Tìm hồ sơ
Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first
| Hồ sơ | Kinh nghiệm | Mức lương | Địa điểm | Cập nhật | |
|---|---|---|---|---|---|
| en 8.2 |
System Administrator with over 10 years experiences
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
10 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Dược sỹ, Nhân viên tư vấn, chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | 5,0 - 10,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Network / System Engineer / IT Leader/ IT Manager
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
|
14 năm | 1,400 - 1,600 USD | Hồ Chí Minh | 7 tháng qua | |
| en |
Programmer, Analyzer, Database administrator, System Administrator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 50
|
6 năm | 8,0 - 12,0 tr.VND |
Bình Dương
Đồng Nai |
hơn 11 năm qua |
| en |
System Administrator, Technical sales, Producing Management.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 55
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hà Nội | hơn 11 năm qua |
| en |
Project Manager/ System Administrator/ IT Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 53
|
10 năm | 1,030 - 1,545 USD |
Hồ Chí Minh
Hà Nội |
hơn 11 năm qua |
|
Y sỹ đa khoa , nhân viên y tế , nhân viên văn phòng
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
3 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Kinh Doanh / Networking Engineer / System Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
2 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Dịch Vụ Bảo Vệ, Vệ Sỹ Chuyên Nghiệp
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 32
|
Chưa có kinh nghiệm | 4,0 - 5,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Hà Nội Hải Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Y Sỹ Đa Khoa Tìm Việc Làm Đúng Chuyên Ngành
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Hà Nam Hà Tây Nam Định |
hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Bảo Vệ,vệ Sỹ
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
|
5 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Y Sỹ Đa Khoa Định Hướng Chuyên Khoa Y Học Dự Phong
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
2 năm | 1,0 - 2,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Dược Sỹ Trung Cấp Có Kinh Nghiệm 1 Năm
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | 3,0 - 4,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
| en |
It, Quản Trị Mạng, System Admin
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
Chưa có kinh nghiệm | 8,0 - 15,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bình Dương Đồng Nai |
hơn 12 năm qua |
|
Họa Sỹ _ Giáo Viên Chuyên Ngành Mỹ Thuật
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
|
3 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Tìm Việc System Administrator Project Hoặc Part Time
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
4 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
Thạc Sỹ Kỹ Thuật Đầy Nhiệt Huyết Trong Công Việc
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 46
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Toàn quốc | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Busssines, System Designer, Programner
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 4,0 tr.VND |
Đà Nẵng
Toàn quốc |
hơn 12 năm qua | |
|
Tìm Việc Làm Y Sỹ Đa Khoa Hoăc Điều Dưỡng
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
|
Chưa có kinh nghiệm | 4,0 - 5,0 tr.VND | Hà Nội | hơn 12 năm qua | |
|
Nhân Viên Bảo Vệ , An Ninh , Vệ Sỹ
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | 3,0 - 4,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Đà Nẵng Dak Lak Khánh Hòa Quảng Ngãi |
hơn 12 năm qua | |
|
Database Administrator, System Engineer, Network Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 40
|
2 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
| en 5.4 |
Manufacturing, QA, QC, managment system
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
|
11 năm | Thương lượng |
Bình Dương
Hồ Chí Minh |
hơn 12 năm qua |
| en |
Telecomunication, Avaya IPT, Contact Center System Engineer and Impementation
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
2 năm | 9,0 - 12,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
| en 3.5 |
System, Network, control game server.
Bằng cấp: Khác | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 44
|
7 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bình Thuận |
hơn 12 năm qua |
| en |
System Engineer, Telecommunications/Network Engineer, QA Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
2 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
| en |
Telecommunication Engineer - System Engineer - Network Enginer - Sales Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
1 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
IT Staff (System Administrator)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | 4,0 - 7,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
| en 3.4 |
IT, Technical, System Engineer, Network Administrator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
|
6 năm | 700 - 1,000 USD | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
|
Network System, Kỹ sư hệ thống, IT Helpdesk, IT Support, Nhân viên IT, System Administrator
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
2 năm | 400 - 600 USD | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
| en 7.8 |
Senior Network&System Engineer, IT System It Consultant, IT Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
8 năm | trên 1,500 USD | Hà Nội | hơn 12 năm qua |
| en |
System Administrator;Database Administrator;Network Administrator;
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 43
|
2 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua |
| en |
Quality Management system ISO 9000:2000 Consultant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 45
|
3 năm | 309 - 412 USD | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua |
| en |
Programmer,information system
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 42
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 11 năm qua |
|
System Administrator, Quản lý nhân sự, Giáo dục và đào tạo
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 50
|
6 năm | 515 - 618 USD |
Hồ Chí Minh
Hà Nội |
hơn 11 năm qua | |
|
Web Designer/System Administrator
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
|
IT Manager (System, Network Infrastructure, Security)
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
|
8 năm | Thương lượng | Đồng Nai | hơn 12 năm qua | |
|
Bác Sỷ Chuyên Khoa Nội Tiết Nội Thận Khám Bệnh Điều Trị Và Quản Lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hà Nội
Bắc Ninh Hưng Yên Vĩnh Phúc |
hơn 12 năm qua | |
|
Bác Sỹ Thú Y, Kinh Nghiệm Nhiều Năm Chăn Nuôi Gia Cầm Tại Cong Ty Lớn
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 43
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Hà Nội
Bắc Giang Bắc Ninh Hưng Yên Vĩnh Phúc |
hơn 12 năm qua | |
|
Bác Sỹ Thú Y - Đại Học Nông Lâm Tp.hcm
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Bình Dương | hơn 12 năm qua | |
|
Technical supports, System Administrator, IT Manager, IT Expert
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
|
9 năm | 500 - 1,000 USD |
Hồ Chí Minh
Đồng Nai Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
It Helpdesk, It Support, Network System, Network Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
|
1 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
| en |
It, It Assistant, It Employee, Network, Administrator, System, Engineer
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
|
1 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Long An |
hơn 12 năm qua |
|
Aplication Client System Manager - Tìm Việc - Lập Trình - Công Nghệ Thông Tin
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
|
3 năm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu Bình Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Kỹ sư hệ thống, Kỹ sư cơ sở hạ tầng, System Administrator,
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
|
3 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Hải Phòng Hải Dương |
hơn 12 năm qua | |
|
Lái Xe Kiêm Vệ Sỹ Riêng Hoặc Quản Lý Bộ Phận An Ninh
Bằng cấp: Phổ thông | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
|
Chưa có kinh nghiệm | 5,0 - 8,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Hà Nội |
hơn 12 năm qua | |
|
Dược sỹ trung học, Trưởng nhóm bán hàng thuốc tây, Chăm sóc mẹ & bé
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
|
9 năm | 5,0 - 8,0 tr.VND | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua | |
| en 3.4 |
System and Network Senior Officer; Infrastructure manager; Head of IT Division; IT manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
|
7 năm | Thương lượng | Hồ Chí Minh | hơn 12 năm qua |
| en |
System Management - Network, Camera, PBX management And SEO Online
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
|
2 năm | Thương lượng |
Hà Nội
Thanh Hóa Bắc Ninh |
hơn 12 năm qua |
| en |
netword,opera system,
| Cấp bậc hiện tại: Mới tốt nghiệp | Tuổi: 35
|
Chưa có kinh nghiệm | Thương lượng |
Hồ Chí Minh
Đồng Tháp Cần Thơ |
hơn 12 năm qua |
| 4.0 |
Quản trị mạng, IT network, Infrastructure, System Support Engineer
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 46
|
8 năm | 8,0 - 10,0 tr.VND |
Hồ Chí Minh
Bến Tre Bình Dương |
hơn 12 năm qua |