thí nghiệm hoá
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 44
2 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên chăm sóc khách hàng,QC,Kĩ thuật,Tính Định Mức...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 42
No experience Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
en Cac nganh nghe lien quan nganh sinh hoc va thuc pham,KCS,kiem nghiem
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
No experience 5,0 - 6,0 tr.VND Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Xử lý nước thải,nước cấp.phòng thí nghiệm,kiểm tra vi sinh
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 41
1 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
ki su bao tri,giam sat dien cong trinh,dien nha may,giam sat san xuat
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Binh Thuan
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Làm việc tại các ngành có liên quan đến nông sản, thuỷ sản, thực phẩm (nhân viên KCS, kiểm tra thực phẩm)
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên kề toán-tài chính;kiểm toán-đầu tư
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
1 years Negotiable Binh Duong
Dong Nai
Ho Chi Minh
over 12 years ago
Nhân viên bảo trì điện, nhân viên kĩ thuật điện - điện tử, lắp ráp dự án máy móc dây chuyền công nghiệp, nhân viên vận hành.
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
2 years 5,0 - 7,0 tr.VND Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên marketing, tổ chức sự kiện, đóng phim, gia sư, dạy võ cổ truyền,quản lý nhân sự, nhân viên giao dịch
| Current level: Experienced | Age: 34
5 years Negotiable Hai Phong
Thai Binh
over 12 years ago
nhân viên kiểm nghiệm ,nhân viên quản lý chất lượng qa/qc ,nhân viên văn phòng ,nhân viên biên phiên dịch
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Kế toán trưởng/Giám đốc tài chính/Giám đốc kiểm toán nội bộ
Degree: Bachelor | Current level: Manager | Age: 46
11 years Negotiable Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên hành chính/thư ký, chăm sóc khách hàng, marketing, tổ chức sự kiện, dịch vụ, bán hàng...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 6,0 - 10,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Nhân viên văn phòng, giám sát viên, nhân viên kĩ thuật, trợ lý, quản lý, nhân viên giao nhận, nhân viên bán hàng
Degree: Intermediate | Current level: Experienced | Age: 42
8 years 4,5 - 8,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
QA, QC, Nhân viên PR & Khoa học, Kĩ thuật viên xét nghiệm, KCS, Nghiên cứu và phát triển sản phẩm, Giáo viên...
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Mekong Delta
Southeast
over 12 years ago
Kỉ sư hóa thực phẩm/nhân viên R&D/Quản lí chất lượng
Degree: Bachelor | Current level: Team Leader / Supervisor | Age: 41
3 years Negotiable Ho Chi Minh
Dong Nai
Binh Duong
over 12 years ago
Nhân viên thiết kế, Tổ chức sự kiện, quản lý, quản trị mạng, website, Kỹ thuật, Biên tập viên, kỹ thuật dựng phim
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 6,0 - 100,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
nhân viên tài chính/ngân hàng/tổ chức sự kiện/thẩm định
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years Negotiable Binh Duong
Ho Chi Minh
over 12 years ago
kiểm định chất lượng thực phẩm, phòng nghiên cứu và phát triển sản phẩm, quản lý suất ăn công nghiệp, chuyên viên tư vấn dinh dưỡng
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Binh Duong
Binh Dinh
Ho Chi Minh
over 12 years ago
QC,kĩ thuật viên phân tích vi sinh,marketing
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
1 years 3,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Ninh Binh
Ha Nam
over 12 years ago
Nhân viên Quản lý chất lượng ( QA/QC), Nhân viên kiểm nghiệm, Nhân viên Kcs, Nhân viên Phòng thí nghiệm,…
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
No experience Negotiable Ho Chi Minh
Ba Ria-VT
Binh Duong
over 12 years ago
Nguồn Thông Tin Tại Timviecnhanh. Com Vị Trí: Quản Lý / Nhân Viên Bán Hàng (Showroom) - Cty Cp Thực Phẩm Dinh Dưỡng Kim Linh
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 38
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi over 12 years ago
Nhân Viên Sản Xuất Linh Kiện Điện Tử,nhân Viên Phục Vụ,lao Động Phổ Thông
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 34
3 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Giám Sát Thi Công,họa Viên Kiến Trúc, Họa Viên Kết Cấu,thiết Kế Kết Cấu Btct
Degree: College | Current level: Experienced | Age: 38
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Lam Dong
over 12 years ago
Nhân Viên Sản Xuất Linh Kiện Điện Tử,nhân Viên Phục Vụ,lao Động Phổ Thông
Degree: General Universal | Current level: Experienced | Age: 37
3 years 3,0 - 4,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
Tìm Kiếm Việc Làm .nhân Viên .tư Vấn Pháp Lí . Hỗ Trợ Khách Hàng .hành Chính Nhân Sự.vv
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 35
No experience 4,0 - 5,0 tr.VND Ha Noi
Nationwide
over 12 years ago
Nhân Viên Kcs, Quản Lý Dây Chuyền Chế Biến Thực Phẩm-Thủy Sản, Nhân Viên Kiểm Nghiệm Chất Lượng Sản Phẩm Thực Phẩm
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 36
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh
Binh Duong
Dong Nai
Khanh Hoa
Long An
over 12 years ago
Nhân Viên Kế Toán/kiểm Toán/thư Ký/hành Chính
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 39
3 years 5,0 - 8,0 tr.VND Ha Noi
Da Nang
over 12 years ago
Ngân Hàng/Chứng Khoán/đầu Tư - Tài Chính/Kế Toán/Kiểm Toán
Degree: Bachelor | Current level: Experienced | Age: 37
1 years 4,0 - 5,0 tr.VND Ho Chi Minh over 12 years ago
  1. 513
  2. 514
  3. 515
  4. 516
  5. 517
  6. 518
  7. 519
  8. 520
  9. 521
  10. 522