Tìm hồ sơ

Show me: Best resume first | Newest resume first | Best experience first | Relevant resume first

Hồ sơ Kinh nghiệm Mức lương Địa điểm Cập nhật
3.4 Trưởng phòng CNTT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 36
5 năm 900 - 1,500 USD Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng CNTT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
3 năm 412 - 515 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng Cntt
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm 15,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 6 năm qua
3.7 Trưởng Phòng CNTT
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 45
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 6 năm qua
en 7.7 Trưởng Phòng Cntt - It Manager
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
Chưa có kinh nghiệm 15,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Bình Dương
Đồng Nai
Long An
hơn 6 năm qua
Trưởng Phòng
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
9 tháng qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
14 năm trên 1,000 USD An Giang
Cần Thơ
Hồ Chí Minh
hơn 3 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
9 năm trên 1,500 USD Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 3 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
3 năm 15,0 - 20,0 tr.VND Hồ Chí Minh hơn 3 năm qua
Trưởng Phòng
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 33
7 năm 800 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
Trưởng Phòng
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
8 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh hơn 4 năm qua
Trưởng Phòng
| Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
14 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 36
3 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Bình Dương
Đà Nẵng
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 50
5 năm 600 - 1,000 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
Chưa có kinh nghiệm 700 - 900 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
TRƯỞNG PHÒNG
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 35
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đồng Tháp
Bình Định
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 31
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Đà Nẵng
Hồ Chí Minh
Hà Nội
hơn 5 năm qua
trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 41
8 năm 12,0 - 15,0 tr.VND Đồng Bằng Sông Cửu Long
Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 34
Chưa có kinh nghiệm 4,0 - 6,0 tr.VND Đồng Nai hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 33
Chưa có kinh nghiệm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
4.2 Trưởng phòng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
10 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Truong phong
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: -37
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
8 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
8 năm 400 - 700 USD Dak Lak
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
8 năm 5,0 - 7,0 tr.VND Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 39
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Truong phong
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 41
8 năm 14,0 - 20,0 tr.VND Bình Dương
Long An
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 33
3 năm 16,0 - 20,0 tr.VND Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 44
13 năm 1,500 - 2,000 USD Hồ Chí Minh
Bình Thuận
Bình Dương
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
8 năm Thương lượng Tiền Giang
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Truong phong
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
8 năm 1,000 - 1,500 USD Bình Dương
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
9 năm 824 - 1,030 USD Bà Rịa - Vũng Tàu
Đồng Nai
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
en Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 40
12 năm 1,200 - 1,400 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 43
11 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 42
10 năm 1,000 - 1,200 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 37
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 44
4 năm 500 - 700 USD Bình Dương
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Sau đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 37
5 năm 15,0 - 30,0 tr.VND Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 47
15 năm 1,000 - 1,500 USD Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Nhân viên | Tuổi: 38
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
15 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Cao đẳng | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 29
2 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 41
6 năm 1,000 - 1,200 USD Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
5.3 Trưởng Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 43
10 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Quản lý | Tuổi: 39
7 năm Thương lượng Hồ Chí Minh
Đồng Nai
Bình Dương
hơn 5 năm qua
en 3.6 Trường Phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Trưởng nhóm / Giám sát | Tuổi: 35
5 năm Thương lượng Hồ Chí Minh hơn 5 năm qua
en 5.1 Trưởng phòng
Bằng cấp: Đại học | Cấp bậc hiện tại: Giám đốc | Tuổi: 38
6 năm Thương lượng Hà Nội
Hồ Chí Minh
Hải Phòng
hơn 5 năm qua
  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10