Tìm hồ sơ

Tìm thấy 7,892 hồ sơ ngành nghề Quản lý điều hành x

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
en 4.0 Supply planning Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 42
7 năm 2,300 - 2,500 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Quan li san xuat, bao tri
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 56
11 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
7.0 Quản Lý & Điều Hành.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Phú Yên
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 12 năm qua
Nhân viên Kế toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 4.7 Warehousing, Distribution, Logistics, Supply Chain Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -41
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên Hành chính - nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 40
2 năm Thương lượng Quảng Trị
Thừa Thiên- Huế
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Hành Chính Nhân Sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Gia Lai
Kon Tum
hơn 12 năm qua
giám sát bán hàng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Định
hơn 12 năm qua
en 5.7 Sales Management
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
11 năm 2,000 - 4,000 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.4 Trưởng phòng kế hoạch/Quản lý sản xuất/Quản lý chất lượng/Dự án
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
6 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.6 Trưởng nhóm hoặc cao hơn
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 54
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Quản Lý Điều Hành / Chuyên Viên Nhân Sự / Quản trị sản xuất/ Hành Chính Văn Phòng / Dịch Vụ Khách Hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
5 năm 6,0 - 15,0 tr.VND Bình Dương hơn 12 năm qua
Nhân Viên Nhân Sự
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
1 năm Thương lượng Bình Dương hơn 12 năm qua
giám sát,nhân viên logistics
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
3 năm 8,0 - 12,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.7 Quản lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 55
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.5 Phòng kế hoạch, Quản lý sản xuất
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 53
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.1 Trưởng phòng kinh doanh
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
3 năm 4,0 - 7,0 tr.VND Bình Dương hơn 12 năm qua
nhan vien, chuyen vien, quan ly-dieu hanh, truong- pho phong, giam doc , pho giam doc.
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 54
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 5.1 Product Marketing /Market Development /Business Development /Marketing /Sales Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 6.0 CEO, COO, SENIOR EXECUTIVE
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Tổng giám đốc | Tuổi: -41
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
4.1 Giám sát bán hàng/ Quản trị kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 40
4 năm Thương lượng Hà Nội
Hà Tĩnh
Hưng Yên
hơn 12 năm qua
5.3 Trưởng phòng/Trợ lý Giám đốc/Giám đốc
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
9 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kế Toán
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Nhân viên Hành chính - Nhân sự
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bình Dương
hơn 12 năm qua
nhân viên kinh doanh, nhân viên hành chính văn phòng, nhân viên nhân sự, tuyển dụng, thư ký .....
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 3,0 - 5,0 tr.VND Bình Dương hơn 12 năm qua
en 5.7 Gíam Đốc SX, Gíam Đốc Nhà Máy
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -38
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
Bình Dương
hơn 12 năm qua
Manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Phó Giám đốc | Tuổi: 40
4 năm 20,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Định
hơn 12 năm qua
en 3.9 Personal Assistant
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Quản Lý Điều Hành
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Phòng
hơn 12 năm qua
en 3.8 Các công việc cho tổ chức Phi chính phủ, Phi lợi nhuận, Trợ lý Tổng giám đốc, Biên tập viên báo chí, truyền hình, Thiết kế đồ hoạ freelancer, truyền thông, giải trí, quảng cáo, làm việc tại nước ngoài, ...
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
6 năm 700 - 1,200 USD Hồ Chí Minh
Lâm Đồng
Đồng Bằng Sông Cửu Long
hơn 12 năm qua
en operation manager
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 7.1 HR Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 54
13 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
QLSX
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 48
7 năm Thương lượng Long An hơn 12 năm qua
kế toán
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 37
1 năm 3,0 - 4,5 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 6.0 Project management, Technician supervisor, quality control position and/or other similar jobs
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
9 năm Thương lượng Hà Nội
Hải Phòng
hơn 12 năm qua
Biên tập viên, nhân viên kinh doanh, trợ lý
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
Chưa có kinh nghiệm 300 - 500 USD Hồ Chí Minh
Bình Dương
hơn 12 năm qua
3.6 Giám sát bán hàng
| Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
4 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Giám đốc điều hành, giám đốc nhân sự
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 54
15 năm 2,000 - 3,000 USD Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en Kĩ sư phần mềm, nhân viên triển khai phần mềm, nhân viên tư vấn,......
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh
Long An
hơn 12 năm qua
Nhân Viên Kinh Doanh - Cửa Hàng Trưởng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 35
8 năm 4,0 - 7,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
Sales Staff
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 34
3 năm 7,0 - 10,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
en 3.5 Quản lý, thư ký/ trợ lý, biên phiên dịch
Bằng cấp: Trung cấp | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 56
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
3.8 Nhân viên kinh doanh, Quản lý kinh doanh
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 50
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Cần Thơ
An Giang
hơn 12 năm qua
en 3.5 Nhân sự - hành chính - chăm sóc khách hàng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 39
3 năm 6,0 - 9,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đà Nẵng
hơn 12 năm qua
Trưởng Vp đại diện Miền Trung
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 45
9 năm Thương lượng Đà Nẵng hơn 12 năm qua
Giam doc/ pho giam doc an ninh toa nha - nha may - cong ty bao ve
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 46
5 năm 15,0 - 18,0 tr.VND Hà Nội hơn 12 năm qua
Management
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
2 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 12 năm qua
en 6.9 General Manager/ Director
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: -39
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Toàn quốc
hơn 12 năm qua
( Quản lý bán hàng khu vực )
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 51
15 năm Thương lượng Hà Nội
Đà Nẵng
KV Bắc Trung Bộ
hơn 12 năm qua
Nhân viên sale- hành chinh- thư kí
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 36
1 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 12 năm qua
  1. 117
  2. 118
  3. 119
  4. 120
  5. 121
  6. 122
  7. 123
  8. 124
  9. 125
  10. 126