Tìm hồ sơ

Tìm thấy 15,193 hồ sơ e m manager x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en Assistant Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
en International Sales Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
9 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
Đồng Nai
hơn 11 năm qua
en 8.8 Modern Trade Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 54
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
Đồng Nai
hơn 11 năm qua
en 6.2 Finance Manager - Chief Accountant
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 57
24 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 11 năm qua
en Quality Assurance Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 56
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
en General Affairs Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -42
4 năm Thương lượng Bình Dương
Long An
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 55
6 năm Thương lượng Khác
Đà Nẵng
Quảng Nam
hơn 11 năm qua
en Project Manager / Coordinator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
2 năm 618 - 1,030 USD Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 47
10 năm 3,0 - 5,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
en Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
5 năm 13,0 - 15,0 tr.VND Bình Dương
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
7 năm 824 - 1,030 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
AREA SALES MANAGER
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 49
7 năm 5,0 - 10,0 tr.VND Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 11 năm qua
en Regional Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
11 năm Thương lượng Hà Nội hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -40
9 năm 6,0 - 8,0 tr.VND Bình Dương hơn 11 năm qua
Area Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
5 năm Thương lượng Đà Nẵng hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 55
11 năm 12,0 - 13,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
8 năm Thương lượng Long An
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 49
7 năm Thương lượng Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
4 năm Thương lượng Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Area Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
2 năm 515 - 618 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: -39
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -28
10 năm Thương lượng Cần Thơ
Đồng Tháp
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -40
7 năm 6,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 49
7 năm Thương lượng Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
| Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 56
2 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
en Assistant Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 43
3 năm Thương lượng Đà Nẵng
Phú Yên
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 48
2 năm Thương lượng Cần Thơ hơn 11 năm qua
en Customer Service Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
4 năm 824 - 1,030 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -41
10 năm 15,0 - 25,0 tr.VND Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
en It Project Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
Chưa có kinh nghiệm 721 - 1,030 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 47
6 năm 4,0 - 8,0 tr.VND Khánh Hòa hơn 11 năm qua
Senior Production Planning Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
9 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
5 năm 4,0 - 5,0 tr.VND Hà Nội hơn 11 năm qua
en Network system manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
1 năm 412 - 515 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -28
8 năm 412 - 618 USD Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
Key Account Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
7 năm 15,0 - 25,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
en Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 51
5 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 52
4 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Đà Nẵng
Quảng Nam
Thừa Thiên- Huế
hơn 11 năm qua
en Assistant Brand Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 47
5 năm 515 - 618 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 50
9 năm 8,0 - 10,0 tr.VND Long An
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
6 năm 309 - 618 USD Hưng Yên
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
en Assistant GM or manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -34
11 năm 824 - 927 USD Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 49
6 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
en Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 52
10 năm 13,0 - 15,0 tr.VND Đồng Nai hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 55
9 năm Thương lượng Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
en Admin and HR manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 51
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 56
10 năm 6,0 - 13,0 tr.VND Cần Thơ
Hồ Chí Minh
hơn 11 năm qua
en Manager Assistant , Coordinator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 49
7 năm 412 - 618 USD Đồng Nai
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 11 năm qua
Human Resource Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
1 năm 3,0 - 4,0 tr.VND Đồng Nai hơn 11 năm qua
  1. 30
  2. 31
  3. 32
  4. 33
  5. 34
  6. 35
  7. 36
  8. 37
  9. 38
  10. 39