Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
|
Quảng trị mạng và Thiết kế Quảng cáo
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
2 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Quan Ly San Xuat, Quan Ly Chat Luong
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 49
|
5 năm | 6,0 - 7,0 tr.VND |
Bình Dương
Đồng Nai Hồ Chí Minh |
hơn 11 năm qua | |
|
Quản lý, PR, quản trị thông tin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 47
|
6 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
| en |
Salesman, QUAN HE KHACH HANG, QUAN LY
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua |
|
Quản trị mạng, quản trị hệ thống
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
4 năm | 3,0 - 4,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Quản Lý Sản Xuất - Quản lý đơn hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
1 năm | 309 - 412 USD | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua | |
|
Quan la SX or quan ly chat luong
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
|
11 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 11 năm qua | |
|
Quan ly kinh doanh, quan ly du an
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
|
4 năm | Thương lượng |
Hà Tĩnh
Nghệ An Hà Nội |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý , hoặc Trợ Lý Quản Lý Tòa Nhà
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
2 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên quản lý kho/ quản lý tài sản
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
7 năm | Thương lượng |
Hưng Yên
Thái Bình Hà Nội |
hơn 12 năm qua | |
|
Trưởng phòng quản lý chất lượng, Quản Đốc xưởng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
6 năm | Thương lượng |
Đồng Nai
Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Kế Hoạch - Quản Lý Nhân Sự - Thu Mua
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
3 năm | Thương lượng |
Đồng Nai
Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý sản xuất, quản lý nhà máy
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
11 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý thiết kế, quản lý dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
|
7 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Chuyên viên quản lý quan hệ Khách hàng cá nhân
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Nghệ An Bà Rịa - Vũng Tàu |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Quản Lý Quan Hệ Khách Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
1 năm | 5,0 - 7,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý dự án, Quản lý hợp đồng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
9 năm | trên 2,000 USD | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý quan hệ khách hàng doang nghiệp
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
|
7 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Tây Ninh |
hơn 12 năm qua | |
|
QUẢN LÝ SẢN XUẤT / QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 46
|
4 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý sản xuất, Quản Lý Xưởng
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 59
|
18 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Long An Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
| en |
quản lý sản xuất/ quản lý chất lượng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
7 năm | Thương lượng | Đồng Nai | hơn 12 năm qua |
| en 4.1 |
Quản lý kỹ thuật/ Quản lý sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
|
5 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND |
Đồng Nai
Bình Dương |
hơn 12 năm qua |
|
Nhân Viên Quản Trị Mạng Và Quản Trị Hệ Thống
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | 6,0 - 10,0 tr.VND |
Hà Nội
Hà Tĩnh |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Sản xuất, Quản Lý Chất Lượng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
|
4 năm | Thương lượng | Đồng Nai | hơn 12 năm qua | |
|
QUẢN LÝ CHẤT LƯỢNG/ QUẢN LÝ SẢN XUẤT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
4 năm | Thương lượng | Bình Dương | hơn 12 năm qua | |
|
Bán hàng - Quan hệ Khách hàng - Quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng | Thanh Hóa | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Kinh Doanh, Quản Lý Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Trợ Lý Quản Lý Nhà Hàng - Quản Lý Nhà Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Gian Hàng Ghế Massage Bùi Quang Hưng
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
|
Chưa có kinh nghiệm | 2,0 - 3,0 tr.VND | Hải Phòng | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Kho, Quản Lý Công Nợ
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
1 năm | 4,0 - 5,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Nhân Sự, Hoặc Quản Lý Sản Xuất
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
2 năm | 4,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý kinh doanh, Quản lý sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
6 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân viên, quản lý, trợ lý quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
|
3 năm | 4,0 - 6,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản lý kho, quản lý vật tư
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
7 năm | Thương lượng |
Hải Phòng
Hải Dương Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
| 3.6 |
Quản Lý Kinh Doanh, Quản Lý Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
|
5 năm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
|
Quản Lý Nhà Hàng Và Quán Coffee Shop
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 38
|
2 năm | 8,0 - 15,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Điều Hành - Quản Lý Dự Án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 59
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Cần Thơ Hậu Giang Sóc Trăng Vĩnh Long Toàn quốc |
hơn 12 năm qua | |
| 4.3 |
Quản Đốc, Phó Quản Đốc, Trưởng Bộ Phận
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 60
|
Chưa có kinh nghiệm | 8,0 - 15,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Nguyễn Duy Tấn - Quản Lý Cửa Hàng - Quảng Ngãi
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 13
|
2 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Bình Định
Quảng Ngãi |
hơn 12 năm qua | |
|
Tìm Việc Quản Trị Mạng, Quản Trị Hệ Thống
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
4 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý Bán Hàng Siêu Thị, Quản Lý Marketing
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Trị Web, Up Tin Sp, Quảng Cáo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
1 năm | 3,0 - 4,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Quảng Cáo, Quản Trị Web, Seo
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
Chưa có kinh nghiệm | 2,0 - 3,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Quản Trị Mạng, Quản Lý Nhân Sự
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
3 năm | 4,0 - 5,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ Sư Quản Trị Mạng, Quản Trị Hệ Thống
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 36
|
1 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh Hưng Yên Lạng Sơn |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Lý, Quản Lý Nhân Sự,
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
|
4 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Hà Nội Bình Dương Vĩnh Phúc |
hơn 12 năm qua | |
|
Trợ Lý Quản Lý Nhân Sự / Marketing, Quảng Cáo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên It - Quản Trị Mạng - Quản Trị Web
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | 4,0 - 5,0 tr.VND |
Hà Nội
Hưng Yên |
hơn 12 năm qua | |
|
Quản Trị, Quản Lý Chất Lượng, Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đà Nẵng Đồng Nai Quảng Ngãi |
hơn 12 năm qua | |
|
Phục Vụ Quán Ba Hoặc Quán Cà Phê
| Tuổi: 39
|
Chưa có kinh nghiệm | 1,0 - 3,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua |