Tìm hồ sơ

Tìm thấy 7,892 hồ sơ ngành nghề Quản lý điều hành x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
HR Asisstant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
2 năm 300 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Secretary/ Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
en 8.2 Auditor, customer service, collector
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
10 năm 1,300 - 1,600 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 4,0 tr.VND Cần Thơ
An Giang
hơn 12 năm qua
Kinh doanh, XNK, Ngân Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
4 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Cần Thơ
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Quản Lý Chất Lượng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
3 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Đồng Nai
hơn 12 năm qua
Thủ kho nguyên liệu
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
6 năm Thương lượng Hà Nội hơn 12 năm qua
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
6.8 Trưởng Phòng Hành Chánh – Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
5.9 Trưởng Phòng Nhân Sự/ Phó Giám Đốc Điều Hành
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
4 năm 18,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Quản Lý Dây Chuyền Sản Xuất Cáp Quang (Supervisor)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Giám đốc | Tuổi: 41
3 năm 700 - 1,000 USD Đà Nẵng hơn 12 năm qua
Hành Chánh - Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: -32
30 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
6.4 HR Supervisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
7 năm 10,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 3.4 Business Field
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Trợ Lý Giám Đốc / Quản Lý / QA&QC
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Admin/Assistant/Coordinator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm 400 - 500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.1 Kế Toán Trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 48
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.7 Giám Đốc Các Chi Nhánh Tại Hà Nội, Cam Ranh, Hải Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 49
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Phòng
Khánh Hòa
hơn 12 năm qua
en 4.0 Quản Lý Bán Hàng / Giám Đốc Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
6.6 Giám sát bán hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
2 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội
Bắc Ninh
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
6.4 Giám Đốc Kinh Doanh / Giám Đốc Nhân Sự / Quản Lý Điều Hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 51
15 năm Thương lượng Quảng Ngãi
Lâm Đồng
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
en Warehouse Supervisor
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
10 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
7.0 QUẢN LÝ/TÀI CHÍNH/ĐẦU TƯ/NỘI NGOẠI THẤT/TRỢ LÝ
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
16 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Quản Lý Kho
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Thuận
hơn 12 năm qua
Gíam sát bán hàng khu vực
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
2 năm 5,0 - 7,0 tr.VND An Giang hơn 12 năm qua
Cửa Hàng Trưởng / Trợ Lý Cửa Hàng Trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
6 năm 5,0 - 8,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.8 Chuyên Viên Pháp Lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
18 năm 25,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 4.0 Sales Force Effectiveness Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
en 4.0 Section Manager – New Sales Department
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 47
12 năm 1,200 - 2,000 USD Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
Giám sát bán hàng kênh y tế/ Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
3 năm 17,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
en 4.1 Quản lý kỹ thuật/ Quản lý sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
5 năm 8,0 - 15,0 tr.VND Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Văn phòng, Tư vấn , tổ chức sự kiện, kinh doanh, quản lý...
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
2 năm 4,0 - 6,0 tr.VND Khánh Hòa
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
3.2 Trợ lý, nhân viên HCVP, nhân sự, chứng từ, hợp đồng, báo giá, thu mua, kinh doanh.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
3.1 Kế toán trưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
12 năm 15,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.0 Quản lý, Trợ lý Tổng Giám Đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Quản lý, Giám Sát kinh Doanh
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.3 Human Resources, , General Affair Position
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
10 năm 9,0 - 15,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.6 Trưởng phòng nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
15 năm Thương lượng An Giang hơn 12 năm qua
Nhân viên
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
1 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Bình Định hơn 12 năm qua
en CSR/CRM, Purchasing, Customer Service Advisor
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.9 Trưởng Cửa Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 48
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân viên kinh doanh, thương mại, kế toán thuế
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
1 năm 4,0 - 10,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm 600 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 5.4 Quản Lý Điều Hành (Tại Văn Phòng Hà Nội)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
10 năm 1,500 - 2,000 USD Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
6.3 tim viec
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
Quảng Nam
hơn 12 năm qua
Chuyên viên Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bà Rịa - Vũng Tàu
hơn 12 năm qua
en 6.0 Kỹ Sư Xây Dựng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
7 năm 15,0 - 20,0 tr.VND Hà Nội
Hồ Chí Minh
Phú Thọ
hơn 12 năm qua
Quản lý sản xuất, công nghệ hóa học
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
7 năm Thương lượng Hà Nội
Thanh Hóa
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
en Quản Lý Xưởng Sản Xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
  1. 52
  2. 53
  3. 54
  4. 55
  5. 56
  6. 57
  7. 58
  8. 59
  9. 60
  10. 61