Tìm hồ sơ

Tìm thấy 7,892 hồ sơ ngành nghề Quản lý điều hành x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
Trưởng / Phó phòng quản lý điều hành / Sản xuất / Vận hành sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
15 năm 12,0 - 15,0 tr.VND Hà Nội
Vĩnh Phúc
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
3.1 ASM, LEADER, SALES
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Đà Nẵng hơn 12 năm qua
en trợ lý giám đốc, nhân viên marketing, giám sát
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
3.1 Giám Đốc Tài chính - nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -42
11 năm Thương lượng Bình Dương
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 8.2 Assistant Manager/Sale & Marketing Team Leader
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
5 năm 600 - 1,500 USD Hồ Chí Minh
Long An
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên bộ phận sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Bình Định
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 5.4 Sales/ Consultant/ Business Developer/ Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
7 năm 1,200 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Quản lý điều hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 300 - 600 USD Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Quản lý sản xuất, chất lượng - Nghiên cứu phát triển sản phẩm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Tây Ninh
Long An
hơn 12 năm qua
Quản lý sản xuất, Quản đốc, Phó Quản đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên hành chính và nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên kinh doanh dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
7.0 QA Manager
| Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 45
8 năm 1,200 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.4 Kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên kỹ thuật sản xuất
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
10 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Quản Lý Sản Xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
1 năm Thương lượng Cần Thơ
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
3.1 Trưởng ngành hàng/ Trưởng phòng kinh doanh (Sales / Business Development)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Pháp lý/ Luật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.1 Giám đốc kinh doanh vùng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 45
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh / Nhân Viên Kế Toán / Quản Lý Điều Hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Quản lý nhân sự, lao động tiền lương
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hải Phòng
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en Ngân hàng/ Quản lý điều hành/ Tài chính / Đầu tư
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Gia Lai
hơn 12 năm qua
Trưởng - Phó Phòng Sản Xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 3.9 BUSINESS ENGLISH - ASSISTANT - BANKING - FINANCE - INTERNATIONAL RELATIONS
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
3 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.4 Human Resource Executive
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
4 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
3.1 Quản lý
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
GĐ DỰ ÁN, GĐ KỸ THUẬT, GĐ ĐIỀU HÀNH, ...
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 52
11 năm trên 2,000 USD Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Nhân Viên - Trợ Lý - Giám Sát Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 4.0 Trưởng nhóm / Giám sát
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 39
2 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 4.5 TRƯỞNG/ PHÓ PHÒNG NHÂN SỰ HOẶC CHUYÊN VIÊN NHÂN SỰ CAO CẤP
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
10 năm 800 - 1,200 USD Bắc Ninh
Bắc Giang
hơn 12 năm qua
kỹ sư cơ khí
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 46
5 năm Thương lượng KV Đông Nam Bộ
Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
en 4.7 Quản lý, Giám sát, Quản đốc
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
5 năm 1,000 - 2,000 USD Bình Phước
Bình Dương
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
chuyen vien quan he khach hang
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 49
3 năm Thương lượng Khánh Hòa hơn 12 năm qua
en Planner
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
en 5.1 Project Manager, Associate Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Cần Thơ
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
3.5 Nhân viên kế toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
4 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân viên quản lý sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 38
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
4.2 Giám đốc nhà máy
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
5 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
en QUẢN LÝ , GIÁM SÁT
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
2 năm 3,5 - 5,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 4.0 Accounting Manager/ Chief Accountant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
11 năm 1 - 1 USD Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 3.5 Manager in Entertainment or Restaurant or Hotel
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
8 năm Thương lượng Bà Rịa - Vũng Tàu
Khánh Hòa
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 5.9 Quan ly, Giam sat cong trinh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
3 năm 1,000 - 1,500 USD Bình Phước
Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
6.5 Area Sale Manager North
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
9 năm Thương lượng Thanh Hóa
Hải Phòng
Hà Nội
hơn 12 năm qua
en 8.1 Executive Assistant, Operations Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -34
11 năm Thương lượng Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 12 năm qua
6.6 Giám đốc kinh doanh
| Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 46
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
en Nhân viên kinh doanh, Nhân viên Marketing, Nhân viên xuất nhập khẩu, Trợ lý kinh doanh
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Giám Đốc Bán Hàng Miền bắc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 51
16 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Kế hoạch/Giám sát
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
4 năm 6,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 3.9 Procurment Manager, Project Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm 1,100 - 1,100 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
en Nhân viên hành chính nhân sự, Nhân viên marketing,merchandise, trợ lý kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bến Tre
Bình Dương
hơn 12 năm qua
  1. 116
  2. 117
  3. 118
  4. 119
  5. 120
  6. 121
  7. 122
  8. 123
  9. 124
  10. 125